(Top Banner Ad)
illusory
C1
adjective C1 Tâm lý học, Triết học, Văn học

illusory

UK: /ɪˈluːsəri/ • US: /ɪˈluːsəri/

Nghĩa tiếng Việt

hão huyền ảo tưởng không có thật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Based on illusion; not real.

Vietnamese Meaning

Dựa trên ảo ảnh; không có thật, hão huyền, ảo tưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's profits created an illusory sense of success."

    "Lợi nhuận của công ty tạo ra một cảm giác thành công hão huyền."

  • "The calm surface of the water gave an illusory sense of peace."

    "Bề mặt nước tĩnh lặng tạo ra một cảm giác bình yên hão huyền."

  • "Success based on dishonesty is always illusory."

    "Thành công dựa trên sự dối trá luôn là hão huyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun illusion ảo ảnh, ảo giác, sự lừa dối
Adjective illusive hão huyền, lừa dối, khó nắm bắt (thường dùng tương tự illusory)
Verb disillusion làm vỡ mộng, khiến thất vọng
Noun disillusionment sự vỡ mộng, sự thất vọng
Adverb illusorily một cách ảo ảnh, một cách hão huyền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ludere
Latin
illudere
Latin
illusio
Old French
illusion
English
illusion
English
illusory

Nguồn gốc từ Latin: Sự Trêu Đùa và Lừa Dối

Từ 'illusory' bắt nguồn từ tiếng Latin 'illudere', có nghĩa là 'trêu đùa', 'nhạo báng' hoặc 'chơi đùa chống lại'. Từ này tiếp tục phát triển thành 'illusio', mang ý nghĩa 'sự lừa dối', 'màn kịch' hoặc 'ảo ảnh'. Qua tiếng Pháp cổ 'illusion', từ này đi vào tiếng Anh với nghĩa 'ảo ảnh' hoặc 'điều đánh lừa giác quan'. Khi thêm hậu tố '-ory', 'illusory' được hình thành để mô tả một thứ 'có tính chất ảo ảnh' hoặc 'không có thật'.

Usage Note

Từ 'illusory' thường được dùng để mô tả những thứ có vẻ thật nhưng thực chất chỉ là ảo ảnh, sự lừa dối của giác quan hoặc trí óc. Nó nhấn mạnh tính chất không có thật và có thể gây nhầm lẫn. So với 'imaginary' (tưởng tượng), 'illusory' mang ý nghĩa có sự đánh lừa thị giác hoặc nhận thức hơn. Ví dụ, một ảo ảnh quang học là 'illusory' vì nó tạo ra một hình ảnh sai lệch về thực tế, trong khi một người bạn tưởng tượng là 'imaginary' vì nó hoàn toàn do trí tưởng tượng tạo ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + illusory
  • mere mere illusory hope
    (chỉ là hy vọng hão huyền)
  • false false illusory promises
    (những lời hứa hão huyền sai lầm)
  • transient transient illusory beauty
    (vẻ đẹp ảo ảnh thoáng qua)
Verb + illusory
  • create create an illusory sense of control
    (tạo ra một cảm giác kiểm soát hão huyền)
  • pursue pursue illusory goals
    (theo đuổi những mục tiêu hão huyền)
  • offer offer illusory solutions
    (đưa ra các giải pháp hão huyền)
Illusory + Noun
  • hope illusory hope
    (hy vọng hão huyền)
  • promise illusory promise
    (lời hứa hão)
  • sense illusory sense of security
    (cảm giác an toàn hão huyền)
  • freedom illusory freedom
    (sự tự do ảo)
  • victory illusory victory
    (chiến thắng hão huyền)
  • gain illusory gain
    (lợi ích ảo)

Idioms

  • an illusory sense of security

    một cảm giác an toàn hão huyền/giả tạo

    "Their new policy created an illusory sense of security among the citizens."

    (Chính sách mới của họ đã tạo ra một cảm giác an toàn hão huyền trong lòng người dân.)

  • illusory gains

    những lợi ích/thành quả ảo

    "The company's initial profits proved to be merely illusory gains, as losses mounted later."

    (Lợi nhuận ban đầu của công ty hóa ra chỉ là những lợi ích ảo, vì sau đó các khoản lỗ tăng lên.)

  • to live in an illusory world

    sống trong một thế giới ảo ảnh/huyễn hoặc

    "Some people choose to live in an illusory world, ignoring harsh realities."

    (Một số người chọn sống trong một thế giới ảo ảnh, bỏ qua những thực tế khắc nghiệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

illusory

adjective
Lật mặt

Dựa trên ảo ảnh; không có thật, hão huyền, ảo tưởng.

"The company's profits created an illusory sense of success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hope that he cherished, which was based on illusory promises, ultimately led to his disappointment.
Hy vọng mà anh ấy ấp ủ, dựa trên những lời hứa hão huyền, cuối cùng đã dẫn đến sự thất vọng của anh ấy.
Phủ định
The success that she thought she had achieved, which wasn't based on illusory gains, felt truly earned.
Thành công mà cô ấy nghĩ rằng mình đã đạt được, vốn không dựa trên những lợi ích hão huyền, cảm thấy thực sự xứng đáng.
Nghi vấn
Was the freedom that they fought for, which seemed illusory at first, actually attainable?
Liệu sự tự do mà họ đấu tranh, lúc đầu có vẻ hão huyền, có thực sự đạt được không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The promise of quick riches proved illusory.
Lời hứa về sự giàu có nhanh chóng đã tỏ ra là ảo ảnh.
Phủ định
Not only did the magician's tricks appear illusory, but also his smile seemed forced.
Không chỉ những trò ảo thuật của ảo thuật gia có vẻ ảo ảnh, mà cả nụ cười của anh ta cũng có vẻ gượng gạo.
Nghi vấn
Should the initial data prove illusory, will we have to re-evaluate our entire strategy?
Nếu dữ liệu ban đầu tỏ ra là ảo ảnh, liệu chúng ta có phải đánh giá lại toàn bộ chiến lược của mình không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The oasis in the desert was illusory; it vanished as we approached.
Ốc đảo trong sa mạc chỉ là ảo ảnh; nó biến mất khi chúng tôi đến gần.
Phủ định
The politician's promises were not illusory, but genuinely committed to change.
Những lời hứa của chính trị gia không phải là ảo ảnh, mà thực sự cam kết thay đổi.
Nghi vấn
What seemed illusory at first, later proved to be a concrete opportunity?
Điều gì có vẻ là ảo ảnh lúc đầu, sau đó lại chứng tỏ là một cơ hội cụ thể?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The climbers had believed the summit was within reach, but the illusory peak continued to elude them.
Những người leo núi đã tin rằng đỉnh núi ở trong tầm tay, nhưng đỉnh núi ảo ảnh tiếp tục lẩn tránh họ.
Phủ định
She had not realized how illusory her dreams of fame had become until the audition.
Cô ấy đã không nhận ra những giấc mơ nổi tiếng của mình trở nên ảo tưởng như thế nào cho đến buổi thử giọng.
Nghi vấn
Had they understood how illusory the promised riches were before they invested all their savings?
Họ đã hiểu những lời hứa về sự giàu có là ảo ảnh như thế nào trước khi họ đầu tư tất cả tiền tiết kiệm của mình?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the hope I had about winning the lottery wasn't so illusory.
Tôi ước gì hy vọng tôi có về việc trúng xổ số không ảo tưởng đến vậy.
Phủ định
If only he hadn't believed in such an illusory promise.
Giá mà anh ấy không tin vào một lời hứa ảo tưởng như vậy.
Nghi vấn
If only we could recognize how illusory success can be sometimes, wouldn't it help us appreciate what we already have?
Giá mà chúng ta có thể nhận ra thành công có thể ảo tưởng đến mức nào, chẳng phải nó sẽ giúp chúng ta trân trọng những gì mình đang có sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "illusory".

Ngụ ngôn Hang động của Plato

Trong triết học phương Tây, ngụ ngôn Hang động của Plato mô tả một nhóm người bị xiềng xích trong hang, chỉ thấy những cái bóng trên tường và tin đó là thực tại. Khi một người được giải thoát và nhìn thấy thế giới bên ngoài, anh ta nhận ra những gì mình từng tin là sự thật chỉ là ảo ảnh. Câu chuyện này là một phép ẩn dụ mạnh mẽ cho bản chất ảo tưởng của nhận thức và sự tìm kiếm chân lý.

Ảo ảnh về Thành công và Hạnh phúc

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là văn hóa phương Tây, có một áp lực lớn về việc đạt được 'thành công' và 'hạnh phúc' thông qua của cải vật chất, địa vị xã hội hoặc ngoại hình. Tuy nhiên, nhiều nhà phê bình và triết gia cho rằng những mục tiêu này thường tạo ra một 'cảm giác hạnh phúc hão huyền' (illusory sense of happiness), và hạnh phúc thực sự nằm ở những giá trị nội tâm, mối quan hệ và ý nghĩa cuộc sống, chứ không phải ở những điều phù phiếm bên ngoài.