(Top Banner Ad)
hydrogenation
C1
Danh từ C1 Hóa học, Công nghiệp thực phẩm

hydrogenation

UK: /ˌhaɪdrədʒəˈneɪʃən/ • US: /haɪˌdrɑːdʒəˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự hydro hóa quá trình hydro hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chemical reaction involving the addition of hydrogen to an unsaturated compound, especially an unsaturated fat or oil.

Vietnamese Meaning

Một phản ứng hóa học liên quan đến việc thêm hydro vào một hợp chất không bão hòa, đặc biệt là chất béo hoặc dầu không bão hòa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hydrogenation of vegetable oils produces margarine."

    "Quá trình hydro hóa dầu thực vật tạo ra bơ thực vật."

  • "Partial hydrogenation can create trans fats."

    "Hydro hóa một phần có thể tạo ra chất béo chuyển hóa."

  • "Hydrogenation is a common process in the chemical industry."

    "Hydro hóa là một quá trình phổ biến trong ngành công nghiệp hóa chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hydrogen Nguyên tố hóa học hydro
Verb hydrogenate Hiđrô hóa, thêm hydro vào
Adjective hydrogenated Đã được hiđrô hóa
Noun dehydrogenation Quá trình khử hydro
Verb dehydrogenate Khử hydro

Synonyms

hydrogenation reaction (phản ứng hydro hóa)

Related Words

Subject Area

Hóa học, Công nghiệp thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
hydōr
Greek
genes
French
hydrogène
English
hydrogen
Latin
-atio
English
hydrogenation

Nguồn gốc của 'Hydrogenation'

Từ 'hydrogenation' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ. Phần 'hydro-' đến từ 'hydōr' (ὕδωρ), nghĩa là 'nước', và '-gen' bắt nguồn từ 'genes' (γενής), có nghĩa là 'tạo ra' hoặc 'sinh ra'. Kết hợp lại, 'hydrogen' là 'chất tạo ra nước'. Sau đó, hậu tố '-ation' từ tiếng Latin cổ được thêm vào, chỉ một hành động hoặc quá trình, tạo nên 'hydrogenation' – quá trình thêm hydro vào một chất khác.

Usage Note

Hydrogenation thường được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm để chuyển đổi dầu lỏng thành chất béo rắn hoặc bán rắn, chẳng hạn như trong sản xuất bơ thực vật. Quá trình này làm tăng độ ổn định và thời hạn sử dụng của sản phẩm, nhưng cũng có thể tạo ra chất béo chuyển hóa (trans fats) không tốt cho sức khỏe.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ đối tượng được hydro hóa. Ví dụ: hydrogenation of vegetable oils.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hydrogenation
  • full full hydrogenation
    (hiđrô hóa hoàn toàn)
  • partial partial hydrogenation
    (hiđrô hóa một phần)
  • catalytic catalytic hydrogenation
    (hiđrô hóa xúc tác)
  • selective selective hydrogenation
    (hiđrô hóa chọn lọc)
Verb + hydrogenation
  • undergo undergo hydrogenation
    (trải qua quá trình hiđrô hóa)
  • perform perform hydrogenation
    (thực hiện quá trình hiđrô hóa)
  • carry out carry out hydrogenation
    (tiến hành quá trình hiđrô hóa)
  • facilitate facilitate hydrogenation
    (tạo điều kiện cho quá trình hiđrô hóa)
Noun + of + hydrogenation
  • process process of hydrogenation
    (quá trình hiđrô hóa)
  • products products of hydrogenation
    (sản phẩm của quá trình hiđrô hóa)
Hydrogenation + Noun
  • hydrogenation process hydrogenation process
    (quá trình hiđrô hóa)
  • hydrogenation reaction hydrogenation reaction
    (phản ứng hiđrô hóa)

Idioms

  • catalytic hydrogenation

    hiđrô hóa xúc tác

    "Catalytic hydrogenation is a key process in producing margarine from vegetable oils."

    (Hiđrô hóa xúc tác là một quá trình then chốt trong việc sản xuất bơ thực vật từ dầu thực vật.)

  • partial hydrogenation of oils

    hiđrô hóa một phần dầu

    "The partial hydrogenation of oils was common in the past, but it resulted in undesirable trans fats."

    (Quá trình hiđrô hóa một phần dầu đã từng phổ biến trong quá khứ, nhưng nó tạo ra chất béo chuyển hóa không mong muốn.)

  • industrial hydrogenation processes

    các quá trình hiđrô hóa công nghiệp

    "Industrial hydrogenation processes are vital for manufacturing various chemicals and pharmaceuticals."

    (Các quá trình hiđrô hóa công nghiệp rất quan trọng trong việc sản xuất nhiều hóa chất và dược phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hydrogenation

Danh từ
Lật mặt

Một phản ứng hóa học liên quan đến việc thêm hydro vào một hợp chất không bão hòa, đặc biệt là chất béo hoặc dầu không bão hòa.

"The hydrogenation of vegetable oils produces margarine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The food industry uses hydrogenation to solidify vegetable oils.
Ngành công nghiệp thực phẩm sử dụng hydro hóa để làm rắn dầu thực vật.
Phủ định
He does not believe that hydrogenation always produces healthy fats.
Anh ấy không tin rằng hydro hóa luôn tạo ra chất béo lành mạnh.
Nghi vấn
Does she know how hydrogenation changes the molecular structure of fats?
Cô ấy có biết hydro hóa thay đổi cấu trúc phân tử của chất béo như thế nào không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The food industry used to rely heavily on hydrogenation to extend the shelf life of products.
Ngành công nghiệp thực phẩm đã từng phụ thuộc rất nhiều vào quá trình hydro hóa để kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm.
Phủ định
They didn't use to understand the long-term health consequences of consuming hydrogenated oils.
Họ đã từng không hiểu những hậu quả sức khỏe lâu dài của việc tiêu thụ dầu hydro hóa.
Nghi vấn
Did they use to hydrogenate all types of vegetable oils?
Họ đã từng hydro hóa tất cả các loại dầu thực vật phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hydrogenation".

Ảnh hưởng đến thực phẩm: Bơ thực vật và chất béo chuyển hóa

Quá trình hiđrô hóa một phần (partial hydrogenation) đã từng được áp dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm để biến dầu thực vật lỏng thành chất béo rắn hoặc bán rắn, giúp sản xuất bơ thực vật (margarine) và kéo dài thời hạn sử dụng của nhiều sản phẩm. Tuy nhiên, các nghiên cứu sau này đã chỉ ra rằng quá trình này tạo ra chất béo chuyển hóa (trans fats) không tốt cho sức khỏe, làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Điều này đã dẫn đến nhiều tranh cãi, thay đổi trong quy định an toàn thực phẩm và sự chuyển dịch của ngành công nghiệp thực phẩm toàn cầu.

Ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp hóa chất

Ngoài ngành thực phẩm, hiđrô hóa là một quá trình cơ bản và không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực công nghiệp hóa chất khác. Nó được sử dụng trong ngành hóa dầu để loại bỏ tạp chất như lưu huỳnh, trong ngành dược phẩm để tổng hợp các hợp chất hữu cơ phức tạp, và trong sản xuất nhiên liệu sinh học. Sự phát triển của các công nghệ hiđrô hóa hiệu quả và chọn lọc đã có tác động lớn đến hóa học hiện đại và các ngành công nghiệp liên quan, góp phần tạo ra vô số sản phẩm mà chúng ta sử dụng hàng ngày.