imitatively
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In an imitative manner; by copying or mimicking.
Vietnamese Meaning
Một cách bắt chước; bằng cách sao chép hoặc mô phỏng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The child sang the song imitatively, perfectly mimicking the singer's voice."
"Đứa trẻ hát bài hát một cách bắt chước, mô phỏng hoàn hảo giọng hát của ca sĩ."
-
"The actor delivered his lines imitatively, lacking his own personal touch."
"Diễn viên đọc lời thoại một cách bắt chước, thiếu đi dấu ấn cá nhân của mình."
-
"The student learned the technique imitatively at first, before developing his own style."
"Ban đầu, sinh viên học kỹ thuật một cách bắt chước, trước khi phát triển phong cách riêng của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trạng từ 'imitatively' được sử dụng để mô tả hành động được thực hiện theo cách bắt chước một cái gì đó hoặc ai đó. Nó thường mang ý nghĩa về sự thiếu sáng tạo hoặc nguyên bản, tập trung vào sự sao chép. So với các từ đồng nghĩa, 'imitatively' nhấn mạnh vào quá trình bắt chước hơn là chỉ đơn giản là giống với cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
act act imitatively (Hành động một cách bắt chước)
-
speak speak imitatively (Nói một cách mô phỏng (giọng điệu, cách nói))
-
learn learn imitatively (Học theo cách bắt chước, học hỏi qua sự mô phỏng)
-
behave behave imitatively (Cư xử một cách bắt chước)
-
reproduce reproduce imitatively (Tái tạo một cách mô phỏng)
Idioms
-
follow imitatively
Làm theo một cách bắt chước, theo sau một cách mô phỏng (thường là không có sáng tạo riêng)
"The younger artists often follow the masters imitatively before finding their own style."
(Các nghệ sĩ trẻ thường theo chân các bậc thầy một cách bắt chước trước khi tìm được phong cách riêng của mình.)
-
respond imitatively
Phản ứng một cách bắt chước, đáp lại theo kiểu mô phỏng
"The child would often respond imitatively to his parents' expressions."
(Đứa trẻ thường phản ứng một cách bắt chước theo biểu cảm của bố mẹ mình.)
-
mimic imitatively
Bắt chước, nhại lại một cách mô phỏng (thường để gây cười hoặc học hỏi)
"Parrots can mimic human speech imitatively."
(Vẹt có thể nhại lại lời nói của con người một cách mô phỏng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
imitatively
Trạng từMột cách bắt chước; bằng cách sao chép hoặc mô phỏng.
"The child sang the song imitatively, perfectly mimicking the singer's voice."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the student learned to paint imitatively, copying the master's style perfectly. |
Ồ, học sinh đó đã học vẽ một cách bắt chước, sao chép phong cách của bậc thầy một cách hoàn hảo. |
| Phủ định | Alas, the artist didn't try to paint imitatively; their style was entirely unique. |
Than ôi, họa sĩ đã không cố gắng vẽ một cách bắt chước; phong cách của họ hoàn toàn độc đáo. |
| Nghi vấn | Hmm, did the child draw imitatively, or did they create their own original work? |
Hmm, đứa trẻ đã vẽ một cách bắt chước hay chúng đã tạo ra tác phẩm gốc của riêng mình? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She mimicked the famous singer's style imitatively, capturing every nuance. |
Cô ấy bắt chước phong cách của ca sĩ nổi tiếng một cách bắt chước, nắm bắt mọi sắc thái. |
| Phủ định | He didn't perform the dance imitatively; his movements were original. |
Anh ấy không trình diễn điệu nhảy một cách bắt chước; các động tác của anh ấy là độc đáo. |
| Nghi vấn | How imitatively did the student copy the master's painting? |
Học sinh đã sao chép bức tranh của bậc thầy một cách bắt chước đến mức nào? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imitatively".
