(Top Banner Ad)
eidetic memory
C1
noun C1 Tâm lý học

eidetic memory

UK: /aɪˈdɛtɪk ˈmɛməri/ • US: /aɪˈdɛtɪk ˈmɛməri/

Nghĩa tiếng Việt

trí nhớ hình ảnh trí nhớ chụp ảnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to recall an image from memory with high precision for a brief period after seeing it only once.

Vietnamese Meaning

Khả năng nhớ lại một hình ảnh từ trí nhớ với độ chính xác cao trong một khoảng thời gian ngắn sau khi chỉ nhìn thấy nó một lần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "While many people claim to have a photographic memory, true eidetic memory is quite rare."

    "Trong khi nhiều người tuyên bố có trí nhớ hình ảnh, trí nhớ hình ảnh thực sự khá hiếm."

  • "The child demonstrated eidetic memory by accurately drawing the complex image after only seeing it for a few seconds."

    "Đứa trẻ thể hiện trí nhớ hình ảnh bằng cách vẽ chính xác hình ảnh phức tạp sau khi chỉ nhìn thấy nó trong vài giây."

  • "Scientists are studying eidetic memory to understand how visual information is processed and stored in the brain."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu trí nhớ hình ảnh để hiểu cách thông tin thị giác được xử lý và lưu trữ trong não."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun memory trí nhớ, ký ức
Verb memorize ghi nhớ, học thuộc lòng
Adjective memorable đáng nhớ, khó quên
Noun memorization sự ghi nhớ, sự học thuộc lòng
Adjective eidetic thuộc về trí nhớ hình ảnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
εἶδος (eidos)
Ancient Greek
εἰδητικός (eidetikos)
English
eidetic

Nguồn gốc 'Eidetic'

Từ 'eidetic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó bắt nguồn từ 'eidos' (εἶδος), có nghĩa là 'hình dạng, hình ảnh' và 'eidetikos' (εἰδητικός), có nghĩa là 'liên quan đến hình ảnh'. Khi kết hợp với 'memory' (từ tiếng Latin 'memoria' nghĩa là 'trí nhớ'), cụm từ 'eidetic memory' ám chỉ một loại trí nhớ cho phép một người nhớ lại hình ảnh hoặc sự kiện với độ rõ nét và chi tiết đáng kinh ngạc, gần giống như nhìn thấy một bức ảnh.

Usage Note

Eidetic memory, often referred to as photographic memory, is a rare phenomenon. While everyone has the ability to visualize images, true eidetic memory involves retaining a visual image with near-perfect detail for a short duration. It is most commonly observed in children and tends to diminish with age. It is distinct from hyperthymesia, which is the ability to recall autobiographical events with exceptional detail.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + eidetic memory
  • have have an eidetic memory
    (có trí nhớ siêu phàm)
  • possess possess an eidetic memory
    (sở hữu trí nhớ siêu phàm)
  • boast boast an eidetic memory
    (tự hào có trí nhớ siêu phàm)
Adjective + eidetic memory
  • phenomenal phenomenal eidetic memory
    (trí nhớ siêu phàm phi thường)
  • perfect perfect eidetic memory
    (trí nhớ siêu phàm hoàn hảo)
  • remarkable remarkable eidetic memory
    (trí nhớ siêu phàm đáng nể)

Idioms

  • to have an eidetic memory

    có trí nhớ siêu phàm (khả năng nhớ chi tiết hình ảnh một cách sống động)

    "She can recall every detail from years ago; she truly has an eidetic memory."

    (Cô ấy có thể nhớ lại mọi chi tiết từ nhiều năm trước; cô ấy thực sự có trí nhớ siêu phàm.)

  • blessed with an eidetic memory

    được trời phú cho trí nhớ siêu phàm

    "Only a few individuals are blessed with an eidetic memory, allowing them to remember images with perfect clarity."

    (Chỉ một số ít người được trời phú cho trí nhớ siêu phàm, giúp họ nhớ lại hình ảnh với độ rõ nét hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eidetic memory

noun
Lật mặt

Khả năng nhớ lại một hình ảnh từ trí nhớ với độ chính xác cao trong một khoảng thời gian ngắn sau khi chỉ nhìn thấy nó một lần.

"While many people claim to have a photographic memory, true eidetic memory is quite rare."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eidetic memory".

Sự hiếm có và tranh cãi khoa học

Trí nhớ siêu phàm (eidetic memory) là một hiện tượng rất hiếm gặp. Mặc dù thường được gọi là 'trí nhớ chụp ảnh' (photographic memory), nhiều nhà khoa học vẫn tranh cãi về việc liệu trí nhớ 'chụp ảnh' thực sự có tồn tại ở người lớn hay không, hay chỉ là một dạng trí nhớ thị giác đặc biệt xuất sắc. Hiện tượng này thường phổ biến hơn ở trẻ em và có xu hướng giảm dần khi trưởng thành.

Trong văn hóa đại chúng

Trong phim ảnh, sách truyện và các tác phẩm hư cấu, trí nhớ siêu phàm thường được miêu tả như một siêu năng lực hoặc khả năng đặc biệt, cho phép nhân vật nhớ lại mọi thứ với độ chính xác tuyệt đối. Điều này thường được cường điệu hóa so với thực tế khoa học, nhưng lại tạo ra những nhân vật hấp dẫn có thể giải quyết các vấn đề phức tạp nhờ khả năng ghi nhớ phi thường của mình.