(Top Banner Ad)
abnormally
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

abnormally

UK: /æbˈnɔːməli/ • US: /æbˈnɔːrməli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách bất thường khác thường lệch lạc không bình thường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is not normal or typical; deviating from the norm.

Vietnamese Meaning

Một cách bất thường, không bình thường hoặc điển hình; lệch khỏi chuẩn mực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient's blood pressure was abnormally high."

    "Huyết áp của bệnh nhân cao một cách bất thường."

  • "The weather has been abnormally warm for this time of year."

    "Thời tiết ấm một cách bất thường vào thời điểm này trong năm."

  • "The company's profits declined abnormally last quarter."

    "Lợi nhuận của công ty đã giảm một cách bất thường vào quý trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective abnormal bất thường, không bình thường (về mặt thể chất, tâm lý, hoặc thời tiết)
Noun abnormality sự bất thường, điều không bình thường (thường dùng trong y học hoặc thống kê)
Noun norm chuẩn mực, quy tắc (cơ sở để xác định cái gì là bất thường)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
norma
Late Latin
normalis
English (17th C)
normal
English (19th C)
abnormal
Modern English
abnormally

Nguồn Gốc Của Sự Khác Biệt

Từ 'abnormally' được tạo ra bằng cách ghép tiền tố Latin 'ab-' (nghĩa là 'xa khỏi, không') với tính từ 'normal' (bình thường, theo quy tắc). Gốc từ 'norma' trong tiếng Latin cổ có nghĩa là 'cây thước thợ mộc' hoặc 'quy tắc'. Vì vậy, 'abnormally' có nghĩa đen là 'theo cách không tuân theo quy tắc' hoặc 'khác thường'.

Usage Note

Từ 'abnormally' nhấn mạnh sự khác biệt đáng kể so với những gì thường thấy hoặc được mong đợi. Nó thường được sử dụng để mô tả các tình huống, hành vi, hoặc đặc điểm khác với mức trung bình hoặc quy tắc chung. So với 'unusually' (bất thường), 'abnormally' mang sắc thái mạnh hơn, chỉ ra một sự sai lệch nghiêm trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Adjective (Cường độ)
  • high abnormally high
    (cao bất thường (ví dụ: nhiệt độ, áp suất))
  • low abnormally low
    (thấp một cách lạ thường)
  • quiet abnormally quiet
    (yên tĩnh/lặng lẽ đến mức bất thường)
Adverb + Verb (Hành động)
  • behave behave abnormally
    (hành xử một cách khác thường)
  • rise prices rose abnormally
    (giá cả tăng vọt một cách bất thường)
  • develop develop abnormally
    (phát triển không bình thường/méo mó)
Adverb + Participle (Trạng thái)
  • affected be abnormally affected
    (bị ảnh hưởng một cách bất thường)
  • sensitive abnormally sensitive
    (nhạy cảm bất thường với)

Idioms

  • Abnormally high risk

    rủi ro cao bất thường

    "Smoking puts individuals at an abnormally high risk of lung disease."

    (Hút thuốc lá khiến các cá nhân phải đối mặt với rủi ro mắc bệnh phổi cao bất thường.)

  • Behave abnormally

    cư xử/hoạt động khác thường

    "If your pet starts to behave abnormally, you should consult a vet."

    (Nếu thú cưng của bạn bắt đầu hành xử bất thường, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ thú y.)

  • Abnormally large amount

    một lượng lớn bất thường

    "The machine consumed an abnormally large amount of electricity."

    (Chiếc máy đã tiêu thụ một lượng điện lớn bất thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abnormally

Trạng từ
Lật mặt

Một cách bất thường, không bình thường hoặc điển hình; lệch khỏi chuẩn mực.

"The patient's blood pressure was abnormally high."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient's blood pressure rose abnormally during the surgery.
Huyết áp của bệnh nhân tăng một cách bất thường trong quá trình phẫu thuật.
Phủ định
The machine did not behave abnormally, indicating it was functioning correctly.
Máy không hoạt động bất thường, cho thấy nó đang hoạt động bình thường.
Nghi vấn
Did the stock market react abnormally to the news?
Thị trường chứng khoán có phản ứng bất thường với tin tức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abnormally".

Định Nghĩa Thống Kê

Trong khoa học phương Tây, đặc biệt là thống kê, thuật ngữ 'abnormally' thường được xác định dựa trên đường cong hình chuông (bell curve). Bất cứ điểm dữ liệu nào nằm ngoài phạm vi 2 hoặc 3 độ lệch chuẩn so với giá trị trung bình đều được coi là 'bất thường' (abnormal), cho dù nó mang tính tiêu cực hay tích cực.

Khác Biệt và Rối Loạn

Trong tâm lý học và y học, hành vi 'abnormally' (khác thường) không nhất thiết đồng nghĩa với 'disorder' (rối loạn). Một người có thể có thói quen hoặc sở thích bất thường nhưng không đủ tiêu chuẩn để chẩn đoán là rối loạn tâm thần, trừ khi hành vi đó gây ra đau khổ hoặc làm suy giảm chức năng nghiêm trọng.