(Top Banner Ad)
mirage
C1
noun C1 Vật lý, Văn học, Tâm lý học

mirage

UK: /ˈmɪr.ɑːʒ/ • US: /məˈrɑːʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ảo ảnh мираж ảo mộng ảo vọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An optical illusion caused by atmospheric conditions, especially the appearance of a sheet of water in a desert or on a hot road.

Vietnamese Meaning

Ảo ảnh, мираж; hiện tượng quang học do điều kiện khí quyển gây ra, đặc biệt là sự xuất hiện của một vũng nước trong sa mạc hoặc trên một con đường nóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The travelers were desperate when they realized the lake they saw was just a mirage."

    "Những người lữ hành tuyệt vọng khi họ nhận ra cái hồ mà họ thấy chỉ là một ảo ảnh."

  • "The drought made the mirage of water even more tempting to the thirsty travelers."

    "Hạn hán làm cho ảo ảnh về nước càng trở nên hấp dẫn hơn đối với những người du hành khát nước."

  • "The promise of quick riches proved to be a mirage, leading many investors to ruin."

    "Lời hứa về sự giàu có nhanh chóng hóa ra chỉ là một ảo tưởng, dẫn đến sự sụp đổ của nhiều nhà đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mirage ảo ảnh
Adjective mirage-like giống như ảo ảnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Văn học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mirari
French
mirage
English
mirage

Nguồn gốc của 'Mirage'

Từ 'mirage' xuất phát từ tiếng Latin 'mirari', có nghĩa là 'ngạc nhiên' hoặc 'nhìn chăm chú'. Sau đó, nó được du nhập vào tiếng Pháp với nghĩa là 'ảo ảnh'. Những người lữ hành trên sa mạc thường nhìn thấy 'mirage', những hồ nước hoặc thành phố ảo, gây ngạc nhiên và thất vọng khi họ đến gần và nhận ra đó chỉ là ảo ảnh.

Usage Note

Ảo ảnh là một hiện tượng quang học tự nhiên, nơi các tia sáng bị uốn cong để tạo ra một hình ảnh của các vật thể ở xa. Điều này thường xảy ra trong điều kiện thời tiết nóng, khi không khí gần mặt đất nóng hơn nhiều so với không khí ở trên. Nó thường được dùng để mô tả những thứ có vẻ hấp dẫn hoặc hứa hẹn nhưng thực tế lại không có thật hoặc không thể đạt được. Phân biệt với hallucination (ảo giác) vốn là một trải nghiệm giác quan không có thật, thường do rối loạn thần kinh gây ra, còn mirage là hiện tượng có thật về mặt vật lý.

Prepositions

in of

‘in’ dùng để chỉ địa điểm nơi ảo ảnh xuất hiện (ví dụ: a mirage in the desert). ‘of’ dùng để chỉ bản chất của ảo ảnh (ví dụ: a mirage of water).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mirage
  • heat heat mirage
    (ảo ảnh do nhiệt)
  • desert desert mirage
    (ảo ảnh sa mạc)
Verb + mirage
  • see see a mirage
    (nhìn thấy ảo ảnh)
  • experience experience a mirage
    (trải nghiệm ảo ảnh)

Idioms

  • a mirage of hope

    một tia hy vọng mong manh

    "The economic recovery turned out to be a mirage of hope."

    (Sự phục hồi kinh tế hóa ra chỉ là một tia hy vọng mong manh.)

  • chasing a mirage

    theo đuổi một điều gì đó không có thật, viển vông

    "He's been chasing a mirage, hoping to become a famous actor overnight."

    (Anh ấy đang theo đuổi một điều viển vông, hy vọng trở thành một diễn viên nổi tiếng chỉ sau một đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mirage

noun
Lật mặt

Ảo ảnh, мираж; hiện tượng quang học do điều kiện khí quyển gây ra, đặc biệt là sự xuất hiện của một vũng nước trong sa mạc hoặc trên một con đường nóng.

"The travelers were desperate when they realized the lake they saw was just a mirage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The travelers thought they saw an oasis, but it was just a mirage.
Những người lữ hành nghĩ rằng họ đã nhìn thấy một ốc đảo, nhưng đó chỉ là một ảo ảnh.
Phủ định
The shimmering heat on the road was not a mirage; it was simply the sun's intense heat.
Sự nóng rực trên đường không phải là một ảo ảnh; nó chỉ đơn giản là sức nóng gay gắt của mặt trời.
Nghi vấn
Was that shimmering water in the distance a real lake, or just a mirage?
Vùng nước lấp lánh ở đằng xa đó là một hồ nước thật, hay chỉ là một ảo ảnh?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he had seen a mirage in the desert.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã nhìn thấy một ảo ảnh ở sa mạc.
Phủ định
She said that she had not believed it was just a mirage.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã không tin rằng đó chỉ là một ảo ảnh.
Nghi vấn
They asked if we had ever experienced a mirage on the road.
Họ hỏi liệu chúng tôi đã bao giờ trải qua ảo ảnh trên đường chưa.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The traveler believed the oasis was real, but it was just a mirage.
Người du hành tin rằng ốc đảo là thật, nhưng nó chỉ là một ảo ảnh.
Phủ định
It wasn't a mirage; the water was actually there.
Đó không phải là ảo ảnh; nước thực sự ở đó.
Nghi vấn
Is what I'm seeing a mirage, or is that really water?
Thứ tôi đang thấy có phải là ảo ảnh, hay đó thực sự là nước?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been seeing a mirage in the desert for hours before realizing it wasn't real.
Họ đã nhìn thấy một ảo ảnh trong sa mạc hàng giờ trước khi nhận ra nó không có thật.
Phủ định
She hadn't been believing it was a mirage until the wind shifted and the image disappeared.
Cô ấy đã không tin đó là một ảo ảnh cho đến khi gió đổi chiều và hình ảnh biến mất.
Nghi vấn
Had you been thinking it was a mirage, or did you genuinely believe there was an oasis ahead?
Bạn đã nghĩ đó là một ảo ảnh, hay bạn thực sự tin rằng có một ốc đảo phía trước?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weary traveler thought the mirage was real.
Người du hành mệt mỏi nghĩ rằng ảo ảnh là thật.
Phủ định
He didn't realize it was a mirage until he got closer.
Anh ấy đã không nhận ra đó là ảo ảnh cho đến khi anh ấy đến gần hơn.
Nghi vấn
Did you see the mirage on the desert road yesterday?
Hôm qua bạn có thấy ảo ảnh trên con đường sa mạc không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The thirsty traveler sees a mirage in the desert.
Người du khách khát nước nhìn thấy ảo ảnh trên sa mạc.
Phủ định
He does not realize that the lake is a mirage.
Anh ấy không nhận ra rằng cái hồ là một ảo ảnh.
Nghi vấn
Do you often see a mirage when driving on a hot highway?
Bạn có thường thấy ảo ảnh khi lái xe trên đường cao tốc nóng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mirage".

Ảo ảnh trong văn hóa đại chúng

Ảo ảnh thường được sử dụng trong văn học và phim ảnh để tượng trưng cho sự lừa dối, hy vọng sai lầm hoặc sự mong manh của thực tế. Chúng thường xuất hiện trong các câu chuyện lấy bối cảnh sa mạc hoặc những nơi khắc nghiệt khác, nơi sự sống còn phụ thuộc vào khả năng phân biệt giữa thực và ảo.