(Top Banner Ad)
hypocritical
C1
adjective C1 Đạo đức, Hành vi

hypocritical

UK: /ˌhɪpəˈkrɪtɪkəl/ • US: /ˌhɪpəˈkrɪtɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

đạo đức giả giả tạo hai mặt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Behaving in a way that suggests one has higher moral standards or more noble beliefs than is the case.

Vietnamese Meaning

Đạo đức giả; hành xử theo cách cho thấy bản thân có tiêu chuẩn đạo đức cao hơn hoặc niềm tin cao cả hơn so với thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's hypocritical to preach about being environmentally conscious and then drive a gas-guzzling car."

    "Thật đạo đức giả khi rao giảng về ý thức bảo vệ môi trường rồi lại lái một chiếc xe ngốn xăng."

  • "His hypocritical behavior was evident to everyone."

    "Hành vi đạo đức giả của anh ta đã quá rõ ràng đối với mọi người."

  • "Don't be hypocritical; practice what you preach."

    "Đừng đạo đức giả; hãy làm theo những gì bạn rao giảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hypocrite kẻ đạo đức giả, người giả nhân giả nghĩa
Noun hypocrisy sự đạo đức giả, tính giả nhân giả nghĩa
Adverb hypocritically một cách đạo đức giả, giả tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὑπόκρισις (hypokrisis)
Latin
hypocrisis
Old French
ypocrisie
English
hypocrisy
English
hypocritical

Nguồn gốc sân khấu

Từ "hypocritical" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "hypokrisis", ban đầu có nghĩa là "diễn xuất trên sân khấu" hoặc "giả vờ". Trong các vở kịch Hy Lạp, diễn viên đeo mặt nạ để đóng các vai khác nhau. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành việc giả vờ có đức hạnh hoặc niềm tin mà mình không thực sự có, giống như một diễn viên đang đóng một vai không phải là con người thật của họ.

Usage Note

Từ 'hypocritical' thường dùng để chỉ trích người có hành vi mâu thuẫn với lời nói hoặc niềm tin mà họ tuyên bố. Sắc thái của từ mang tính tiêu cực, thể hiện sự giả tạo và không chân thành. Nó khác với 'insincere' (không chân thành) ở chỗ 'hypocritical' nhấn mạnh sự mâu thuẫn giữa lời nói và hành động, trong khi 'insincere' chỉ đơn thuần là thiếu sự chân thành.

Prepositions

of about

Khi dùng 'hypocritical of', nó thường đi sau động từ 'to be' và diễn tả sự chỉ trích đối với một hành động cụ thể mà ai đó đã làm, cho thấy hành động đó mâu thuẫn với lời nói hoặc niềm tin của họ. Ví dụ: 'It was hypocritical of him to criticize her for being late when he is always late himself.' Khi dùng 'hypocritical about', nó thường đi sau động từ 'to be' và ám chỉ rằng ai đó đang giả tạo hoặc không thành thật về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'She's being hypocritical about her environmental concerns; she drives a gas-guzzling car'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + hypocritical
  • blatantly blatantly hypocritical
    (rõ ràng là đạo đức giả)
  • deeply deeply hypocritical
    (vô cùng đạo đức giả)
  • utterly utterly hypocritical
    (hoàn toàn đạo đức giả)
  • shamefully shamefully hypocritical
    (đạo đức giả một cách đáng xấu hổ)
Verb + hypocritical
  • seem seem hypocritical
    (có vẻ đạo đức giả)
  • sound sound hypocritical
    (nghe có vẻ đạo đức giả)
  • behave behave hypocritically
    (hành xử đạo đức giả)
  • accuse accuse someone of being hypocritical
    (buộc tội ai đó đạo đức giả)
Hypocritical + Noun
  • attitude a hypocritical attitude
    (thái độ đạo đức giả)
  • statement a hypocritical statement
    (một lời tuyên bố đạo đức giả)
  • comments hypocritical comments
    (những bình luận đạo đức giả)
  • stance a hypocritical stance
    (lập trường đạo đức giả)
  • behaviour hypocritical behaviour
    (hành vi đạo đức giả)

Idioms

  • It's hypocritical (of someone) to say that.

    Thật đạo đức giả khi (ai đó) nói điều đó. (Dùng để chỉ trích ai đó nói một đằng làm một nẻo.)

    "He said we should save energy, but he leaves all the lights on. It's hypocritical of him to say that."

    (Anh ta nói chúng ta nên tiết kiệm năng lượng, nhưng anh ta lại để tất cả đèn bật sáng. Thật đạo đức giả khi anh ta nói vậy.)

  • a hypocritical double standard

    tiêu chuẩn kép đạo đức giả (Áp dụng các quy tắc hoặc nguyên tắc khác nhau cho những người hoặc tình huống tương tự một cách không công bằng.)

    "The politician was accused of a hypocritical double standard when he condemned others for actions he himself had committed."

    (Vị chính trị gia bị buộc tội có tiêu chuẩn kép đạo đức giả khi ông lên án người khác vì những hành động mà chính ông đã phạm phải.)

  • a hypocritical display of virtue

    màn thể hiện đức hạnh giả tạo (Một hành động hoặc lời nói được thực hiện để tỏ ra đạo đức hoặc có nguyên tắc, nhưng không thực sự chân thành.)

    "His donation was seen as a hypocritical display of virtue, as he had just laid off half his staff."

    (Khoản quyên góp của anh ta bị coi là một màn thể hiện đức hạnh giả tạo, vì anh ta vừa sa thải một nửa số nhân viên của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hypocritical

adjective
Lật mặt

Đạo đức giả; hành xử theo cách cho thấy bản thân có tiêu chuẩn đạo đức cao hơn hoặc niềm tin cao cả hơn so với thực tế.

"It's hypocritical to preach about being environmentally conscious and then drive a gas-guzzling car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although he preached about honesty, his actions were hypocritical because he often lied to his colleagues.
Mặc dù anh ấy giảng về sự trung thực, hành động của anh ấy thật đạo đức giả vì anh ấy thường xuyên nói dối đồng nghiệp của mình.
Phủ định
She wouldn't be so successful if she acted hypocritically, as people would quickly lose trust in her.
Cô ấy sẽ không thành công đến vậy nếu cô ấy hành động một cách đạo đức giả, vì mọi người sẽ nhanh chóng mất niềm tin vào cô ấy.
Nghi vấn
Is it hypocritical if he advises others to be environmentally conscious even though he drives a gas-guzzling car?
Có phải là đạo đức giả không nếu anh ấy khuyên người khác có ý thức về môi trường mặc dù anh ấy lái một chiếc xe ngốn xăng?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is being hypocritical when he criticizes her for doing the exact same thing he does.
Anh ta đang đạo đức giả khi chỉ trích cô ấy vì làm chính xác những gì anh ta làm.
Phủ định
They aren't hypocritical; they practice what they preach.
Họ không đạo đức giả; họ thực hành những gì họ giảng.
Nghi vấn
Is it hypocritical of her to demand honesty when she often lies herself?
Có phải cô ấy đang đạo đức giả khi đòi hỏi sự trung thực trong khi bản thân cô ấy thường xuyên nói dối?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's hypocritical to preach about honesty and then cheat on your taxes.
Thật đạo đức giả khi giảng về sự trung thực rồi lại gian lận thuế.
Phủ định
It isn't hypocritical to change your mind after considering new information.
Không đạo đức giả khi bạn thay đổi ý định sau khi xem xét thông tin mới.
Nghi vấn
Isn't it hypocritical of him to criticize others for being late when he's always tardy himself?
Chẳng phải thật đạo đức giả khi anh ta chỉ trích người khác vì đến muộn trong khi chính anh ta luôn luôn chậm trễ sao?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he understood the consequences of his actions, he wouldn't be so hypocritical in judging others.
Nếu anh ấy hiểu hậu quả hành động của mình, anh ấy sẽ không đạo đức giả đến mức phán xét người khác như vậy.
Phủ định
If she weren't so hypocritical, she wouldn't pretend to support causes she secretly undermines.
Nếu cô ấy không đạo đức giả như vậy, cô ấy đã không giả vờ ủng hộ những mục tiêu mà cô ấy bí mật phá hoại.
Nghi vấn
Would they listen to your advice if you weren't hypocritically advocating for things you don't believe in?
Liệu họ có lắng nghe lời khuyên của bạn nếu bạn không đạo đức giả khi ủng hộ những điều bạn không tin tưởng?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He's being hypocritical, isn't he?
Anh ta đang đạo đức giả, phải không?
Phủ định
She isn't acting hypocritically, is she?
Cô ấy không hành động một cách đạo đức giả, phải không?
Nghi vấn
They are not hypocritical, are they?
Họ không đạo đức giả, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's hypocritical to preach honesty but then lie to your friends.
Thật đạo đức giả khi rao giảng sự trung thực nhưng lại nói dối bạn bè của bạn.
Phủ định
Why isn't he hypocritical about his own flaws?
Tại sao anh ta không đạo đức giả về những khuyết điểm của chính mình?
Nghi vấn
How hypocritically did she act when she judged her colleague?
Cô ấy đã hành động một cách đạo đức giả như thế nào khi đánh giá đồng nghiệp của mình?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the truth comes out, he will have been acting hypocritically for years, pretending to support the cause while secretly undermining it.
Vào thời điểm sự thật được phơi bày, anh ta đã hành động một cách đạo đức giả trong nhiều năm, giả vờ ủng hộ mục đích trong khi bí mật phá hoại nó.
Phủ định
She won't have been realizing how hypocritical her actions were until she faces the consequences.
Cô ấy sẽ không nhận ra những hành động của mình đạo đức giả đến mức nào cho đến khi cô ấy đối mặt với hậu quả.
Nghi vấn
Will they have been judging others so harshly without realizing how hypocritical they have been acting themselves?
Liệu họ có phán xét người khác quá gay gắt mà không nhận ra bản thân họ đã hành động đạo đức giả như thế nào không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be hypocritical if he criticizes others for actions he himself commits.
Anh ta sẽ trở nên đạo đức giả nếu anh ta chỉ trích người khác vì những hành động mà chính anh ta cũng làm.
Phủ định
She is not going to be hypocritical and pretend to support something she doesn't believe in.
Cô ấy sẽ không đạo đức giả và giả vờ ủng hộ điều gì đó mà cô ấy không tin.
Nghi vấn
Will they be hypocritical if they promise change but do nothing to implement it?
Liệu họ có đạo đức giả không nếu họ hứa hẹn sự thay đổi nhưng không làm gì để thực hiện nó?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is being hypocritical by telling others to be on time when he's always late.
Anh ta đang đạo đức giả khi bảo người khác phải đúng giờ trong khi anh ta luôn luôn trễ.
Phủ định
I am not being hypocritical; I genuinely believe what I'm saying.
Tôi không hề đạo đức giả; tôi thực sự tin những gì tôi đang nói.
Nghi vấn
Are they being hypocritical when they criticize our choices, yet do the same things?
Có phải họ đang đạo đức giả khi chỉ trích lựa chọn của chúng ta, nhưng lại làm những điều tương tự?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hypocritical".

"Nói một đằng, làm một nẻo"

Trong văn hóa phương Tây, hành vi đạo đức giả (hypocrisy) thường bị lên án mạnh mẽ. Khái niệm "làm theo lời tôi nói, chứ đừng làm theo cách tôi làm" (do as I say, not as I do) là một ví dụ điển hình về sự đạo đức giả. Nó ám chỉ một người yêu cầu người khác tuân thủ các nguyên tắc mà bản thân họ lại không tuân thủ, thể hiện sự mâu thuẫn giữa lời nói và hành động.

Sự giả dối trong Tôn giáo và Chính trị

Lịch sử và văn học phương Tây thường phê phán sự đạo đức giả, đặc biệt là trong các lĩnh vực tôn giáo và chính trị. Các nhân vật bị coi là đạo đức giả, chẳng hạn như những người rao giảng đạo đức nhưng lại sống xa hoa hoặc tham nhũng, thường bị miêu tả tiêu cực. Việc chỉ trích sự đạo đức giả là một cách để khuyến khích sự chân thật và nhất quán trong lời nói và hành động.