(Top Banner Ad)
hydrated alumina
C1
Danh từ C1 Hóa học, Khoa học vật liệu

hydrated alumina

Nghĩa tiếng Việt

nhôm ngậm nước hydroxide nhôm ngậm nước alumina hydrate
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A general term for aluminum oxide (alumina, Al₂O₃) minerals containing water molecules.

Vietnamese Meaning

Một thuật ngữ chung cho các khoáng chất oxit nhôm (alumina, Al₂O₃) có chứa các phân tử nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hydrated alumina is commonly used as a flame retardant in plastics."

    "Hydrated alumina thường được sử dụng làm chất chống cháy trong nhựa."

  • "The hydrated alumina sample was analyzed using X-ray diffraction."

    "Mẫu hydrated alumina đã được phân tích bằng phương pháp nhiễu xạ tia X."

  • "Hydrated alumina is a key component in the production of aluminum."

    "Hydrated alumina là một thành phần quan trọng trong sản xuất nhôm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hydrate hydrat hóa, thêm nước vào
Noun hydration sự hydrat hóa, sự ngậm nước
Verb dehydrate khử nước, làm khô
Noun dehydration sự khử nước, sự làm khô
Noun alumina alumina (nhôm oxit)
Noun aluminum nhôm (kim loại)
Adjective aluminous chứa alumina, có tính chất của nhôm

Synonyms

Antonyms

anhydrous alumina (alumina khan)

Related Words

Subject Area

Hóa học, Khoa học vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ὕδωρ (hudōr)
English
hydro- (water prefix)
Latin
alumen (alum)
English
alumina (aluminum oxide)
English
hydrate (to combine with water)
English
hydrated (combined with water)
English
hydrated alumina

Nguồn Gốc Khoa Học của “Hydrated Alumina”

Cụm từ "hydrated alumina" mang ý nghĩa mô tả rõ ràng về thành phần hóa học của nó. "Hydrated" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "hudōr" (nước), chỉ ra rằng chất này đã ngậm nước. Phần "alumina" có gốc từ tiếng Latin "alumen" (phèn), tiền thân của từ "aluminum". Do đó, "hydrated alumina" chính xác là "alumina đã ngậm nước" hoặc "nhôm oxit ngậm nước", một cách gọi khoa học mô tả cấu trúc của hợp chất này.

Usage Note

Hydrated alumina đề cập đến một nhóm các khoáng chất, không phải là một hợp chất duy nhất. Các dạng phổ biến bao gồm boehmite (γ-AlO(OH)), diaspore (α-AlO(OH)) và gibbsite (γ-Al(OH)₃). Sự khác biệt chính giữa chúng nằm ở cấu trúc tinh thể và lượng nước trong phân tử. Trong công nghiệp, hydrated alumina thường được sử dụng làm chất chống cháy, chất hấp phụ và chất xúc tác.

Prepositions

as in for

* **as**: Được sử dụng để chỉ vai trò hoặc chức năng của hydrated alumina (ví dụ: 'used as a flame retardant'). * **in**: Được sử dụng để chỉ môi trường hoặc ứng dụng mà hydrated alumina được tìm thấy (ví dụ: 'found in bauxite ore'). * **for**: Được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của hydrated alumina (ví dụ: 'used for water treatment').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hydrated alumina
  • produce produce hydrated alumina
    (sản xuất alumina ngậm nước)
  • synthesize synthesize hydrated alumina
    (tổng hợp alumina ngậm nước)
  • precipitate precipitate hydrated alumina
    (kết tủa alumina ngậm nước)
  • calcine calcine hydrated alumina
    (nung (làm khô bằng nhiệt) alumina ngậm nước)
  • use use hydrated alumina
    (sử dụng alumina ngậm nước)
Adjective + hydrated alumina
  • amorphous amorphous hydrated alumina
    (alumina ngậm nước vô định hình)
  • crystalline crystalline hydrated alumina
    (alumina ngậm nước kết tinh)
  • calcined calcined hydrated alumina
    (alumina ngậm nước đã nung)
  • precipitated precipitated hydrated alumina
    (alumina ngậm nước kết tủa)
  • activated activated hydrated alumina
    (alumina ngậm nước hoạt tính)
Noun + hydrated alumina
  • hydrated alumina hydrated alumina gel
    (gel alumina ngậm nước)
  • hydrated alumina hydrated alumina powder
    (bột alumina ngậm nước)
  • hydrated alumina hydrated alumina precursor
    (tiền chất alumina ngậm nước)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hydrated alumina

Danh từ
Lật mặt

Một thuật ngữ chung cho các khoáng chất oxit nhôm (alumina, Al₂O₃) có chứa các phân tử nước.

"Hydrated alumina is commonly used as a flame retardant in plastics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had used hydrated alumina in the process, the product would have been more fire-resistant.
Nếu công ty đã sử dụng hydrated alumina trong quy trình, sản phẩm đã có khả năng chống cháy tốt hơn.
Phủ định
If we had not added hydrated alumina to the mixture, the final result might not have been as durable.
Nếu chúng ta không thêm hydrated alumina vào hỗn hợp, kết quả cuối cùng có lẽ đã không bền như vậy.
Nghi vấn
Would the material have been lighter if they had used hydrated alumina in its composition?
Vật liệu có nhẹ hơn không nếu họ đã sử dụng hydrated alumina trong thành phần của nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hydrated alumina".

Ứng Dụng Rộng Rãi Trong Đời Sống và Công Nghiệp

Mặc dù là một hợp chất hóa học, hydrated alumina (đặc biệt là dạng aluminium hydroxide) đóng vai trò quan trọng trong nhiều khía cạnh của cuộc sống hiện đại. Nó được sử dụng làm chất chống cháy hiệu quả trong nhựa và dệt may, giúp giảm nguy cơ hỏa hoạn. Ngoài ra, nó còn là thành phần chính trong các loại thuốc kháng axit để giảm chứng ợ nóng và khó tiêu, cũng như làm chất mài mòn trong kem đánh răng và vật liệu đánh bóng. Sự hiện diện của nó trong nhiều sản phẩm hàng ngày thể hiện tầm quan trọng của khoa học vật liệu đối với xã hội.

Vai Trò Quan Trọng Trong Công Nghệ Xúc Tác

Hydrated alumina là một vật liệu tiền chất quan trọng để sản xuất alumina hoạt tính (activated alumina), được sử dụng rộng rãi làm chất mang xúc tác (catalyst support) trong nhiều quá trình hóa học và lọc dầu. Điều này có nghĩa là nó gián tiếp đóng góp vào việc sản xuất nhiên liệu, hóa chất và vật liệu cần thiết cho sự phát triển công nghiệp và đời sống hàng ngày, ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng toàn cầu.