(Top Banner Ad)
cation
C1
danh từ C1 Hóa học

cation

UK: /ˈkætaɪən/ • US: /ˈkæˌtaɪən/

Nghĩa tiếng Việt

cation ion dương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A positively charged ion, i.e., one that would be attracted to the cathode in electrolysis.

Vietnamese Meaning

Một ion mang điện tích dương, tức là ion bị hút về phía cathode trong quá trình điện phân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sodium is a cation with a +1 charge."

    "Natri là một cation mang điện tích +1."

  • "The concentration of cations in the solution was measured."

    "Nồng độ cation trong dung dịch đã được đo."

  • "Metal atoms tend to lose electrons to form cations."

    "Các nguyên tử kim loại có xu hướng mất electron để tạo thành cation."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Tính từ cationic Thuộc về hoặc có đặc tính của cation; mang điện tích dương.
Danh từ anion Ion mang điện tích âm, là đối nghĩa của cation.
Danh từ ion Một nguyên tử hoặc phân tử có điện tích do mất hoặc nhận electron.
Tính từ ionic Thuộc về hoặc chứa các ion (ví dụ: liên kết ion - ionic bond).

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Tiếng Hy Lạp
κατιόν (kation)
Tiếng Anh
cation

Nguồn Gốc Từ Nhà Khoa Học Faraday

Từ 'cation' được nhà khoa học vĩ đại Michael Faraday đặt ra vào năm 1834. Nó bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kation', nghĩa là 'đi xuống'. Faraday hình dung dòng điện chảy từ trên xuống dưới trong một dung dịch, và cation là các ion di chuyển 'xuống' về phía cực âm (cathode). Ngược lại, 'anion' là ion di chuyển 'lên' (ana-) về phía cực dương (anode).

Usage Note

Cation là một ion dương hình thành khi một nguyên tử mất một hoặc nhiều electron. Các cation quan trọng trong hóa học và sinh học, ví dụ như Na+, K+, Ca2+, Mg2+ đóng vai trò thiết yếu trong các quá trình sinh lý. Khác với anion (ion âm).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + cation
  • monovalent cation
    (cation hóa trị một (ví dụ: Na⁺, K⁺))
  • divalent cation
    (cation hóa trị hai (ví dụ: Ca²⁺, Mg²⁺))
  • metallic cation
    (cation kim loại)
Danh từ + cation
  • cation exchange
    (sự trao đổi cation)
  • cation concentration
    (nồng độ cation)
  • cation transporter
    (chất vận chuyển cation)
Động từ + cation
  • form a cation
    (tạo thành một cation)
  • bind a cation
    (liên kết với một cation)
  • release a cation
    (giải phóng một cation)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cation

danh từ
Lật mặt

Một ion mang điện tích dương, tức là ion bị hút về phía cathode trong quá trình điện phân.

"Sodium is a cation with a +1 charge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the solution contained cations, the experiment proceeded smoothly.
Bởi vì dung dịch chứa các cation, thí nghiệm diễn ra suôn sẻ.
Phủ định
Unless the solution lacks cations, we cannot accurately measure the pH level.
Trừ khi dung dịch thiếu cation, chúng ta không thể đo chính xác độ pH.
Nghi vấn
If the compound dissolves, will it release cations into the solution?
Nếu hợp chất hòa tan, nó có giải phóng cation vào dung dịch không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The solution contains cations, doesn't it?
Dung dịch này chứa các cation, đúng không?
Phủ định
That compound doesn't contain cations, does it?
Hợp chất đó không chứa cation, phải không?
Nghi vấn
Cations are positively charged ions, aren't they?
Cation là các ion tích điện dương, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cation".

Cation và Nước Khoáng: Bí Mật của Hương Vị

Trong văn hóa phương Tây, nước khoáng đóng chai rất phổ biến. Hương vị đặc trưng của mỗi loại nước được quyết định bởi nồng độ các cation hòa tan như Canxi (Ca²⁺), Magiê (Mg²⁺) và Natri (Na⁺). Các thương hiệu nổi tiếng có thành phần khoáng chất riêng biệt, và nhiều người sành uống có thể nhận ra chúng chỉ bằng vị giác.

Trao Đổi Cation trong Nông Nghiệp Hiện Đại

Ở các nước phương Tây, việc phân tích đất là một phần quan trọng của nông nghiệp và làm vườn. Một chỉ số cốt lõi là 'Dung lượng trao đổi cation' (CEC), cho biết khả năng của đất giữ lại các chất dinh dưỡng thiết yếu (dưới dạng cation) cho cây trồng. Hiểu về cation giúp cải thiện độ phì nhiêu của đất và tăng năng suất cây trồng.