(Top Banner Ad)
hydroxide
C1
noun C1 Hóa học

hydroxide

UK: /haɪˈdrɒksaɪd/ • US: /haɪˈdrɑːksaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

hiđroxit hydroxit
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chemical compound containing one or more hydroxyl groups (OH⁻) attached to a metal cation.

Vietnamese Meaning

Một hợp chất hóa học chứa một hoặc nhiều nhóm hydroxyl (OH⁻) liên kết với một cation kim loại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sodium hydroxide is a strong base used in many industrial processes."

    "Natri hydroxit là một bazơ mạnh được sử dụng trong nhiều quy trình công nghiệp."

  • "The concentration of hydroxide ions affects the pH of the solution."

    "Nồng độ ion hydroxit ảnh hưởng đến độ pH của dung dịch."

  • "Calcium hydroxide is used in agriculture to neutralize acidic soils."

    "Canxi hydroxit được sử dụng trong nông nghiệp để trung hòa đất chua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hydroxyl Nhóm hydroxyl (nhóm -OH trong hóa học)
Adjective hydroxyl Thuộc hoặc liên quan đến nhóm hydroxyl
Noun hydroxylation Sự hydroxyl hóa (phản ứng thêm nhóm hydroxyl vào một hợp chất)

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ὕδωρ (hydor)
English
hydro-
French
oxygène
English
-oxide
English
hydroxide

Nguồn gốc tên gọi "Hydroxide"

Từ "hydroxide" là một thuật ngữ hóa học hiện đại, được ghép từ hai phần. "Hydro-" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ "hydor" có nghĩa là "nước". Phần "-oxide" đến từ "oxygen" (oxi) và hậu tố "-ide" dùng để chỉ các hợp chất nhị phân. Vì vậy, "hydroxide" ám chỉ một hợp chất có chứa nguyên tố oxi và hiđro, thường là nhóm OH−, liên quan đến nước và sự oxi hóa.

Usage Note

Hydroxide là một ion âm (anion) có công thức hóa học OH⁻. Nó bao gồm một nguyên tử oxy và một nguyên tử hydro liên kết với nhau. Các hydroxit là các hợp chất ion chứa ion hydroxide. Chúng là bazơ mạnh và có khả năng trung hòa axit. Sự khác biệt chính so với các bazơ khác (như cacbonat) là sự hiện diện của nhóm OH⁻.

Prepositions

of with

'Hydroxide of' thường dùng để chỉ loại hydroxide cụ thể (ví dụ: 'hydroxide of sodium'). 'With' có thể dùng để chỉ phản ứng hoặc tương tác với hydroxide (ví dụ: 'react with hydroxide').

Collocations (Từ đi kèm)

Chemical Compounds
  • sodium sodium hydroxide
    (natri hiđroxit (xút ăn da))
  • calcium calcium hydroxide
    (canxi hiđroxit (vôi tôi))
  • magnesium magnesium hydroxide
    (magie hiđroxit)
  • aluminum aluminum hydroxide
    (nhôm hiđroxit)
Verbs with Hydroxide
  • form form hydroxide
    (tạo thành hiđroxit)
  • contain contain hydroxide
    (chứa hiđroxit)
  • react with react with hydroxide
    (phản ứng với hiđroxit)
Nouns related to Hydroxide
  • hydroxide hydroxide ion
    (ion hiđroxit)
  • hydroxide hydroxide solution
    (dung dịch hiđroxit)

Idioms

  • hydroxide ion

    Ion hiđroxit (OH-), một ion tích điện âm quan trọng trong hóa học, làm cho dung dịch có tính bazơ.

    "The presence of hydroxide ions makes the solution alkaline."

    (Sự hiện diện của các ion hiđroxit làm cho dung dịch có tính kiềm.)

  • hydroxide group

    Nhóm hiđroxit (-OH), một nhóm chức năng gồm một nguyên tử oxi và một nguyên tử hiđro, liên kết cộng hóa trị với phần còn lại của phân tử.

    "Alcohols contain a hydroxyl group, which is essentially a hydroxide group bonded to a carbon atom."

    (Rượu chứa một nhóm hiđroxyl, về cơ bản là một nhóm hiđroxit liên kết với một nguyên tử cacbon.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hydroxide

noun
Lật mặt

Một hợp chất hóa học chứa một hoặc nhiều nhóm hydroxyl (OH⁻) liên kết với một cation kim loại.

"Sodium hydroxide is a strong base used in many industrial processes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hydroxide".

Xút ăn da và xà phòng thủ công

Natri hiđroxit, thường được gọi là xút ăn da (lye), là một thành phần thiết yếu trong quá trình xà phòng hóa truyền thống. Phản ứng giữa xút ăn da và dầu hoặc mỡ tạo ra xà phòng và glixerol. Mặc dù là hóa chất mạnh, nhưng nó rất quan trọng để sản xuất xà phòng cứng theo cách thủ công.

Thuốc kháng axit và magie hiđroxit

Magie hiđroxit là một thành phần hoạt tính phổ biến trong nhiều loại thuốc kháng axit không kê đơn, ví dụ như 'sữa magie'. Nó hoạt động bằng cách trung hòa axit dạ dày dư thừa, giúp giảm chứng ợ nóng và khó tiêu. Nhôm hiđroxit cũng có chức năng tương tự.