conceptualize
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To form a concept or idea of something.
Vietnamese Meaning
Hình thành một khái niệm hoặc ý tưởng về điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Scientists are trying to conceptualize a new model for understanding the universe."
"Các nhà khoa học đang cố gắng hình thành một mô hình mới để hiểu vũ trụ."
-
"The author conceptualizes history as a series of cycles."
"Tác giả hình thành lịch sử như một chuỗi các chu kỳ."
-
"We need to conceptualize a new approach to the problem."
"Chúng ta cần hình thành một cách tiếp cận mới cho vấn đề này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | concept | khái niệm, ý tưởng |
| Noun | conception | quan niệm, ý niệm; sự thụ thai |
| Noun | conceptualization | sự khái niệm hóa |
| Adjective | conceptual | (thuộc) về khái niệm, (thuộc) về ý tưởng |
| Adverb | conceptually | về mặt khái niệm, về mặt lý thuyết |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Conceptualize thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật, nghiên cứu, hoặc khi thảo luận về việc phát triển các lý thuyết hoặc mô hình. Nó nhấn mạnh quá trình tạo ra một sự hiểu biết rõ ràng và có cấu trúc về một chủ đề phức tạp. So sánh với 'imagine', 'conceptualize' mang tính trừu tượng và lý thuyết hơn. 'Imagine' có thể chỉ đơn giản là hình dung ra một điều gì đó, trong khi 'conceptualize' đòi hỏi việc tạo ra một khung khái niệm.
Prepositions
* **conceptualize something as something else:** Xem một thứ gì đó dưới một góc độ hoặc với một vai trò cụ thể.
* **conceptualize something in terms of something else:** Hiểu hoặc diễn giải một thứ gì đó theo một hệ quy chiếu cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clearly conceptualize the plan (khái niệm hóa/hình dung kế hoạch một cách rõ ràng)
-
broadly conceptualize the issue (khái niệm hóa vấn đề một cách rộng rãi)
-
originally conceptualize the project (lên ý tưởng ban đầu cho dự án)
-
try to conceptualize the data (cố gắng hình dung/mô hình hóa dữ liệu)
-
help to conceptualize the idea (giúp hình thành khái niệm cho ý tưởng)
-
be difficult to conceptualize (khó để hình dung/khái niệm hóa)
-
conceptualize a new strategy (lên ý tưởng cho một chiến lược mới)
-
conceptualize the problem (khái niệm hóa vấn đề)
-
conceptualize the relationship between variables (khái niệm hóa mối quan hệ giữa các biến số)
Idioms
-
to conceptualize something from the ground up
Xây dựng ý tưởng/khái niệm cho một thứ gì đó từ con số không, từ những nền tảng cơ bản nhất.
"The architect had to conceptualize the entire building from the ground up."
(Kiến trúc sư đã phải lên ý tưởng cho toàn bộ tòa nhà từ những bước đầu tiên.)
-
to conceptualize in broad strokes
Phác thảo ý tưởng hoặc khái niệm một cách tổng quan, đại khái, không đi vào chi tiết.
"In the initial meeting, we only had time to conceptualize the project in broad strokes."
(Trong cuộc họp đầu tiên, chúng tôi chỉ có thời gian để phác thảo ý tưởng dự án một cách đại khái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conceptualize
Động từHình thành một khái niệm hoặc ý tưởng về điều gì đó.
"Scientists are trying to conceptualize a new model for understanding the universe."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The conceptualization of the project took several weeks. |
Việc hình thành ý tưởng cho dự án mất vài tuần. |
| Phủ định | There was no conceptualization of the problem before the solution was proposed. |
Không có sự hình thành ý tưởng nào về vấn đề trước khi giải pháp được đề xuất. |
| Nghi vấn | Was there a clear conceptualization of the marketing strategy? |
Đã có sự hình thành ý tưởng rõ ràng về chiến lược tiếp thị chưa? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project was conceptualized by a team of experienced designers. |
Dự án đã được hình thành bởi một đội ngũ các nhà thiết kế giàu kinh nghiệm. |
| Phủ định | The artwork was not conceptualized as a political statement. |
Tác phẩm nghệ thuật không được hình thành như một tuyên bố chính trị. |
| Nghi vấn | Was the entire marketing strategy conceptualized in a single meeting? |
Toàn bộ chiến lược tiếp thị có được hình thành trong một cuộc họp duy nhất không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She can conceptualize the entire project in one sitting, can't she? |
Cô ấy có thể hình dung toàn bộ dự án chỉ trong một lần ngồi, phải không? |
| Phủ định | They haven't conceptualized a solution yet, have they? |
Họ vẫn chưa hình dung ra một giải pháp nào cả, phải không? |
| Nghi vấn | Conceptualizing the issue is difficult, isn't it? |
Việc khái niệm hóa vấn đề là khó khăn, phải không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The architect will conceptualize the building's design next week. |
Kiến trúc sư sẽ hình dung thiết kế của tòa nhà vào tuần tới. |
| Phủ định | She is not going to conceptualize the project until she has more information. |
Cô ấy sẽ không khái niệm hóa dự án cho đến khi có thêm thông tin. |
| Nghi vấn | Will they conceptualize a new marketing strategy for the product? |
Liệu họ có khái niệm hóa một chiến lược marketing mới cho sản phẩm không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the project was funded, the team had already conceptualized a detailed plan. |
Vào thời điểm dự án được tài trợ, nhóm đã phác thảo một kế hoạch chi tiết. |
| Phủ định | She had not conceptualized the full implications of her decision before she acted. |
Cô ấy đã không hình dung ra đầy đủ những hệ quả từ quyết định của mình trước khi hành động. |
| Nghi vấn | Had they conceptualized the marketing strategy before the product launch? |
Họ đã phác thảo chiến lược marketing trước khi ra mắt sản phẩm chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conceptualize".
