(Top Banner Ad)
hypervitaminosis
C1
noun C1 Y học

hypervitaminosis

UK: /ˌhaɪpəˌvaɪtəmɪˈnəʊsɪs/ • US: /ˌhaɪpərˌvaɪtəmɪˈnoʊsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

chứng tăng vitamin thừa vitamin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition caused by excessive intake of vitamins, leading to toxic levels in the body.

Vietnamese Meaning

Tình trạng gây ra do hấp thụ quá nhiều vitamin, dẫn đến mức độ độc hại trong cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hypervitaminosis D can lead to calcium deposits in soft tissues."

    "Chứng tăng vitamin D có thể dẫn đến sự lắng đọng canxi trong các mô mềm."

  • "The patient was diagnosed with hypervitaminosis A after taking high doses of supplements for several months."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng tăng vitamin A sau khi dùng liều cao các chất bổ sung trong vài tháng."

  • "Hypervitaminosis can occur from over-fortification of foods."

    "Chứng tăng vitamin có thể xảy ra do tăng cường quá mức các loại thực phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vitamin Vitamin
Noun hypovitaminosis Tình trạng thiếu vitamin
Noun avitaminosis Tình trạng thiếu hụt vitamin trầm trọng (hoàn toàn không có vitamin)
Noun multivitamin Viên uống đa vitamin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
hyper-
Latin
vita
Greek
-osis
Modern English (coinage)
hypervitaminosis

Nguồn gốc của từ "Hypervitaminosis"

Từ "hypervitaminosis" là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được ghép lại từ ba phần chính có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp và tiếng Latin. 'Hyper-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'quá mức' hoặc 'vượt quá'. 'Vitamin' là một từ hiện đại được đặt ra từ 'vita' trong tiếng Latin, nghĩa là 'sự sống', vì chúng là các chất cần thiết cho cơ thể. Cuối cùng, hậu tố '-osis' cũng từ tiếng Hy Lạp, thường được dùng trong y học để chỉ một tình trạng, trạng thái hoặc bệnh lý. Do đó, 'hypervitaminosis' nghĩa đen là 'tình trạng vitamin quá mức', mô tả chính xác một bệnh lý do thừa vitamin gây ra.

Usage Note

Hypervitaminosis thường liên quan đến các vitamin tan trong chất béo (A, D, E, và K) vì chúng có xu hướng tích tụ trong cơ thể. Các vitamin tan trong nước hiếm khi gây ra hypervitaminosis vì chúng thường được bài tiết qua nước tiểu. Mức độ nghiêm trọng của hypervitaminosis có thể khác nhau, từ các triệu chứng nhẹ đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

Prepositions

of due to

"Hypervitaminosis of vitamin A": chỉ rõ loại vitamin gây ra tình trạng này. "Hypervitaminosis due to excessive intake": chỉ rõ nguyên nhân dẫn đến tình trạng này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hypervitaminosis
  • severe severe hypervitaminosis
    (chứng tăng vitamin nghiêm trọng)
  • acute acute hypervitaminosis
    (chứng tăng vitamin cấp tính)
  • chronic chronic hypervitaminosis
    (chứng tăng vitamin mãn tính)
  • fatal fatal hypervitaminosis
    (chứng tăng vitamin gây tử vong)
  • potential potential hypervitaminosis
    (nguy cơ tăng vitamin tiềm ẩn)
Noun + of hypervitaminosis
  • symptoms symptoms of hypervitaminosis
    (triệu chứng của chứng tăng vitamin)
  • risk risk of hypervitaminosis
    (nguy cơ mắc chứng tăng vitamin)
  • diagnosis diagnosis of hypervitaminosis
    (chẩn đoán chứng tăng vitamin)
  • cases cases of hypervitaminosis
    (các trường hợp tăng vitamin)
Verb + hypervitaminosis
  • cause cause hypervitaminosis
    (gây ra chứng tăng vitamin)
  • develop develop hypervitaminosis
    (phát triển chứng tăng vitamin)
  • suffer from suffer from hypervitaminosis
    (mắc phải chứng tăng vitamin)
  • prevent prevent hypervitaminosis
    (ngăn ngừa chứng tăng vitamin)
  • treat treat hypervitaminosis
    (điều trị chứng tăng vitamin)

Idioms

  • the dangers of hypervitaminosis

    những nguy hiểm của việc thừa vitamin

    "Doctors often warn patients about the dangers of hypervitaminosis, especially with fat-soluble vitamins."

    (Các bác sĩ thường cảnh báo bệnh nhân về những nguy hiểm của chứng tăng vitamin, đặc biệt với các vitamin tan trong chất béo.)

  • avoiding hypervitaminosis

    tránh thừa vitamin

    "Following recommended daily allowances is key to avoiding hypervitaminosis."

    (Tuân thủ liều lượng khuyến nghị hàng ngày là chìa khóa để tránh thừa vitamin.)

  • signs of hypervitaminosis

    dấu hiệu của chứng tăng vitamin

    "It's important to recognize the early signs of hypervitaminosis to prevent severe health issues."

    (Điều quan trọng là phải nhận biết các dấu hiệu sớm của chứng tăng vitamin để ngăn ngừa các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hypervitaminosis

noun
Lật mặt

Tình trạng gây ra do hấp thụ quá nhiều vitamin, dẫn đến mức độ độc hại trong cơ thể.

"Hypervitaminosis D can lead to calcium deposits in soft tissues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Hypervitaminosis can occur when someone takes excessive amounts of vitamin supplements.
Chứng tăng vitamin có thể xảy ra khi ai đó dùng quá nhiều chất bổ sung vitamin.
Phủ định
Hypervitaminosis does not typically develop from a balanced diet alone.
Chứng tăng vitamin thường không phát triển chỉ từ một chế độ ăn uống cân bằng.
Nghi vấn
What causes hypervitaminosis?
Điều gì gây ra chứng tăng vitamin?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hypervitaminosis".

Niềm tin sai lầm về vitamin và việc bổ sung quá liều

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, có một niềm tin phổ biến rằng "càng nhiều vitamin càng tốt", dẫn đến việc nhiều người tiêu thụ các chất bổ sung vitamin vượt quá liều lượng khuyến nghị. Niềm tin này có thể bắt nguồn từ các chiến dịch quảng cáo và sự hiểu lầm về vai trò của vitamin. Tuy nhiên, tình trạng "hypervitaminosis" (thừa vitamin) có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, đặc biệt là đối với các vitamin tan trong chất béo như A, D, E và K, vì chúng không dễ dàng bị đào thải khỏi cơ thể.

Các trường hợp tăng vitamin trong lịch sử và lời cảnh báo

Một trong những trường hợp tăng vitamin nổi tiếng trong lịch sử là các nhà thám hiểm Bắc Cực bị ngộ độc vitamin A sau khi ăn gan gấu Bắc Cực, vốn chứa lượng vitamin A cực kỳ cao. Sự việc này đã giúp khoa học nhận ra rằng không phải lúc nào "tự nhiên" cũng đồng nghĩa với "an toàn", và việc bổ sung quá mức một số chất dinh dưỡng có thể nguy hiểm không kém việc thiếu hụt chúng. Điều này đã đặt nền móng cho các khuyến nghị về liều lượng vitamin an toàn và hướng dẫn sử dụng chất bổ sung.