(Top Banner Ad)
kernel
B2
danh từ B2 Nông nghiệp, Công nghệ thông tin, Vật lý

kernel

UK: /ˈkɜːnl/ • US: /ˈkɜːrnl/

Nghĩa tiếng Việt

hạt (ngô, thóc,...) lõi (hệ điều hành) cốt lõi bản chất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The innermost part of a nut or seed; a grain or seed, especially of corn, wheat, or rye.

Vietnamese Meaning

Phần bên trong cùng của một quả hạch hoặc hạt; một hạt, đặc biệt là ngô, lúa mì hoặc lúa mạch đen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This corn has a very large kernel."

    "Bắp ngô này có hạt rất to."

  • "There is a kernel of truth in what he said."

    "Có một phần sự thật trong những điều anh ta nói."

  • "The computer's kernel manages the system's resources."

    "Kernel của máy tính quản lý các tài nguyên của hệ thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kernel Hạt (như hạt ngô, nhân quả hạch); phần cốt lõi, phần quan trọng nhất hoặc bản chất của một cái gì đó.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Công nghệ thông tin, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gr̥h₂nóm
Proto-Germanic
*kernō
Old English
cyrnel
Middle English
kernel
Modern English
kernel

Nguồn gốc từ 'kernel'

Từ 'kernel' có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ từ 'cyrnel' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'hạt, mầm, ngũ cốc'. Nó là một từ có nguồn gốc từ tiếng German cổ, liên quan đến các từ chỉ 'hạt' hoặc 'ngũ cốc' trong các ngôn ngữ khác, cho thấy ý nghĩa cốt lõi của nó là phần trung tâm, quan trọng nhất của một thứ gì đó đã có từ rất lâu đời.

Usage Note

Nghĩa cơ bản nhất của 'kernel' là phần lõi, phần quan trọng nhất, thường được bảo vệ bên trong một lớp vỏ. Trong nông nghiệp, nó chỉ phần ăn được của hạt. Nghĩa bóng của nó là điểm cốt lõi, ý chính, phần quan trọng nhất của một vấn đề.

Prepositions

of

'kernel of' thường được dùng để chỉ phần cốt lõi của cái gì đó, ví dụ: 'the kernel of truth' (phần cốt lõi của sự thật).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kernel
  • central the central kernel
    (phần cốt lõi trung tâm)
  • essential the essential kernel
    (phần cốt yếu, bản chất)
  • corn corn kernel(s)
    (hạt ngô)
  • popped popped kernel(s)
    (hạt bỏng ngô đã nổ)
  • nut nut kernel
    (nhân hạt (quả hạch))
Verb + kernel
  • extract extract the kernel
    (tách/chiết nhân (hạt))
  • remove remove the kernel
    (loại bỏ nhân (hạt))
  • find find the kernel of...
    (tìm ra bản chất/cốt lõi của...)
Kernel + of
  • of truth a kernel of truth
    (một phần sự thật, một chút sự thật)
  • of an idea the kernel of an idea
    (ý tưởng cốt lõi, hạt mầm ý tưởng)
  • of a problem the kernel of a problem
    (cốt lõi của vấn đề)

Idioms

  • a kernel of truth

    một phần sự thật, một chút sự thật (thường là trong một câu chuyện hoặc tuyên bố không hoàn toàn đúng)

    "Even in the wildest rumors, there's often a kernel of truth."

    (Ngay cả trong những tin đồn hoang đường nhất, thường vẫn có một phần sự thật.)

  • the kernel of the matter/problem/argument

    điểm cốt lõi, bản chất của vấn đề/vụ việc/luận điểm

    "Let's get to the kernel of the problem rather than discussing side issues."

    (Chúng ta hãy đi vào cốt lõi của vấn đề thay vì thảo luận các vấn đề phụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kernel

danh từ
Lật mặt

Phần bên trong cùng của một quả hạch hoặc hạt; một hạt, đặc biệt là ngô, lúa mì hoặc lúa mạch đen.

"This corn has a very large kernel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the kernel of this corn is so sweet!
Ồ, hạt ngô này ngọt quá!
Phủ định
Alas, the software didn't load because of a corrupted kernel.
Ôi, phần mềm không tải được vì kernel bị hỏng.
Nghi vấn
Hey, is the kernel of truth in his statement worth investigating?
Này, liệu sự thật cốt lõi trong tuyên bố của anh ta có đáng để điều tra không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer planted the kernel of corn in the spring.
Người nông dân đã trồng hạt ngô vào mùa xuân.
Phủ định
The software didn't load the kernel correctly, causing the system to crash.
Phần mềm đã không tải kernel một cách chính xác, gây ra lỗi hệ thống.
Nghi vấn
Did you find the kernel of truth in his seemingly absurd story?
Bạn có tìm thấy chút sự thật nào trong câu chuyện có vẻ vô lý của anh ta không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The kernel of the corn is nutritious.
Hạt ngô rất giàu dinh dưỡng.
Phủ định
There isn't a kernel of truth in his statement.
Không có một chút sự thật nào trong tuyên bố của anh ta.
Nghi vấn
Is the kernel of the apricot bitter?
Hạt mơ có đắng không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you plant a kernel, it grows into a plant.
Nếu bạn gieo một hạt giống, nó sẽ phát triển thành một cây.
Phủ định
If the kernel is damaged, it doesn't germinate.
Nếu hạt bị hỏng, nó sẽ không nảy mầm.
Nghi vấn
If a kernel is exposed to water, does it start to sprout?
Nếu một hạt tiếp xúc với nước, nó có bắt đầu nảy mầm không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The kernel of the corn is yellow.
Hạt ngô có màu vàng.
Phủ định
The kernel of truth isn't always easy to find.
Phần cốt lõi của sự thật không phải lúc nào cũng dễ tìm.
Nghi vấn
Is the kernel of this argument valid?
Phần cốt lõi của lập luận này có hợp lệ không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The central kernel of the operating system manages system resources.
Hạt nhân trung tâm của hệ điều hành quản lý tài nguyên hệ thống.
Phủ định
The discussion didn't address the kernel of the issue.
Cuộc thảo luận đã không đề cập đến cốt lõi của vấn đề.
Nghi vấn
What is the kernel's role in memory management?
Vai trò của hạt nhân trong việc quản lý bộ nhớ là gì?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new operating system is released, developers will have been examining the kernel for vulnerabilities for months.
Vào thời điểm hệ điều hành mới được phát hành, các nhà phát triển sẽ đã và đang kiểm tra kernel để tìm các lỗ hổng trong nhiều tháng.
Phủ định
By next year, the company won't have been investing in researching the kernel of this software.
Đến năm sau, công ty sẽ không còn đầu tư vào việc nghiên cứu kernel của phần mềm này nữa.
Nghi vấn
Will the programmers have been debugging the kernel for six months before the final version is released?
Liệu các lập trình viên sẽ đã và đang gỡ lỗi kernel trong sáu tháng trước khi phiên bản cuối cùng được phát hành?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer planted a kernel of corn last spring.
Người nông dân đã trồng một hạt ngô vào mùa xuân năm ngoái.
Phủ định
She didn't find a single kernel of truth in his story.
Cô ấy không tìm thấy một chút sự thật nào trong câu chuyện của anh ta.
Nghi vấn
Did you see the kernel of the operating system during the system crash?
Bạn có thấy kernel của hệ điều hành trong quá trình hệ thống bị sập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kernel".

Bỏng ngô (Popcorn) và hạt ngô

'Kernel' thường được liên kết với 'corn kernel' (hạt ngô). Một trong những cách sử dụng phổ biến nhất của hạt ngô ở phương Tây là làm bỏng ngô (popcorn) – món ăn vặt yêu thích khi xem phim hoặc trong các lễ hội. Hạt ngô khô khi được làm nóng sẽ 'nổ' bung ra thành bỏng ngô xốp và thơm ngon, là biểu tượng của các buổi giải trí và sự kiện xã hội.

Kernel như là bản chất/cốt lõi

Ngoài nghĩa đen là hạt, 'kernel' còn được dùng rộng rãi theo nghĩa bóng để chỉ phần cốt lõi, quan trọng nhất hoặc bản chất của một sự vật, ý tưởng, hay vấn đề. Khái niệm này rất quan trọng trong triết học, khoa học máy tính (ví dụ: 'kernel' của hệ điều hành là phần cốt lõi quản lý các tài nguyên của máy tính), và nhiều lĩnh vực khác để chỉ ra phần không thể thiếu.