(Top Banner Ad)
aluminum hydroxide
C1
Danh từ C1 Hóa học, Dược học

aluminum hydroxide

UK: /ˌæljʊˈmɪnɪəm haɪˈdrɒksaɪd/ • US: /əˈluːmənəm haɪˈdrɒksaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

nhôm hydroxit hydroxide nhôm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A white, gelatinous or crystalline substance, Al(OH)3, used as an antacid and as an astringent.

Vietnamese Meaning

Một chất màu trắng, dạng keo hoặc tinh thể, Al(OH)3, được sử dụng như một chất kháng axit và chất làm se.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Aluminum hydroxide is a common ingredient in antacids."

    "Nhôm hydroxit là một thành phần phổ biến trong thuốc kháng axit."

  • "The doctor prescribed aluminum hydroxide to relieve her heartburn."

    "Bác sĩ kê đơn nhôm hydroxit để giảm chứng ợ nóng cho cô ấy."

  • "Aluminum hydroxide is often used in water purification."

    "Nhôm hydroxit thường được sử dụng trong việc lọc nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aluminum Nhôm (kim loại)
Noun hydroxide Hydroxit (ion hoặc hợp chất chứa nhóm OH)
Adjective aluminous Chứa nhôm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Dược học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
alumen
English
aluminum
English
hydroxide
English
aluminum hydroxide

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi "aluminum" bắt nguồn từ "alum," một chất khoáng được người cổ đại sử dụng. "Hydroxide" cho biết hợp chất này chứa nhóm hydroxyl (OH). Vì vậy, "aluminum hydroxide" mô tả chính xác hợp chất của nhôm với nhóm hydroxyl.

Usage Note

Aluminum hydroxide là một hợp chất vô cơ, được sử dụng rộng rãi trong y học như một chất kháng axit để làm giảm chứng ợ nóng, khó tiêu axit và khó chịu ở dạ dày. Nó hoạt động bằng cách trung hòa axit hydrochloric trong dạ dày. So với các chất kháng axit khác như calcium carbonate, aluminum hydroxide có thể gây táo bón như một tác dụng phụ.

Prepositions

of in as

‘of’ thường được dùng để chỉ thành phần cấu tạo (e.g., a suspension *of* aluminum hydroxide). ‘in’ được dùng để chỉ bối cảnh sử dụng (e.g., used *in* antacids). ‘as’ được dùng để chỉ vai trò hoặc chức năng (e.g., used *as* an antacid).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aluminum hydroxide
  • colloidal colloidal aluminum hydroxide
    (nhôm hydroxit dạng keo)
  • hydrated hydrated aluminum hydroxide
    (nhôm hydroxit ngậm nước)
  • synthetic synthetic aluminum hydroxide
    (nhôm hydroxit tổng hợp)
Verb + aluminum hydroxide
  • administer administer aluminum hydroxide
    (sử dụng nhôm hydroxit (trong y tế))
  • take take aluminum hydroxide
    (uống nhôm hydroxit)
  • use use aluminum hydroxide
    (sử dụng nhôm hydroxit)

Idioms

  • Not applicable

    Không có thành ngữ phổ biến nào chứa "aluminum hydroxide".

    "N/A"

    (Không áp dụng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aluminum hydroxide

Danh từ
Lật mặt

Một chất màu trắng, dạng keo hoặc tinh thể, Al(OH)3, được sử dụng như một chất kháng axit và chất làm se.

"Aluminum hydroxide is a common ingredient in antacids."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the doctor recommended it, I took aluminum hydroxide to relieve my heartburn.
Vì bác sĩ khuyên dùng, tôi đã uống hydroxit nhôm để giảm chứng ợ nóng.
Phủ định
Even though the label says it helps with indigestion, I didn't experience any relief after taking aluminum hydroxide.
Mặc dù nhãn ghi là nó giúp tiêu hóa, nhưng tôi không cảm thấy dễ chịu hơn sau khi uống hydroxit nhôm.
Nghi vấn
If you have kidney problems, should you consult a doctor before taking aluminum hydroxide?
Nếu bạn có vấn đề về thận, bạn có nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng hydroxit nhôm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aluminum hydroxide".

Ứng dụng trong y học

Nhôm hydroxit được sử dụng rộng rãi như một chất kháng axit để giảm các triệu chứng ợ nóng và khó tiêu. Nó hoạt động bằng cách trung hòa axit dạ dày.