(Top Banner Ad)
imitatively
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học

imitatively

UK: /ɪˈmɪtətɪvli/ • US: /ɪˈmɪtətɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách bắt chước bằng cách mô phỏng với sự bắt chước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an imitative manner; by copying or mimicking.

Vietnamese Meaning

Một cách bắt chước; bằng cách sao chép hoặc mô phỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child sang the song imitatively, perfectly mimicking the singer's voice."

    "Đứa trẻ hát bài hát một cách bắt chước, mô phỏng hoàn hảo giọng hát của ca sĩ."

  • "The actor delivered his lines imitatively, lacking his own personal touch."

    "Diễn viên đọc lời thoại một cách bắt chước, thiếu đi dấu ấn cá nhân của mình."

  • "The student learned the technique imitatively at first, before developing his own style."

    "Ban đầu, sinh viên học kỹ thuật một cách bắt chước, trước khi phát triển phong cách riêng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb imitate Bắt chước, mô phỏng (hành động, giọng điệu, phong cách của ai đó hoặc cái gì đó)
Noun imitation Sự bắt chước, sự mô phỏng; đồ giả, hàng nhái
Noun imitator Người bắt chước, người mô phỏng
Adjective imitative Mang tính bắt chước, mô phỏng; có khả năng bắt chước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
imitari
English
imitate
English
imitative
English
imitatively

Nguồn gốc từ La-tinh

Từ 'imitatively' có nguồn gốc sâu xa từ động từ 'imitari' trong tiếng La-tinh cổ, mang ý nghĩa 'bắt chước, sao chép'. Qua thời gian, từ này đã đi vào tiếng Anh dưới dạng động từ 'imitate', sau đó phát triển thành tính từ 'imitative' và cuối cùng là trạng từ 'imitatively'. Xuyên suốt quá trình này, nó luôn giữ ý nghĩa cốt lõi là hành động theo cách mô phỏng hoặc sao chép.

Usage Note

Trạng từ 'imitatively' được sử dụng để mô tả hành động được thực hiện theo cách bắt chước một cái gì đó hoặc ai đó. Nó thường mang ý nghĩa về sự thiếu sáng tạo hoặc nguyên bản, tập trung vào sự sao chép. So với các từ đồng nghĩa, 'imitatively' nhấn mạnh vào quá trình bắt chước hơn là chỉ đơn giản là giống với cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + imitatively
  • act act imitatively
    (Hành động một cách bắt chước)
  • speak speak imitatively
    (Nói một cách mô phỏng (giọng điệu, cách nói))
  • learn learn imitatively
    (Học theo cách bắt chước, học hỏi qua sự mô phỏng)
  • behave behave imitatively
    (Cư xử một cách bắt chước)
  • reproduce reproduce imitatively
    (Tái tạo một cách mô phỏng)

Idioms

  • follow imitatively

    Làm theo một cách bắt chước, theo sau một cách mô phỏng (thường là không có sáng tạo riêng)

    "The younger artists often follow the masters imitatively before finding their own style."

    (Các nghệ sĩ trẻ thường theo chân các bậc thầy một cách bắt chước trước khi tìm được phong cách riêng của mình.)

  • respond imitatively

    Phản ứng một cách bắt chước, đáp lại theo kiểu mô phỏng

    "The child would often respond imitatively to his parents' expressions."

    (Đứa trẻ thường phản ứng một cách bắt chước theo biểu cảm của bố mẹ mình.)

  • mimic imitatively

    Bắt chước, nhại lại một cách mô phỏng (thường để gây cười hoặc học hỏi)

    "Parrots can mimic human speech imitatively."

    (Vẹt có thể nhại lại lời nói của con người một cách mô phỏng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imitatively

Trạng từ
Lật mặt

Một cách bắt chước; bằng cách sao chép hoặc mô phỏng.

"The child sang the song imitatively, perfectly mimicking the singer's voice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the student learned to paint imitatively, copying the master's style perfectly.
Ồ, học sinh đó đã học vẽ một cách bắt chước, sao chép phong cách của bậc thầy một cách hoàn hảo.
Phủ định
Alas, the artist didn't try to paint imitatively; their style was entirely unique.
Than ôi, họa sĩ đã không cố gắng vẽ một cách bắt chước; phong cách của họ hoàn toàn độc đáo.
Nghi vấn
Hmm, did the child draw imitatively, or did they create their own original work?
Hmm, đứa trẻ đã vẽ một cách bắt chước hay chúng đã tạo ra tác phẩm gốc của riêng mình?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She mimicked the famous singer's style imitatively, capturing every nuance.
Cô ấy bắt chước phong cách của ca sĩ nổi tiếng một cách bắt chước, nắm bắt mọi sắc thái.
Phủ định
He didn't perform the dance imitatively; his movements were original.
Anh ấy không trình diễn điệu nhảy một cách bắt chước; các động tác của anh ấy là độc đáo.
Nghi vấn
How imitatively did the student copy the master's painting?
Học sinh đã sao chép bức tranh của bậc thầy một cách bắt chước đến mức nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imitatively".

Học hỏi qua Bắt chước

Trong nhiều nền văn hóa và trong quá trình phát triển của con người, việc học hỏi qua bắt chước là một phương pháp quan trọng, đặc biệt đối với trẻ em. Chúng quan sát và mô phỏng hành vi, lời nói, cử chỉ của người lớn hoặc bạn bè để tiếp thu kiến thức và kỹ năng xã hội. Điều này cũng phổ biến trong các nghề thủ công truyền thống, nơi người học việc sao chép động tác của người thầy để thành thạo nghề.

Mimesis trong Nghệ thuật và Triết học

Khái niệm 'mimesis' (bắt chước) đã có từ thời Hy Lạp cổ đại, là một chủ đề trung tâm trong triết học của Plato và Aristotle. Nó đề cập đến việc nghệ thuật mô phỏng hoặc tái tạo thực tế. Mặc dù đôi khi bị coi là 'sao chép' đơn thuần, mimesis thực chất là một quá trình phức tạp, nơi nghệ sĩ không chỉ tái hiện mà còn giải thích và chuyển hóa thực tại qua tác phẩm của mình, tạo ra một hình thức bắt chước sáng tạo.