(Top Banner Ad)
precisely
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

precisely

UK: /prɪˈsaɪsli/ • US: /prɪˈsaɪsli/

Nghĩa tiếng Việt

chính xác một cách chính xác đúng đắn thật vậy đúng như vậy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a precise manner; exactly.

Vietnamese Meaning

Một cách chính xác; đúng đắn; không sai lệch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting starts at 10:00 a.m. precisely."

    "Cuộc họp bắt đầu đúng 10 giờ sáng."

  • "He timed the race precisely."

    "Anh ấy bấm giờ cuộc đua một cách chính xác."

  • "That's precisely what I mean."

    "Đó chính xác là ý tôi muốn nói."

  • "The device must be aligned precisely for it to function correctly."

    "Thiết bị phải được căn chỉnh chính xác để nó hoạt động đúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective precise chính xác
Noun precision sự chính xác
Adverb imprecisely không chính xác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praecisus
French
précis
English
precisely

Nguồn gốc của 'precisely'

Từ 'precisely' bắt nguồn từ tiếng Latin 'praecisus', có nghĩa là 'cắt ngắn' hoặc 'xác định'. Qua tiếng Pháp 'précis', nó mang ý nghĩa 'ngắn gọn' và 'chính xác'. Đến tiếng Anh, 'precisely' được dùng để nhấn mạnh sự chính xác tuyệt đối, không có sai sót.

Usage Note

Từ 'precisely' nhấn mạnh mức độ chính xác cao, không có sai sót. Nó thường được dùng để xác nhận hoặc làm rõ một thông tin nào đó. So với 'exactly', 'precisely' có sắc thái trang trọng hơn và thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + precisely
  • not not precisely
    (không hẳn là, không hoàn toàn chính xác)
  • correct precisely correct
    (hoàn toàn chính xác)
Verb + precisely
  • know know precisely
    (biết một cách chính xác)
  • define define precisely
    (định nghĩa một cách chính xác)
  • measure measure precisely
    (đo đạc một cách chính xác)
Adverb
  • that's That's precisely why...
    (Đó chính xác là lý do tại sao...)

Idioms

  • precisely what the doctor ordered

    đúng thứ mình cần, đúng như mong đợi

    "This vacation is precisely what the doctor ordered."

    (Kỳ nghỉ này đúng là thứ tôi cần.)

  • not to put too fine a point on it

    nói thẳng ra, không vòng vo

    "Not to put too fine a point on it, the project was a failure."

    (Nói thẳng ra thì dự án đã thất bại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

precisely

Trạng từ
Lật mặt

Một cách chính xác; đúng đắn; không sai lệch.

"The meeting starts at 10:00 a.m. precisely."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Precisely, that's what I meant.
Chính xác, đó là ý tôi.
Phủ định
Precisely not, that's not what I'm looking for.
Hoàn toàn không, đó không phải là thứ tôi đang tìm kiếm.
Nghi vấn
Precisely, is that your final answer?
Chính xác, đó có phải là câu trả lời cuối cùng của bạn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she knew precisely how much it would cost.
Cô ấy nói rằng cô ấy biết chính xác nó sẽ tốn bao nhiêu.
Phủ định
He told me that he did not know precisely what time the meeting would start.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không biết chính xác cuộc họp sẽ bắt đầu lúc mấy giờ.
Nghi vấn
She asked if I could tell her precisely where I had found it.
Cô ấy hỏi liệu tôi có thể nói cho cô ấy biết chính xác tôi đã tìm thấy nó ở đâu không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She explained the procedure precisely, didn't she?
Cô ấy đã giải thích quy trình một cách chính xác, đúng không?
Phủ định
They weren't precisely on time, were they?
Họ không thực sự đúng giờ, phải không?
Nghi vấn
He knows precisely what to do, doesn't he?
Anh ấy biết chính xác phải làm gì, phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meeting will start at 9 AM precisely.
Cuộc họp sẽ bắt đầu chính xác lúc 9 giờ sáng.
Phủ định
The machine is not going to stop precisely at the designated time.
Máy móc sẽ không dừng lại chính xác vào thời gian được chỉ định.
Nghi vấn
Will the experiment end precisely at 5 PM?
Liệu thí nghiệm sẽ kết thúc chính xác lúc 5 giờ chiều?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "precisely".

Tính chính xác trong khoa học

Trong khoa học, tính chính xác là yếu tố cực kỳ quan trọng. Các thí nghiệm và đo lường cần được thực hiện một cách 'precisely' để đảm bảo kết quả đáng tin cậy và có thể tái tạo.

Sự đúng giờ

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, sự đúng giờ được coi trọng. Đến một cuộc hẹn hoặc sự kiện 'precisely' đúng giờ thể hiện sự tôn trọng đối với người khác và sự chuyên nghiệp.