(Top Banner Ad)
vitamin toxicity
C1
Danh từ C1 Y học

vitamin toxicity

UK: /ˌvɪtəmɪn tɒkˈsɪsɪti/ • US: /ˌvaɪtəmɪn tɒkˈsɪsɪti/

Nghĩa tiếng Việt

ngộ độc vitamin thừa vitamin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition resulting from ingesting excessive amounts of a vitamin, leading to adverse effects.

Vietnamese Meaning

Tình trạng xảy ra do hấp thụ quá nhiều một loại vitamin, dẫn đến các tác dụng bất lợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Vitamin toxicity, especially from fat-soluble vitamins, can lead to serious health problems."

    "Ngộ độc vitamin, đặc biệt là từ các vitamin tan trong chất béo, có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."

  • "Excessive intake of vitamin D can result in vitamin toxicity."

    "Uống quá nhiều vitamin D có thể dẫn đến ngộ độc vitamin."

  • "Symptoms of vitamin toxicity vary depending on the vitamin involved."

    "Các triệu chứng của ngộ độc vitamin khác nhau tùy thuộc vào loại vitamin liên quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vitamin sinh tố, vitamin
Adjective vitaminic thuộc về vitamin, chứa vitamin
Noun toxicant chất độc
Adjective toxic độc hại
Noun toxin độc tố
Noun toxicity tính độc hại, mức độ độc

Synonyms

Antonyms

Related Words

nutrient toxicity (ngộ độc dinh dưỡng)supplement overdose (quá liều thực phẩm bổ sung)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vita (life) + amin (chemical compound)
English
vitamin
English
toxicity
English
vitamin toxicity

Câu chuyện về Vitamin

Vào đầu thế kỷ 20, các nhà khoa học nhận ra rằng có những chất dinh dưỡng thiết yếu, không phải carbohydrate, protein hay chất béo, rất quan trọng cho sự sống. Họ gọi chúng là 'vitamins' – từ 'vita' trong tiếng Latin có nghĩa là 'sự sống', và 'amine' vì ban đầu người ta nghĩ rằng tất cả chúng đều là amin. Sau này, khi biết không phải vitamin nào cũng là amin, tên gọi vẫn được giữ lại. Vitamin toxicity, ngộ độc vitamin, xảy ra khi bạn tiêu thụ quá nhiều một hoặc nhiều loại vitamin, gây hại cho cơ thể.

Usage Note

Chỉ tình trạng ngộ độc do thừa vitamin. Không phải tất cả các vitamin đều dễ gây độc; thường gặp hơn với các vitamin tan trong dầu (A, D, E, K) vì chúng có thể tích tụ trong cơ thể. Cần phân biệt với các tác dụng phụ ít nghiêm trọng hơn khi dùng vitamin.

Prepositions

of from

Vitamin toxicity *of* Vitamin A (ngộ độc vitamin A). Vitamin toxicity *from* excessive supplement use (ngộ độc vitamin do sử dụng quá nhiều thực phẩm bổ sung).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vitamin toxicity
  • severe vitamin toxicity
    (ngộ độc vitamin nghiêm trọng)
  • acute vitamin toxicity
    (ngộ độc vitamin cấp tính)
  • chronic vitamin toxicity
    (ngộ độc vitamin mãn tính)
Verb + vitamin toxicity
  • develop vitamin toxicity
    (phát triển tình trạng ngộ độc vitamin)
  • cause vitamin toxicity
    (gây ra ngộ độc vitamin)
  • experience vitamin toxicity
    (trải qua tình trạng ngộ độc vitamin)
Preposition + vitamin toxicity
  • from vitamin toxicity from overconsumption
    (ngộ độc vitamin do tiêu thụ quá mức)
  • risk of the risk of vitamin toxicity
    (nguy cơ ngộ độc vitamin)
  • due to vitamin toxicity due to excessive intake
    (ngộ độc vitamin do hấp thụ quá nhiều)

Idioms

  • There is no specific idiom using 'vitamin toxicity'. The term is generally used in its literal sense.

    Không có thành ngữ cụ thể nào sử dụng 'vitamin toxicity'. Thuật ngữ này thường được sử dụng theo nghĩa đen của nó.

    "Consuming too many fat-soluble vitamins can lead to vitamin toxicity."

    (Tiêu thụ quá nhiều vitamin tan trong chất béo có thể dẫn đến ngộ độc vitamin.)

  • Better safe than sorry

    Cẩn tắc vô áy náy

    "It's better to consult a doctor about vitamin supplements – better safe than sorry, to avoid any vitamin toxicity."

    (Tốt hơn là nên tham khảo ý kiến bác sĩ về thực phẩm bổ sung vitamin - cẩn tắc vô áy náy, để tránh mọi ngộ độc vitamin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vitamin toxicity

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng xảy ra do hấp thụ quá nhiều một loại vitamin, dẫn đến các tác dụng bất lợi.

"Vitamin toxicity, especially from fat-soluble vitamins, can lead to serious health problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Vitamin toxicity can occur from excessive supplement intake.
Ngộ độc vitamin có thể xảy ra do uống quá nhiều chất bổ sung.
Phủ định
Vitamin toxicity is not a common occurrence when following recommended dietary guidelines.
Ngộ độc vitamin không phải là một hiện tượng phổ biến khi tuân theo các hướng dẫn chế độ ăn uống được khuyến nghị.
Nghi vấn
Is vitamin toxicity a concern with a balanced diet?
Liệu ngộ độc vitamin có phải là một mối lo ngại với một chế độ ăn uống cân bằng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vitamin toxicity".

Văn hóa Bổ Sung Vitamin

Ở nhiều nước phương Tây, việc bổ sung vitamin rất phổ biến, đặc biệt là ở những người lớn tuổi hoặc những người có chế độ ăn uống hạn chế. Tuy nhiên, việc lạm dụng vitamin có thể dẫn đến vitamin toxicity. Điều quan trọng là phải hiểu rằng vitamin không phải lúc nào cũng tốt, và nên tuân thủ hướng dẫn của chuyên gia y tế.

Quan niệm về Sức khỏe và Ngộ độc Vitamin

Trong văn hóa phương Tây, sức khỏe thường được coi là trách nhiệm cá nhân, và việc chủ động bổ sung vitamin được khuyến khích. Tuy nhiên, điều này đôi khi dẫn đến việc tiêu thụ quá mức và gây ra vitamin toxicity. Cần có sự cân bằng giữa việc chủ động chăm sóc sức khỏe và tuân thủ các hướng dẫn y tế để tránh các tác dụng phụ không mong muốn.