(Top Banner Ad)
catalyst
C1
noun C1 Hóa học, Kinh doanh, Khoa học xã hội

catalyst

UK: /ˈkætəlɪst/ • US: /ˈkætəlɪst/

Nghĩa tiếng Việt

chất xúc tác tác nhân xúc tác người/vật xúc tác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance that increases the rate of a chemical reaction without itself undergoing any permanent chemical change.

Vietnamese Meaning

Một chất làm tăng tốc độ của một phản ứng hóa học mà không bị biến đổi hóa học vĩnh viễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Platinum is used as a catalyst in many industrial processes."

    "Platinum được sử dụng làm chất xúc tác trong nhiều quy trình công nghiệp."

  • "The new manager served as a catalyst for change in the department."

    "Người quản lý mới đóng vai trò là chất xúc tác cho sự thay đổi trong bộ phận."

  • "The economic crisis was a catalyst for political reform."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế là chất xúc tác cho cải cách chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun catalyst chất xúc tác, tác nhân gây ra sự thay đổi
Noun catalysis sự xúc tác (quá trình hóa học)
Verb catalyze xúc tác, thúc đẩy một sự kiện hoặc quá trình
Adjective catalytic có tính xúc tác, thuộc về sự xúc tác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Kinh doanh, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κατάλυσις (katálusis)
Modern Latin
catalysis
English (1836)
catalyst

Người 'nới lỏng' các phản ứng hóa học

Từ 'catalyst' được nhà hóa học người Thụy Điển Jöns Jacob Berzelius đặt ra vào năm 1836. Ông kết hợp hai từ Hy Lạp cổ: 'kata-' (có nghĩa là 'xuống') và 'lyein' (có nghĩa là 'nới lỏng, làm tan ra'). Vì vậy, 'catalyst' theo nghĩa đen là một thứ gì đó 'làm tan rã' hoặc 'phá vỡ' các chất khác để tạo ra phản ứng, mà bản thân nó không bị thay đổi. Từ ý nghĩa hóa học này, nó đã phát triển để chỉ bất kỳ ai hoặc bất cứ điều gì gây ra sự thay đổi quan trọng.

Usage Note

Trong hóa học, 'catalyst' ám chỉ một chất xúc tác làm tăng tốc độ phản ứng mà không bị tiêu thụ trong quá trình đó. Nó có thể là một kim loại, enzyme hoặc hợp chất khác. Trong ngữ cảnh rộng hơn, 'catalyst' có thể chỉ bất kỳ yếu tố hoặc người nào gây ra sự thay đổi hoặc sự kiện quan trọng.

Prepositions

for in

'Catalyst for' thường được sử dụng để chỉ điều gì đó gây ra một sự kiện hoặc thay đổi cụ thể. Ví dụ: 'This event was the catalyst for change.' 'Catalyst in' thường ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ vai trò của chất xúc tác trong một quá trình, ví dụ: 'The enzyme acts as a catalyst in this reaction.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + catalyst
  • powerful catalyst
    (chất xúc tác mạnh mẽ)
  • major catalyst
    (tác nhân chính)
  • effective catalyst
    (chất xúc tác hiệu quả)
  • key catalyst
    (chất xúc tác then chốt)
Verb + catalyst
  • act as a catalyst
    (đóng vai trò là chất xúc tác)
  • serve as a catalyst
    (đóng vai trò như một chất xúc tác)
  • provide a catalyst
    (cung cấp một chất xúc tác)
catalyst + for
  • catalyst for change
    (chất xúc tác cho sự thay đổi)
  • catalyst for growth
    (chất xúc tác cho sự tăng trưởng)
  • catalyst for innovation
    (chất xúc tác cho sự đổi mới)

Idioms

  • be a catalyst for change

    Là tác nhân hoặc động lực chính gây ra sự thay đổi lớn.

    "The internet has been a major catalyst for change in how we communicate."

    (Internet đã là một tác nhân chính cho sự thay đổi trong cách chúng ta giao tiếp.)

  • act as a catalyst

    Đóng vai trò thúc đẩy, làm cho một sự việc hoặc quá trình xảy ra nhanh hơn hoặc dễ dàng hơn.

    "Her passionate speech acted as a catalyst for the protest movement."

    (Bài phát biểu đầy nhiệt huyết của cô ấy đã đóng vai trò là chất xúc tác cho phong trào phản kháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

catalyst

noun
Lật mặt

Một chất làm tăng tốc độ của một phản ứng hóa học mà không bị biến đổi hóa học vĩnh viễn.

"Platinum is used as a catalyst in many industrial processes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company aims to be a catalyst to revolutionize the industry.
Công ty hướng đến việc trở thành một chất xúc tác để cách mạng hóa ngành công nghiệp.
Phủ định
They decided not to use a catalytic converter in their engine design.
Họ đã quyết định không sử dụng bộ chuyển đổi xúc tác trong thiết kế động cơ của họ.
Nghi vấn
Why do we need to use a catalyst in this chemical reaction?
Tại sao chúng ta cần sử dụng chất xúc tác trong phản ứng hóa học này?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the new manager was a catalyst for positive change in the office.
Ồ, người quản lý mới là một chất xúc tác cho sự thay đổi tích cực trong văn phòng.
Phủ định
Alas, the new policy wasn't catalytic enough to solve the underlying issues.
Than ôi, chính sách mới không đủ sức xúc tác để giải quyết các vấn đề tiềm ẩn.
Nghi vấn
Hey, was the funding a catalyst for the project's success?
Này, liệu nguồn tài trợ có phải là chất xúc tác cho sự thành công của dự án không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new manager was a catalyst for change within the company.
Người quản lý mới là một chất xúc tác cho sự thay đổi trong công ty.
Phủ định
The economic recession was not a catalyst for innovation in all industries.
Suy thoái kinh tế không phải là chất xúc tác cho sự đổi mới trong tất cả các ngành công nghiệp.
Nghi vấn
Was the grant a catalyst for the artist's successful career?
Liệu khoản trợ cấp có phải là chất xúc tác cho sự nghiệp thành công của nghệ sĩ?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new manager acted as a catalyst: she quickly reorganized the team and boosted morale.
Người quản lý mới đóng vai trò là chất xúc tác: cô ấy nhanh chóng tái cấu trúc đội và nâng cao tinh thần.
Phủ định
The experiment wasn't catalytic: the reaction proceeded at the same slow pace.
Thí nghiệm không có tính xúc tác: phản ứng diễn ra với tốc độ chậm như cũ.
Nghi vấn
Is this enzyme a catalyst: does it speed up the reaction without being consumed?
Enzyme này có phải là chất xúc tác không: nó có làm tăng tốc độ phản ứng mà không bị tiêu thụ không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we add a catalyst, the reaction will speed up significantly.
Nếu chúng ta thêm chất xúc tác, phản ứng sẽ tăng tốc đáng kể.
Phủ định
If the enzyme isn't catalytic, it won't be able to facilitate the breakdown of the substrate.
Nếu enzyme không có tính xúc tác, nó sẽ không thể tạo điều kiện cho sự phân hủy của cơ chất.
Nghi vấn
Will the company invest in new technology if this innovation acts as a catalyst for growth?
Công ty sẽ đầu tư vào công nghệ mới nếu sự đổi mới này đóng vai trò là chất xúc tác cho sự tăng trưởng chứ?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist said that the enzyme was a catalyst for the reaction.
Nhà khoa học nói rằng enzyme là một chất xúc tác cho phản ứng.
Phủ định
She told me that the new policy was not a catalyst for change as they had hoped.
Cô ấy nói với tôi rằng chính sách mới không phải là chất xúc tác cho sự thay đổi như họ đã hy vọng.
Nghi vấn
He asked if the company's restructuring would be a catalytic event for its future success.
Anh ấy hỏi liệu việc tái cấu trúc công ty có phải là một sự kiện xúc tác cho thành công trong tương lai của nó hay không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new manager was a catalyst for change, wasn't he?
Người quản lý mới là một chất xúc tác cho sự thay đổi, phải không?
Phủ định
This catalytic converter isn't working, is it?
Bộ chuyển đổi xúc tác này không hoạt động, phải không?
Nghi vấn
The reaction isn't catalytic, is it?
Phản ứng này không mang tính xúc tác, đúng không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The economic crisis was a catalyst for political change.
Cuộc khủng hoảng kinh tế là một chất xúc tác cho sự thay đổi chính trị.
Phủ định
The company didn't use a catalytic converter in their older models.
Công ty đã không sử dụng bộ chuyển đổi xúc tác trong các mẫu xe cũ của họ.
Nghi vấn
Did the addition of the catalyst speed up the reaction?
Việc thêm chất xúc tác có làm tăng tốc độ phản ứng không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a catalyst for change in the community.
Cô ấy là một chất xúc tác cho sự thay đổi trong cộng đồng.
Phủ định
The chemical reaction does not need a catalytic agent.
Phản ứng hóa học không cần một tác nhân xúc tác.
Nghi vấn
Is the enzyme a catalyst in this biological process?
Enzyme có phải là chất xúc tác trong quá trình sinh học này không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The reaction's catalyst played a crucial role in its efficiency.
Chất xúc tác của phản ứng đóng một vai trò quan trọng trong hiệu quả của nó.
Phủ định
The experiment's catalytic converter wasn't the cause of the issue.
Bộ chuyển đổi xúc tác của thí nghiệm không phải là nguyên nhân của vấn đề.
Nghi vấn
Is the chemical process's catalyst responsible for the increased yield?
Liệu chất xúc tác của quá trình hóa học có chịu trách nhiệm cho việc tăng năng suất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "catalyst".

Chất xúc tác trong Khởi nghiệp & Đổi mới

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là ở Thung lũng Silicon, một 'catalyst' (chất xúc tác) là một sự kiện, một công nghệ mới, hoặc một cá nhân quan trọng khơi mào cho sự tăng trưởng đột phá của một công ty. Ví dụ, việc ra mắt iPhone là một chất xúc tác cho toàn bộ ngành công nghiệp ứng dụng di động.

Nhân vật 'Xúc tác' trong Kể chuyện

Trong văn học và điện ảnh phương Tây, 'catalyst character' (nhân vật xúc tác) là một nhân vật phụ xuất hiện để thúc đẩy nhân vật chính hành động và bắt đầu cuộc hành trình của họ. Họ tạo ra sự thay đổi cần thiết để câu chuyện diễn ra. Ví dụ, nhân vật Gandalf trong 'The Hobbit' chính là một nhân vật xúc tác, người đã thúc đẩy Bilbo rời khỏi vùng an toàn của mình.