(Top Banner Ad)
imbecility
C2
Danh từ C2 Y học/Tâm lý học (lịch sử)

imbecility

UK: /ˌɪmbɪˈsɪləti/ • US: /ˌɪmbɪˈsɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự ngu xuẩn sự ngốc nghếch sự thiểu năng trí tuệ (nhẹ)
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of mild mental retardation; foolishness; stupidity.

Vietnamese Meaning

Trạng thái thiểu năng trí tuệ nhẹ; sự ngốc nghếch; sự ngu xuẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician's speech was an exercise in pure imbecility."

    "Bài phát biểu của chính trị gia đó là một màn trình diễn sự ngu xuẩn thuần túy."

  • "The sheer imbecility of the plan guaranteed its failure."

    "Sự ngu xuẩn tột độ của kế hoạch đã đảm bảo sự thất bại của nó."

  • "He regretted his act of imbecility."

    "Anh ấy hối hận về hành động ngu ngốc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun imbecile Người thiểu năng trí tuệ (nay thường mang tính xúc phạm); người đần độn, người ngớ ngẩn.
Adjective imbecile Thiểu năng trí tuệ, đần độn, ngớ ngẩn.
Adjective imbecilic Thuộc về sự đần độn, ngu ngốc một cách ngớ ngẩn.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Tâm lý học (lịch sử)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
baculum
Latin
imbecillis
Latin
imbecillitas
Old French
imbecillité
English
imbecility

Gốc rễ 'không có gậy chống'

Từ "imbecility" có nguồn gốc từ tiếng Latin "imbecillitas", nghĩa là sự yếu đuối, sự yếu ớt. Gốc sâu xa hơn nữa là từ "imbecillis" - không có gậy chống (in- 'không' + baculum 'gậy'). Ban đầu, từ này mang ý nghĩa thể chất là không có khả năng tự chống đỡ, yếu ớt. Sau này, nó được mở rộng nghĩa để chỉ sự yếu kém về trí tuệ, sự đần độn, như thể tâm trí không có điểm tựa vững chắc.

Usage Note

Trong lịch sử, 'imbecility' là một thuật ngữ y học dùng để chỉ một mức độ thiểu năng trí tuệ, cao hơn 'idiocy' nhưng thấp hơn 'moronity'. Hiện nay, thuật ngữ này được coi là xúc phạm và không còn được sử dụng trong bối cảnh y học chuyên nghiệp. Nó mang sắc thái mạnh mẽ của sự ngu ngốc và thiếu hiểu biết.

Prepositions

of in

* **of:** Thường dùng để chỉ nguyên nhân hoặc nguồn gốc của sự ngốc nghếch. Ví dụ: 'an act of imbecility'.
* **in:** Thường dùng để mô tả trạng thái hoặc tình trạng ngốc nghếch. Ví dụ: 'He was lost in imbecility'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + imbecility
  • utter utter imbecility
    (sự ngu ngốc hoàn toàn, sự đần độn tột độ)
  • sheer sheer imbecility
    (sự đần độn trắng trợn, sự ngu ngốc rõ rệt)
  • complete complete imbecility
    (sự ngu ngốc toàn diện)
  • childish childish imbecility
    (sự ngu ngốc trẻ con, ngây ngô một cách ngu dốt)
Verb + imbecility
  • commit commit an act of imbecility
    (thực hiện một hành động ngu ngốc)
  • display display imbecility
    (thể hiện sự đần độn, sự ngu ngốc)
  • reveal reveal one's imbecility
    (bộc lộ sự ngu ngốc của ai đó)
  • lapse into lapse into imbecility
    (sa sút trí tuệ, trở nên đần độn)

Idioms

  • an act of sheer imbecility

    một hành động ngu ngốc tột cùng, một việc làm cực kỳ đần độn

    "Refusing to back up his files was an act of sheer imbecility."

    (Việc từ chối sao lưu các tập tin của anh ta là một hành động ngu ngốc tột cùng.)

  • a moment of pure imbecility

    một khoảnh khắc ngu ngốc hoàn toàn, một phút bốc đồng ngớ ngẩn

    "Leaving her wallet on the bench was just a moment of pure imbecility."

    (Để quên ví trên ghế băng đúng là một khoảnh khắc ngu ngốc hoàn toàn.)

  • to lapse into imbecility

    sa sút trí tuệ, trở nên đần độn (thường do bệnh tật hoặc tuổi già)

    "As he aged, he seemed to lapse into imbecility."

    (Khi về già, ông ấy dường như sa sút trí tuệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imbecility

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái thiểu năng trí tuệ nhẹ; sự ngốc nghếch; sự ngu xuẩn.

"The politician's speech was an exercise in pure imbecility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had considered the long-term consequences, he would have avoided the imbecility of investing all his money in that scheme.
Nếu anh ấy cân nhắc những hậu quả lâu dài, anh ấy đã tránh được sự ngu ngốc khi đầu tư tất cả tiền của mình vào kế hoạch đó.
Phủ định
If they hadn't acted with such imbecilic haste, they might not have made such a critical error in the negotiation.
Nếu họ không hành động với sự vội vàng ngớ ngẩn như vậy, có lẽ họ đã không mắc phải một sai lầm nghiêm trọng như vậy trong cuộc đàm phán.
Nghi vấn
Would she have lost the account if her imbecility had not been so glaring during the presentation?
Cô ấy có bị mất tài khoản không nếu sự ngu ngốc của cô ấy không quá lộ liễu trong buổi thuyết trình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imbecility".

Lịch sử từ ngữ y học gây tranh cãi

Trong quá khứ, "imbecility" từng là một thuật ngữ y học chính thức được sử dụng để phân loại một mức độ thiểu năng trí tuệ cụ thể, thấp hơn "idiocy" nhưng cao hơn "moronity". Tuy nhiên, ngày nay, thuật ngữ này cùng với các từ liên quan đã bị loại bỏ khỏi ngôn ngữ y học và tâm thần học vì bị coi là lỗi thời, không chính xác và mang tính xúc phạm sâu sắc.

Sử dụng hiện đại: Sự ngu ngốc cực độ

Trong cách sử dụng hiện đại, "imbecility" không còn được dùng để chỉ tình trạng y tế mà chủ yếu được dùng để mô tả một hành động, lời nói hoặc trạng thái tinh thần cực kỳ ngu ngốc, đần độn hoặc thiếu suy nghĩ. Nó thường mang sắc thái chỉ trích mạnh mẽ và có thể gây khó chịu, không nên dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói về người khác một cách thiếu tôn trọng.