(Top Banner Ad)
hypothermia
C1
danh từ C1 Y học

hypothermia

UK: /ˌhaɪ.pəˈθɜː.mi.ə/ • US: /ˌhaɪ.poʊˈθɜːr.mi.ə/

Nghĩa tiếng Việt

hạ thân nhiệt chứng giảm thân nhiệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition of having an abnormally low body temperature, typically one that is dangerously low.

Vietnamese Meaning

Tình trạng thân nhiệt hạ thấp bất thường, thường là mức nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Exposure to freezing temperatures can cause hypothermia."

    "Tiếp xúc với nhiệt độ đóng băng có thể gây ra hạ thân nhiệt."

  • "The climbers were suffering from hypothermia after being stranded on the mountain."

    "Những người leo núi bị hạ thân nhiệt sau khi bị mắc kẹt trên núi."

  • "The elderly are more susceptible to hypothermia."

    "Người lớn tuổi dễ bị hạ thân nhiệt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hypothermic Bị hạ thân nhiệt; có liên quan đến hạ thân nhiệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὑπό (hypó)
Ancient Greek
θέρμη (thermē)
English (Modern)
hypothermia

Nguồn gốc Hy Lạp của 'Hạ Thân Nhiệt'

Từ 'hypothermia' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Hypo-' (ὑπό) mang ý nghĩa 'dưới', 'thấp' hoặc 'thiếu'. Còn 'therme' (θέρμη) có nghĩa là 'nhiệt' hoặc 'nóng'. Khi ghép lại, hai thành tố này mô tả chính xác tình trạng thân nhiệt cơ thể xuống thấp dưới mức bình thường, một điều kiện y tế nguy hiểm và cần được xử lý.

Usage Note

Hypothermia là tình trạng cấp cứu y tế xảy ra khi cơ thể mất nhiệt nhanh hơn khả năng tạo nhiệt, dẫn đến nhiệt độ cơ thể xuống quá thấp. Sự khác biệt với các từ liên quan đến nhiệt độ thấp khác là hypothermia chỉ tình trạng nguy hiểm, đe dọa tính mạng.

Prepositions

in from

In hypothermia (trong tình trạng hạ thân nhiệt), from hypothermia (bị hạ thân nhiệt). Ví dụ: 'He died *from* hypothermia' (Anh ấy chết vì hạ thân nhiệt). 'The patient is *in* hypothermia' (Bệnh nhân đang bị hạ thân nhiệt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hypothermia
  • severe severe hypothermia
    (hạ thân nhiệt nghiêm trọng)
  • mild mild hypothermia
    (hạ thân nhiệt nhẹ)
  • accidental accidental hypothermia
    (hạ thân nhiệt do tai nạn/ngẫu nhiên)
  • profound profound hypothermia
    (hạ thân nhiệt sâu/rất nghiêm trọng)
Verb + hypothermia
  • suffer from suffer from hypothermia
    (mắc chứng/bị hạ thân nhiệt)
  • develop develop hypothermia
    (bị hạ thân nhiệt (tình trạng bắt đầu xuất hiện))
  • treat treat hypothermia
    (điều trị hạ thân nhiệt)
  • prevent prevent hypothermia
    (phòng ngừa hạ thân nhiệt)
Noun + of + hypothermia
  • risk risk of hypothermia
    (nguy cơ hạ thân nhiệt)
  • symptoms symptoms of hypothermia
    (các triệu chứng hạ thân nhiệt)
  • cases cases of hypothermia
    (các trường hợp hạ thân nhiệt)

Idioms

  • at risk of hypothermia

    Có nguy cơ bị hạ thân nhiệt

    "Hikers trapped in the snow were at risk of hypothermia."

    (Những người đi bộ đường dài bị mắc kẹt trong tuyết có nguy cơ bị hạ thân nhiệt.)

  • suffer from hypothermia

    Bị mắc bệnh/chứng hạ thân nhiệt

    "Many homeless people suffer from hypothermia during winter."

    (Nhiều người vô gia cư bị hạ thân nhiệt trong mùa đông.)

  • mild/moderate/severe hypothermia

    Hạ thân nhiệt nhẹ/trung bình/nghiêm trọng

    "The doctor diagnosed him with mild hypothermia after he was rescued."

    (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị hạ thân nhiệt nhẹ sau khi được giải cứu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hypothermia

danh từ
Lật mặt

Tình trạng thân nhiệt hạ thấp bất thường, thường là mức nguy hiểm.

"Exposure to freezing temperatures can cause hypothermia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To avoid hypothermia, dress warmly in layers.
Để tránh hạ thân nhiệt, hãy mặc ấm nhiều lớp.
Phủ định
It's important not to become hypothermic when hiking in the mountains.
Điều quan trọng là không bị hạ thân nhiệt khi đi bộ đường dài trên núi.
Nghi vấn
Why would anyone want to experience hypothermia?
Tại sao ai đó lại muốn trải qua tình trạng hạ thân nhiệt?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hypothermia".

Hạ thân nhiệt và Kỹ năng sinh tồn

Kiến thức về hạ thân nhiệt và cách sơ cứu là cực kỳ quan trọng ở các nước có khí hậu lạnh hoặc trong các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài, leo núi. Các tổ chức cứu hộ luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận biết sớm triệu chứng và thực hiện các biện pháp giữ ấm để ngăn ngừa hậu quả nghiêm trọng.

Hạ thân nhiệt trong Y học hiện đại

Trong khi hạ thân nhiệt tự phát (do môi trường) là nguy hiểm, thì hạ thân nhiệt có kiểm soát (therapeutic hypothermia) lại là một kỹ thuật y tế được sử dụng để bảo vệ não và các cơ quan khác sau các trường hợp cấp cứu như ngừng tim hoặc chấn thương sọ não. Đây là một ứng dụng khoa học độc đáo của khái niệm này.