(Top Banner Ad)
ideate
C1
Động từ C1 Kinh doanh, Sáng tạo, Thiết kế

ideate

UK: /ˈʌɪdɪeɪt/ • US: /ˈaɪdiˌeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

hình thành ý tưởng phát triển ý tưởng sáng tạo ý tưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To form an idea or concept.

Vietnamese Meaning

Hình thành một ý tưởng hoặc khái niệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team will ideate solutions for the energy crisis."

    "Nhóm sẽ đưa ra các giải pháp cho cuộc khủng hoảng năng lượng."

  • "We need to ideate new features for our product."

    "Chúng ta cần nghĩ ra các tính năng mới cho sản phẩm của mình."

  • "Let's ideate some ways to improve customer satisfaction."

    "Hãy cùng nhau nghĩ ra những cách để cải thiện sự hài lòng của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ideation Sự hình thành ý tưởng, quá trình suy nghĩ và tạo ra ý tưởng (quá trình tư duy sáng tạo)
Adjective ideational Liên quan đến ý tưởng hoặc sự hình thành ý tưởng (thuộc về ý tưởng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Sáng tạo, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
idea
Late Latin
ideatus
English
ideate

Nguồn gốc của 'Ideate'

Từ 'ideate' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'idea', có nghĩa là 'hình thức' hoặc 'ý tưởng'. Nó du nhập vào tiếng Latinh muộn với dạng 'ideatus', sau đó được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ hành động tạo ra hoặc suy nghĩ về các ý tưởng. Trong lịch sử, việc 'ideate' thường gắn liền với quá trình sáng tạo và phát minh.

Usage Note

Từ 'ideate' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, thiết kế và các hoạt động sáng tạo khác. Nó nhấn mạnh quá trình suy nghĩ và phát triển ý tưởng một cách chủ động và có hệ thống. Khác với 'think' (nghĩ) mang tính chung chung, 'ideate' ám chỉ việc tạo ra những ý tưởng mới, sáng tạo và có giá trị.

Prepositions

on about

Khi sử dụng 'ideate on' hoặc 'ideate about', nó có nghĩa là suy nghĩ sâu sắc và phát triển ý tưởng về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'We need to ideate on new marketing strategies' (Chúng ta cần suy nghĩ và phát triển ý tưởng về các chiến lược marketing mới).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ideate
  • effectively effectively ideate solutions
    (hình thành giải pháp một cách hiệu quả)
  • creatively creatively ideate new products
    (sáng tạo ý tưởng sản phẩm mới)
Verb + ideate
  • facilitate facilitate ideate sessions
    (tạo điều kiện cho các buổi hình thành ý tưởng)
  • encourage encourage teams to ideate
    (khuyến khích các đội nhóm suy nghĩ và tạo ra ý tưởng)

Idioms

  • ideate outside the box

    suy nghĩ vượt ra khỏi những giới hạn thông thường, sáng tạo

    "To succeed, we need to ideate outside the box."

    (Để thành công, chúng ta cần phải suy nghĩ sáng tạo, vượt ra khỏi những giới hạn thông thường.)

  • ideate on the fly

    suy nghĩ và tạo ra ý tưởng một cách nhanh chóng và ứng biến

    "The team had to ideate on the fly to solve the problem."

    (Đội đã phải nhanh chóng nghĩ ra ý tưởng để giải quyết vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ideate

Động từ
Lật mặt

Hình thành một ý tưởng hoặc khái niệm.

"The team will ideate solutions for the energy crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ideate".

Brainstorming

Trong văn hóa phương Tây, 'ideate' thường liên quan đến phương pháp động não (brainstorming), nơi một nhóm người cùng nhau đưa ra càng nhiều ý tưởng càng tốt, mà không cần đánh giá ngay lập tức. Mục tiêu là tạo ra một lượng lớn ý tưởng để từ đó chọn ra những ý tưởng tốt nhất.

Design Thinking

Trong lĩnh vực thiết kế và kinh doanh, 'ideate' là một giai đoạn quan trọng trong quy trình tư duy thiết kế (design thinking). Đây là giai đoạn mà các nhóm tập trung vào việc tạo ra các giải pháp sáng tạo cho một vấn đề đã được xác định rõ ràng. Giai đoạn này khuyến khích sự hợp tác và thử nghiệm.