(Top Banner Ad)
hyperthymesia
C2
danh từ C2 Tâm lý học, Khoa học thần kinh

hyperthymesia

UK: /ˌhaɪpəθaɪˈmiːziə/ • US: /ˌhaɪpərθaɪˈmiːziə/

Nghĩa tiếng Việt

chứng trí nhớ siêu phàm chứng trí nhớ tự truyện đặc biệt
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition of possessing an extremely detailed autobiographical memory.

Vietnamese Meaning

Tình trạng sở hữu một trí nhớ tự truyện cực kỳ chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was diagnosed with hyperthymesia, allowing her to recall every detail of her life since she was a child."

    "Cô ấy được chẩn đoán mắc chứng hyperthymesia, cho phép cô ấy nhớ lại mọi chi tiết trong cuộc đời mình kể từ khi còn nhỏ."

  • "Studies on individuals with hyperthymesia help researchers understand the mechanisms of human memory."

    "Các nghiên cứu về những cá nhân mắc chứng hyperthymesia giúp các nhà nghiên cứu hiểu được cơ chế của trí nhớ con người."

  • "Hyperthymesia is a rare neurological condition."

    "Hyperthymesia là một tình trạng thần kinh hiếm gặp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hyperthymestic thuộc về chứng tăng trí nhớ; có khả năng nhớ quá mức
Noun hyperthymesiast người mắc chứng tăng trí nhớ (ít phổ biến)

Related Words

eidetic memory (trí nhớ hình ảnh)autobiographical memory (trí nhớ tự truyện)

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
hyper-
Ancient Greek
thymesis
Ancient Greek/Latin
-ia
Modern English (coined)
hyperthymesia

Trí nhớ Siêu phàm

Từ 'hyperthymesia' được ghép từ ba gốc tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Hyper-' (ὑπέρ) có nghĩa là 'quá mức' hoặc 'siêu'. 'Thymesis' (θύμησις) có nghĩa là 'trí nhớ' hoặc 'sự hồi tưởng' (bản thân từ này lại bắt nguồn từ 'thymos' - θύμος, nghĩa là 'tâm hồn' hoặc 'tinh thần'). Và '-ia' là một hậu tố dùng để chỉ một tình trạng hoặc bệnh lý. Ghép lại, nó mô tả một tình trạng 'trí nhớ siêu mức', nơi một người có khả năng nhớ lại chi tiết gần như mỗi ngày trong cuộc đời họ.

Usage Note

Hyperthymesia đề cập đến khả năng nhớ lại các sự kiện trong quá khứ của một người với độ chính xác và chi tiết phi thường. Không giống như trí nhớ thông thường, những người mắc hyperthymesia có thể nhớ lại những chi tiết nhỏ nhặt của những ngày cụ thể trong cuộc đời họ, thường là từ thời thơ ấu trở đi. Nó khác với trí nhớ phi thường (eidetic memory) ở chỗ nó liên quan đến các sự kiện tự truyện chứ không phải hình ảnh hoặc thông tin khác. Không nên nhầm lẫn với chứng rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD), mặc dù một số người mắc hyperthymesia có các hành vi tương tự như OCD.

Prepositions

with

Thường đi với "with" để chỉ những người mắc chứng hyperthymesia. Ví dụ: "People with hyperthymesia..."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hyperthymesia
  • rare rare hyperthymesia
    (chứng tăng trí nhớ hiếm gặp)
  • documented documented hyperthymesia
    (chứng tăng trí nhớ đã được ghi nhận)
  • extraordinary extraordinary hyperthymesia
    (chứng tăng trí nhớ phi thường)
Verb + hyperthymesia
  • have have hyperthymesia
    (mắc chứng tăng trí nhớ)
  • suffer from suffer from hyperthymesia
    (chịu đựng chứng tăng trí nhớ)
  • diagnose with diagnose someone with hyperthymesia
    (chẩn đoán ai đó mắc chứng tăng trí nhớ)
Noun phrase with hyperthymesia
  • a case of a case of hyperthymesia
    (một trường hợp mắc chứng tăng trí nhớ)
  • research into research into hyperthymesia
    (nghiên cứu về chứng tăng trí nhớ)
  • the study of the study of hyperthymesia
    (nghiên cứu về chứng tăng trí nhớ)

Idioms

  • possess hyperthymesia

    sở hữu khả năng tăng trí nhớ

    "Only a handful of individuals are known to possess hyperthymesia."

    (Chỉ một số ít người được biết là sở hữu khả năng tăng trí nhớ.)

  • living with hyperthymesia

    sống chung với chứng tăng trí nhớ

    "For those living with hyperthymesia, every day is a vivid replay of their past."

    (Đối với những người sống chung với chứng tăng trí nhớ, mỗi ngày là một thước phim sống động về quá khứ của họ.)

  • a person with hyperthymesia

    một người mắc chứng tăng trí nhớ

    "A person with hyperthymesia can recall specific details from almost any day of their life."

    (Một người mắc chứng tăng trí nhớ có thể nhớ lại các chi tiết cụ thể từ hầu hết mọi ngày trong cuộc đời họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hyperthymesia

danh từ
Lật mặt

Tình trạng sở hữu một trí nhớ tự truyện cực kỳ chi tiết.

"She was diagnosed with hyperthymesia, allowing her to recall every detail of her life since she was a child."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hyperthymesia".

Sự Quan Tâm Khoa Học và Truyền Thông

Hyperthymesia, hay còn gọi là Hội chứng Trí nhớ Siêu phàm (Highly Superior Autobiographical Memory - HSAM), đã thu hút sự chú ý đáng kể từ cộng đồng khoa học và giới truyền thông. Các nhà nghiên cứu bị cuốn hút bởi cách bộ não của những người mắc chứng này hoạt động, hy vọng tìm hiểu thêm về bản chất của trí nhớ con người. Các câu chuyện về những người có khả năng nhớ lại chi tiết cụ thể từ hầu hết mọi ngày trong cuộc đời họ thường xuất hiện trên các chương trình khoa học và tài liệu, kích thích trí tò mò của công chúng.

Thực tế và Phim ảnh

Mặc dù khả năng nhớ lại mọi thứ nghe có vẻ như một siêu năng lực, những người mắc chứng hyperthymesia thường phải đối mặt với những thách thức riêng. Họ không thể 'quên đi' những ký ức đau buồn hay những chi tiết không cần thiết, điều này đôi khi có thể gây quá tải tinh thần. Trong văn hóa đại chúng, khả năng này đôi khi được lãng mạn hóa hoặc cường điệu hóa trong các bộ phim và chương trình truyền hình, nhưng thực tế phức tạp hơn nhiều, và không phải lúc nào cũng là một 'món quà'.