(Top Banner Ad)
husk
B2
noun B2 Nông nghiệp, Thực phẩm

husk

UK: /hʌsk/ • US: /hʌsk/

Nghĩa tiếng Việt

vỏ trấu vỏ (hạt, quả) bóc vỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The dry outer covering of some fruits or seeds.

Vietnamese Meaning

Vỏ trấu, vỏ khô bên ngoài của một số loại quả hoặc hạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer removed the husk from the corn."

    "Người nông dân đã loại bỏ vỏ trấu khỏi bắp ngô."

  • "The ground was covered in corn husks."

    "Mặt đất phủ đầy vỏ trấu ngô."

  • "We spent the afternoon husking peas."

    "Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để tước vỏ đậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun husk vỏ (hạt, quả); trấu (gạo)
Verb to husk bóc vỏ, lột vỏ (ngô, gạo...)
Noun husker người/máy bóc vỏ
Adjective husked đã bóc vỏ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch/Low German
huske
Middle English
huske
English
husk

Nguồn gốc 'husk'

Từ 'husk' xuất hiện lần đầu vào cuối thế kỷ 14, bắt nguồn từ từ 'huske' trong tiếng Hà Lan Trung cổ hoặc tiếng Hạ Đức. Từ 'huske' này vốn là dạng thu nhỏ của từ 'huus' có nghĩa là 'ngôi nhà', ám chỉ một lớp vỏ bọc bên ngoài như một ngôi nhà nhỏ bảo vệ cho phần bên trong.

Usage Note

Thường dùng để chỉ lớp vỏ ngoài bảo vệ của các loại hạt như ngô, lúa, hoặc các loại đậu. Nó nhấn mạnh vào tính chất khô, cứng và thường là không ăn được của lớp vỏ này.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ rõ 'husk' là của cái gì: 'the husk of the corn' (vỏ trấu của ngô).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + husk
  • dry dry husk
    (vỏ khô)
  • empty empty husk
    (vỏ rỗng tuếch (thường dùng để chỉ thứ gì đó đã mất đi giá trị, nội dung))
Verb + husk
  • remove remove the husk
    (bóc vỏ, lột vỏ)
  • peel peel off the husk
    (bóc lớp vỏ ngoài)
Noun + husk
  • corn corn husk
    (vỏ ngô)
  • rice rice husk
    (vỏ trấu)
  • coconut coconut husk
    (vỏ dừa)

Idioms

  • a mere husk of its former self

    chỉ còn là cái bóng của bản thân trước đây (ám chỉ một người hoặc vật đã suy tàn, mất đi sức mạnh, vẻ đẹp, hoặc giá trị ban đầu)

    "After years of neglect, the old mansion was a mere husk of its former self."

    (Sau nhiều năm bị bỏ bê, ngôi biệt thự cổ chỉ còn là cái bóng của bản thân nó trước đây.)

  • an empty husk

    một cái vỏ rỗng tuếch (thường dùng để chỉ một người hoặc một ý tưởng không có nội dung, giá trị thực chất)

    "Without passion, work can feel like an empty husk."

    (Nếu không có đam mê, công việc có thể cảm thấy như một cái vỏ rỗng tuếch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

husk

noun
Lật mặt

Vỏ trấu, vỏ khô bên ngoài của một số loại quả hoặc hạt.

"The farmer removed the husk from the corn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They husk the corn every autumn.
Họ tuốt vỏ ngô mỗi mùa thu.
Phủ định
He doesn't husk the rice himself.
Anh ấy không tự mình tuốt vỏ gạo.
Nghi vấn
Do you husk all of it?
Bạn có tuốt vỏ hết chỗ đó không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer husks the corn in the field.
Người nông dân tuốt vỏ ngô trên đồng.
Phủ định
She does not husk rice before cooking.
Cô ấy không xay xát gạo trước khi nấu.
Nghi vấn
Did they husk the coconuts yesterday?
Hôm qua họ có bóc vỏ dừa không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you husk the corn quickly, we will have enough for the barbecue.
Nếu bạn tách vỏ ngô nhanh chóng, chúng ta sẽ có đủ cho bữa tiệc nướng.
Phủ định
If he doesn't husk the rice properly, the quality will be affected.
Nếu anh ấy không xay xát gạo đúng cách, chất lượng sẽ bị ảnh hưởng.
Nghi vấn
Will we find the seeds if we husk the sunflower?
Chúng ta có tìm thấy hạt không nếu chúng ta tách vỏ hướng dương?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she husked the corn yesterday.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã tuốt bắp ngày hôm qua.
Phủ định
He said that he didn't husk the rice because it was too wet.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không tuốt lúa vì nó quá ướt.
Nghi vấn
She asked if I had seen the husk of the coconut.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã nhìn thấy vỏ dừa chưa.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will husk the corn tomorrow.
Anh ấy sẽ tách vỏ ngô vào ngày mai.
Phủ định
Did she not husk the rice after the harvest?
Cô ấy đã không xay lúa sau vụ thu hoạch sao?
Nghi vấn
Can the farmer husk all the peanuts before the rain?
Người nông dân có thể tách vỏ tất cả lạc trước khi trời mưa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "husk".

Búp bê vỏ ngô

Ở Bắc Mỹ, vỏ ngô (corn husks) được sử dụng để làm những con búp bê truyền thống. Những con búp bê vỏ ngô này thường không có khuôn mặt, tượng trưng cho sự khiêm tốn và giáo dục trẻ em rằng vẻ đẹp không chỉ nằm ở vẻ ngoài mà còn ở tâm hồn.

Tamales và vỏ ngô

Trong ẩm thực Mexico và một số nước Mỹ Latinh, vỏ ngô là nguyên liệu không thể thiếu để gói món Tamales. Tamales là món bánh truyền thống làm từ bột ngô, nhân thịt hoặc phô mai, được gói trong vỏ ngô hoặc lá chuối rồi hấp chín, tạo nên hương vị đặc trưng.