hypocritically
Trạng từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hypocritically'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một cách đạo đức giả; hành động theo cách mâu thuẫn với những niềm tin hoặc cảm xúc đã tuyên bố của một người.
Definition (English Meaning)
In a hypocritical manner; acting in a way that contradicts one's stated beliefs or feelings.
Ví dụ Thực tế với 'Hypocritically'
-
"He hypocritically criticized others for being late when he himself was frequently tardy."
"Anh ta đạo đức giả chỉ trích người khác vì đến muộn trong khi chính anh ta thường xuyên trễ giờ."
-
"She hypocritically preached about environmental protection while driving a gas-guzzling car."
"Cô ta đạo đức giả rao giảng về bảo vệ môi trường trong khi lái một chiếc xe ngốn xăng."
-
"The politician hypocritically promised tax cuts while secretly planning to raise taxes."
"Chính trị gia đó đạo đức giả hứa hẹn cắt giảm thuế trong khi bí mật lên kế hoạch tăng thuế."
Từ loại & Từ liên quan của 'Hypocritically'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adverb: hypocritically
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Hypocritically'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ này mô tả cách thức một hành động được thực hiện. Nó nhấn mạnh sự giả tạo và mâu thuẫn giữa lời nói và hành động. Nó thường được dùng để phê phán hoặc chỉ trích một người vì sự không nhất quán của họ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Hypocritically'
Rule: punctuation-period
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He hypocritically criticized her for doing the very thing he did.
|
Anh ta đạo đức giả chỉ trích cô ấy vì đã làm chính điều mà anh ta đã làm. |
| Phủ định |
She didn't hypocritically judge others; she always tried to be fair.
|
Cô ấy không đạo đức giả phán xét người khác; cô ấy luôn cố gắng công bằng. |
| Nghi vấn |
Did he act hypocritically when he pretended to support the policy?
|
Anh ta có hành động đạo đức giả khi giả vờ ủng hộ chính sách đó không? |
Rule: tenses-be-going-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She is going to act hypocritically towards her colleagues tomorrow.
|
Cô ấy sẽ cư xử một cách đạo đức giả với các đồng nghiệp của mình vào ngày mai. |
| Phủ định |
They are not going to judge him hypocritically, despite his past mistakes.
|
Họ sẽ không phán xét anh ta một cách đạo đức giả, mặc dù những sai lầm trong quá khứ của anh ta. |
| Nghi vấn |
Is he going to hypocritically support the new policy, even though he disagrees with it?
|
Liệu anh ta có ủng hộ một cách đạo đức giả chính sách mới, mặc dù anh ta không đồng ý với nó không? |