hyperthymesia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The condition of possessing an extremely detailed autobiographical memory.
Vietnamese Meaning
Tình trạng sở hữu một trí nhớ tự truyện cực kỳ chi tiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was diagnosed with hyperthymesia, allowing her to recall every detail of her life since she was a child."
"Cô ấy được chẩn đoán mắc chứng hyperthymesia, cho phép cô ấy nhớ lại mọi chi tiết trong cuộc đời mình kể từ khi còn nhỏ."
-
"Studies on individuals with hyperthymesia help researchers understand the mechanisms of human memory."
"Các nghiên cứu về những cá nhân mắc chứng hyperthymesia giúp các nhà nghiên cứu hiểu được cơ chế của trí nhớ con người."
-
"Hyperthymesia is a rare neurological condition."
"Hyperthymesia là một tình trạng thần kinh hiếm gặp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | hyperthymestic | thuộc về chứng tăng trí nhớ; có khả năng nhớ quá mức |
| Noun | hyperthymesiast | người mắc chứng tăng trí nhớ (ít phổ biến) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hyperthymesia đề cập đến khả năng nhớ lại các sự kiện trong quá khứ của một người với độ chính xác và chi tiết phi thường. Không giống như trí nhớ thông thường, những người mắc hyperthymesia có thể nhớ lại những chi tiết nhỏ nhặt của những ngày cụ thể trong cuộc đời họ, thường là từ thời thơ ấu trở đi. Nó khác với trí nhớ phi thường (eidetic memory) ở chỗ nó liên quan đến các sự kiện tự truyện chứ không phải hình ảnh hoặc thông tin khác. Không nên nhầm lẫn với chứng rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD), mặc dù một số người mắc hyperthymesia có các hành vi tương tự như OCD.
Prepositions
Thường đi với "with" để chỉ những người mắc chứng hyperthymesia. Ví dụ: "People with hyperthymesia..."
Collocations (Từ đi kèm)
-
rare rare hyperthymesia (chứng tăng trí nhớ hiếm gặp)
-
documented documented hyperthymesia (chứng tăng trí nhớ đã được ghi nhận)
-
extraordinary extraordinary hyperthymesia (chứng tăng trí nhớ phi thường)
-
have have hyperthymesia (mắc chứng tăng trí nhớ)
-
suffer from suffer from hyperthymesia (chịu đựng chứng tăng trí nhớ)
-
diagnose with diagnose someone with hyperthymesia (chẩn đoán ai đó mắc chứng tăng trí nhớ)
-
a case of a case of hyperthymesia (một trường hợp mắc chứng tăng trí nhớ)
-
research into research into hyperthymesia (nghiên cứu về chứng tăng trí nhớ)
-
the study of the study of hyperthymesia (nghiên cứu về chứng tăng trí nhớ)
Idioms
-
possess hyperthymesia
sở hữu khả năng tăng trí nhớ
"Only a handful of individuals are known to possess hyperthymesia."
(Chỉ một số ít người được biết là sở hữu khả năng tăng trí nhớ.)
-
living with hyperthymesia
sống chung với chứng tăng trí nhớ
"For those living with hyperthymesia, every day is a vivid replay of their past."
(Đối với những người sống chung với chứng tăng trí nhớ, mỗi ngày là một thước phim sống động về quá khứ của họ.)
-
a person with hyperthymesia
một người mắc chứng tăng trí nhớ
"A person with hyperthymesia can recall specific details from almost any day of their life."
(Một người mắc chứng tăng trí nhớ có thể nhớ lại các chi tiết cụ thể từ hầu hết mọi ngày trong cuộc đời họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hyperthymesia
danh từTình trạng sở hữu một trí nhớ tự truyện cực kỳ chi tiết.
"She was diagnosed with hyperthymesia, allowing her to recall every detail of her life since she was a child."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hyperthymesia".
