(Top Banner Ad)
hydrocephalus
C1
Danh từ C1 Y học

hydrocephalus

UK: /ˌhaɪdrəʊˈsɛfələs/ • US: /ˌhaɪdroʊˈsɛfələs/

Nghĩa tiếng Việt

não úng thủy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which fluid accumulates in the brain, typically in young children, enlarging the head and sometimes causing brain damage.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng trong đó chất lỏng tích tụ trong não, thường là ở trẻ nhỏ, làm to đầu và đôi khi gây tổn thương não.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The infant was diagnosed with hydrocephalus and required immediate surgery."

    "Đứa trẻ sơ sinh được chẩn đoán mắc chứng não úng thủy và cần phẫu thuật ngay lập tức."

  • "Hydrocephalus can lead to developmental delays if left untreated."

    "Não úng thủy có thể dẫn đến chậm phát triển nếu không được điều trị."

  • "The doctor explained the treatment options for hydrocephalus to the parents."

    "Bác sĩ đã giải thích các lựa chọn điều trị cho bệnh não úng thủy cho cha mẹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hydrocephalic thuộc về hoặc liên quan đến bệnh não úng thủy; người bị não úng thủy
Noun hydrocephalic người mắc bệnh não úng thủy
Noun hydrocephaly bệnh não úng thủy (tên gọi khác, ít phổ biến hơn)

Synonyms

water on the brain (não úng thủy)

Related Words

ventricles (não thất)cerebrospinal fluid (CSF) (dịch não tủy)shunt (ống dẫn lưu)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὕδωρ (hydor, "water") + κεφαλή (kephalē, "head") -> ὑδροκέφαλος (hydrokephalos, "water-head")
Latin
hydrocephalus
English
hydrocephalus

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'hydrocephalus' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, được ghép từ hai từ: 'hydor' (nghĩa là 'nước') và 'kephale' (nghĩa là 'đầu'). Do đó, về mặt nghĩa đen, nó có nghĩa là 'đầu có nước', mô tả chính xác tình trạng tích tụ dịch trong não gây sưng đầu.

Usage Note

Hydrocephalus là một thuật ngữ y khoa cụ thể, chỉ tình trạng não úng thủy. Nó khác với 'encephalitis' (viêm não) hoặc 'meningitis' (viêm màng não), mặc dù các tình trạng này có thể gây ra hydrocephalus. Việc sử dụng thuật ngữ này yêu cầu kiến thức chuyên môn về y học.

Prepositions

with in

'with' được sử dụng để mô tả các triệu chứng hoặc biến chứng đi kèm với hydrocephalus (ví dụ: hydrocephalus with developmental delays). 'in' được sử dụng để chỉ vị trí của chất lỏng tích tụ (ví dụ: fluid accumulation in the brain due to hydrocephalus).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hydrocephalus
  • congenital congenital hydrocephalus
    (não úng thủy bẩm sinh)
  • normal pressure normal pressure hydrocephalus (NPH)
    (não úng thủy áp lực bình thường)
  • obstructive obstructive hydrocephalus
    (não úng thủy tắc nghẽn)
Verb + hydrocephalus
  • treat treat hydrocephalus
    (điều trị não úng thủy)
  • diagnose diagnose hydrocephalus
    (chẩn đoán não úng thủy)
  • develop develop hydrocephalus
    (phát triển bệnh não úng thủy)
Noun + of/for + hydrocephalus
  • symptoms symptoms of hydrocephalus
    (triệu chứng của bệnh não úng thủy)
  • shunt shunt for hydrocephalus
    (ống thông (dẫn lưu) cho bệnh não úng thủy)

Idioms

  • to suffer from hydrocephalus

    mắc bệnh/bị bệnh não úng thủy

    "The child was diagnosed with hydrocephalus and continues to suffer from its effects."

    (Đứa trẻ được chẩn đoán mắc bệnh não úng thủy và tiếp tục chịu ảnh hưởng của nó.)

  • to be diagnosed with hydrocephalus

    được chẩn đoán mắc bệnh não úng thủy

    "Many infants are diagnosed with hydrocephalus shortly after birth."

    (Nhiều trẻ sơ sinh được chẩn đoán mắc bệnh não úng thủy ngay sau khi sinh.)

  • to undergo surgery for hydrocephalus

    phẫu thuật để điều trị não úng thủy

    "Patients with severe symptoms may need to undergo surgery for hydrocephalus."

    (Bệnh nhân có triệu chứng nặng có thể cần phẫu thuật để điều trị não úng thủy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hydrocephalus

Danh từ
Lật mặt

Một tình trạng trong đó chất lỏng tích tụ trong não, thường là ở trẻ nhỏ, làm to đầu và đôi khi gây tổn thương não.

"The infant was diagnosed with hydrocephalus and required immediate surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Hydrocephalus is a serious medical condition.
Chứng não úng thủy là một tình trạng y tế nghiêm trọng.
Phủ định
Hydrocephalus is not always present at birth.
Chứng não úng thủy không phải lúc nào cũng xuất hiện khi sinh.
Nghi vấn
Is hydrocephalus a contraindication for this medication?
Liệu chứng não úng thủy có phải là một chống chỉ định cho loại thuốc này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hydrocephalus".

Nâng cao nhận thức cộng đồng

Tại nhiều nước phương Tây, có các tổ chức và quỹ từ thiện chuyên biệt hoạt động để nâng cao nhận thức về bệnh não úng thủy, hỗ trợ các nghiên cứu y học và cung cấp nguồn lực cho bệnh nhân cùng gia đình họ. Điều này giúp giảm kỳ thị và cải thiện chất lượng cuộc sống cho những người mắc bệnh.

Tiến bộ y học và điều trị

Trong lịch sử, bệnh não úng thủy thường có tiên lượng xấu. Tuy nhiên, với những tiến bộ y học hiện đại, đặc biệt là kỹ thuật đặt shunt (ống dẫn lưu) vào não, việc điều trị đã trở nên hiệu quả hơn nhiều, giúp hàng triệu người bệnh sống cuộc sống gần như bình thường.