(Top Banner Ad)
ventricles
C1
danh từ C1 Y học

ventricles

UK: /ˈventrɪkəlz/ • US: /ˈventrɪkəlz/

Nghĩa tiếng Việt

tâm thất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Each of the two main chambers of the heart, left and right.

Vietnamese Meaning

Mỗi một trong hai buồng chính của tim, bên trái và bên phải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ventricles pump blood to the lungs and the rest of the body."

    "Các tâm thất bơm máu đến phổi và phần còn lại của cơ thể."

  • "Enlarged ventricles can be a sign of brain atrophy."

    "Tâm thất mở rộng có thể là dấu hiệu của sự teo não."

  • "The left ventricle is the largest and strongest chamber in the heart."

    "Tâm thất trái là buồng lớn nhất và khỏe nhất trong tim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ventricle tâm thất (tim), não thất (não)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ventriculus
English
ventricles

Nguồn gốc của 'ventricles'

Từ 'ventricles' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ventriculus', có nghĩa là 'bụng nhỏ' hoặc 'khoang nhỏ'. Người xưa dùng từ này để chỉ các khoang trong cơ thể, đặc biệt là trong tim và não.

Usage Note

Trong giải phẫu học, 'ventricle' dùng để chỉ một khoang hoặc buồng trong một cơ quan, đặc biệt là tim hoặc não. Đối với tim, tâm thất là hai buồng dưới bơm máu ra khỏi tim. Đừng nhầm lẫn với 'atrium' (tâm nhĩ), là hai buồng trên nhận máu.
Trong não bộ, 'ventricle' chỉ bốn khoang chứa dịch não tủy (cerebrospinal fluid - CSF). CSF giúp bảo vệ não và tủy sống.

Prepositions

of

Thường dùng 'ventricles of the heart/brain' để chỉ tâm thất của tim/não.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ventricles
  • left left ventricles
    (tâm thất trái)
  • right right ventricles
    (tâm thất phải)
  • cerebral cerebral ventricles
    (não thất)
Verb + ventricles
  • dilate dilate ventricles
    (làm giãn nở tâm thất/não thất)
  • measure measure ventricles
    (đo kích thước tâm thất/não thất)
  • examine examine the ventricles
    (kiểm tra các tâm thất/não thất)

Idioms

  • From the bottom of my ventricles

    Từ tận đáy lòng tôi (một cách hài hước)

    "I thank you from the bottom of my ventricles for your help."

    (Tôi chân thành cảm ơn bạn từ tận đáy lòng vì sự giúp đỡ của bạn. (một cách hài hước))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ventricles

danh từ
Lật mặt

Mỗi một trong hai buồng chính của tim, bên trái và bên phải.

"The ventricles pump blood to the lungs and the rest of the body."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ventricles".

Giải phẫu học lịch sử

Nghiên cứu về các tâm thất và não thất đã đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển của giải phẫu học và y học. Các nhà khoa học thời xưa đã khám phá chức năng của các khoang này trong việc tuần hoàn máu và lưu trữ dịch não tủy.