hydrated alumina
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hydrated alumina'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một thuật ngữ chung cho các khoáng chất oxit nhôm (alumina, Al₂O₃) có chứa các phân tử nước.
Definition (English Meaning)
A general term for aluminum oxide (alumina, Al₂O₃) minerals containing water molecules.
Ví dụ Thực tế với 'Hydrated alumina'
-
"Hydrated alumina is commonly used as a flame retardant in plastics."
"Hydrated alumina thường được sử dụng làm chất chống cháy trong nhựa."
-
"The hydrated alumina sample was analyzed using X-ray diffraction."
"Mẫu hydrated alumina đã được phân tích bằng phương pháp nhiễu xạ tia X."
-
"Hydrated alumina is a key component in the production of aluminum."
"Hydrated alumina là một thành phần quan trọng trong sản xuất nhôm."
Từ loại & Từ liên quan của 'Hydrated alumina'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: hydrated alumina
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Hydrated alumina'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Hydrated alumina đề cập đến một nhóm các khoáng chất, không phải là một hợp chất duy nhất. Các dạng phổ biến bao gồm boehmite (γ-AlO(OH)), diaspore (α-AlO(OH)) và gibbsite (γ-Al(OH)₃). Sự khác biệt chính giữa chúng nằm ở cấu trúc tinh thể và lượng nước trong phân tử. Trong công nghiệp, hydrated alumina thường được sử dụng làm chất chống cháy, chất hấp phụ và chất xúc tác.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* **as**: Được sử dụng để chỉ vai trò hoặc chức năng của hydrated alumina (ví dụ: 'used as a flame retardant'). * **in**: Được sử dụng để chỉ môi trường hoặc ứng dụng mà hydrated alumina được tìm thấy (ví dụ: 'found in bauxite ore'). * **for**: Được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của hydrated alumina (ví dụ: 'used for water treatment').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Hydrated alumina'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.