(Top Banner Ad)
imbecilic
C2
adjective C2 Y học/Tâm lý học (lịch sử), Ngôn ngữ học

imbecilic

UK: /ˌɪmbɪˈsɪlɪk/ • US: /ˌɪmbɪˈsɪlɪk/

Nghĩa tiếng Việt

ngu ngốc dại dột ngu xuẩn đần độn
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely stupid or foolish.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ ngu ngốc hoặc dại dột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That was an imbecilic thing to do."

    "Đó là một việc làm cực kỳ ngu ngốc."

  • "Only an imbecilic person would believe such a story."

    "Chỉ có một người cực kỳ ngu ngốc mới tin vào một câu chuyện như vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun imbecile kẻ ngốc, người đần độn
Adjective imbecile ngu ngốc, đần độn (thường dùng như tính từ miệt thị)
Noun imbecility sự đần độn, sự ngu ngốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Tâm lý học (lịch sử), Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
imbecillus
Old French
imbécile
English (16th Century)
imbecile
English (19th Century)
imbecilic

Nguồn gốc từ 'Không có gậy đỡ'

Từ 'imbecilic' bắt nguồn từ 'imbecile', mà từ đó lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'imbecillus'. 'Imbecillus' được tạo thành từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không') và 'baculum' (nghĩa là 'gậy' hoặc 'chống đỡ'). Ban đầu, nó có nghĩa là 'không có gậy chống đỡ', ám chỉ sự yếu ớt về thể chất. Dần dần, nghĩa của từ này chuyển dịch sang sự yếu ớt về tinh thần, thiếu khả năng phán đoán, và cuối cùng trở thành một thuật ngữ để chỉ người có trí tuệ kém phát triển.

Usage Note

Từ 'imbecilic' mang tính xúc phạm mạnh mẽ và hiện nay được coi là lỗi thời và không nên sử dụng để mô tả người có khuyết tật trí tuệ. Trong lịch sử, nó được sử dụng như một thuật ngữ y học để chỉ mức độ khuyết tật trí tuệ nhẹ hơn so với 'idiot' nhưng nặng hơn 'moron'. Ngày nay, nên sử dụng các thuật ngữ tôn trọng và chính xác hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + imbecilic
  • utterly utterly imbecilic
    (hoàn toàn ngớ ngẩn, cực kỳ đần độn)
  • plainly plainly imbecilic
    (rõ ràng là ngớ ngẩn)
imbecilic + Noun
  • imbecilic imbecilic behaviour
    (hành vi đần độn)
  • imbecilic imbecilic comment
    (bình luận ngớ ngẩn)
  • imbecilic imbecilic idea
    (ý tưởng ngu ngốc)
  • imbecilic imbecilic grin
    (nụ cười ngớ ngẩn)
Verb + imbecilic
  • find find something imbecilic
    (thấy điều gì đó thật ngớ ngẩn)
  • sound sound imbecilic
    (nghe có vẻ ngớ ngẩn)

Idioms

  • an imbecilic idea/suggestion

    một ý tưởng/đề xuất ngu ngốc

    "That was an imbecilic idea that could only lead to disaster."

    (Đó là một ý tưởng ngu ngốc chỉ có thể dẫn đến thảm họa.)

  • to be imbecilic enough to do something

    đủ ngốc nghếch để làm điều gì đó

    "I can't believe he was imbecilic enough to fall for that old trick."

    (Tôi không thể tin rằng anh ta lại ngốc nghếch đến mức mắc phải mánh khóe cũ rích đó.)

  • imbecilic nonsense

    những điều vô nghĩa ngớ ngẩn

    "His entire speech was just imbecilic nonsense."

    (Toàn bộ bài phát biểu của anh ta chỉ là những điều vô nghĩa ngớ ngẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imbecilic

adjective
Lật mặt

Cực kỳ ngu ngốc hoặc dại dột.

"That was an imbecilic thing to do."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imbecilic".

Thuật ngữ y học lỗi thời

Trong quá khứ, 'imbecile' là một thuật ngữ y học chính thức được sử dụng để phân loại một mức độ thiểu năng trí tuệ (trước 'moron' và sau 'idiot' trong hệ thống phân loại cũ). Cùng với các thuật ngữ này, 'imbecilic' mang ý nghĩa mạnh mẽ và tiêu cực liên quan đến sự thiếu hụt khả năng nhận thức. Ngày nay, những thuật ngữ này đã lỗi thời và bị coi là xúc phạm trong lĩnh vực y tế và tâm lý học.

Tính xúc phạm cao

Do lịch sử là một thuật ngữ y học để chỉ người thiểu năng trí tuệ, 'imbecilic' hiện được xem là một từ lăng mạ hoặc sỉ nhục rất mạnh. Việc sử dụng nó để mô tả hành vi hoặc ý tưởng của ai đó có thể gây xúc phạm nghiêm trọng và được coi là thiếu tế nhị, đặc biệt trong các cuộc giao tiếp trang trọng hoặc khi bàn về những người có khó khăn về nhận thức.