immeasurability
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being impossible to measure, either due to its immense size, complexity, or abstract nature.
Vietnamese Meaning
Tính chất không thể đo lường được, do kích thước, độ phức tạp hoặc bản chất trừu tượng vô cùng lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The immeasurability of the universe continues to fascinate scientists."
"Tính không đo lường được của vũ trụ tiếp tục làm say mê các nhà khoa học."
-
"The immeasurability of God's love is a central tenet of many religions."
"Tính không thể đo lường được của tình yêu của Chúa là một giáo lý trung tâm của nhiều tôn giáo."
-
"The immeasurability of the problem made it difficult to formulate a solution."
"Tính không thể đo lường được của vấn đề khiến việc xây dựng một giải pháp trở nên khó khăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | measure | Sự đo lường; đơn vị đo; biện pháp |
| Noun | measurement | Hành động đo lường; kết quả đo |
| Noun | immeasurability | Sự không thể đo lường được; sự vô hạn |
| Verb | measure | Đo lường; đánh giá |
| Adjective | measurable | Có thể đo lường được |
| Adjective | immeasurable | Không thể đo lường được; vô hạn |
| Adjective | measureless | Không có giới hạn; vô cùng |
| Adverb | measurably | Một cách có thể đo lường được |
| Adverb | immeasurably | Một cách không thể đo lường được; vô cùng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với 'unmeasurable' (không đo được), 'immeasurability' nhấn mạnh vào sự bất khả thi về nguyên tắc hoặc bản chất. 'Unmeasurable' có thể chỉ đơn giản là không có công cụ đo phù hợp, trong khi 'immeasurability' ám chỉ việc đo lường là phi lý hoặc không thể thực hiện được.
Prepositions
Thường đi với giới từ 'of' để chỉ tính không đo lường được của cái gì đó. Ví dụ: 'the immeasurability of human suffering' (tính không đo lường được của nỗi đau con người).
Collocations (Từ đi kèm)
-
profound profound immeasurability (sự không thể đo lường được sâu sắc)
-
vast vast immeasurability (sự không thể đo lường được bao la)
-
sheer the sheer immeasurability (sự không thể đo lường được tuyệt đối/hoàn toàn)
-
grasp grasp the immeasurability (nắm bắt/hiểu được sự không thể đo lường được)
-
reflect reflect the immeasurability (phản ánh sự không thể đo lường được)
-
immeasurability immeasurability of the universe (sự không thể đo lường được của vũ trụ)
-
immeasurability immeasurability of human suffering (sự không thể đo lường được của nỗi đau khổ con người)
Idioms
-
the immeasurability of time
Sự vô tận của thời gian; thời gian là vô cùng
"Philosophers often ponder the immeasurability of time."
(Các nhà triết học thường suy ngẫm về sự vô tận của thời gian.)
-
to contemplate the immeasurability of the cosmos
Chiêm nghiệm sự bao la vô hạn của vũ trụ
"Stargazers love to contemplate the immeasurability of the cosmos."
(Những người yêu ngắm sao thích chiêm nghiệm sự bao la vô hạn của vũ trụ.)
-
to convey the immeasurability of emotion
Truyền tải sự sâu sắc/bao la của cảm xúc (không thể đong đếm được)
"The artist struggled to convey the immeasurability of her grief."
(Người nghệ sĩ đã vật lộn để truyền tải sự sâu sắc khôn tả của nỗi đau khổ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
immeasurability
NounTính chất không thể đo lường được, do kích thước, độ phức tạp hoặc bản chất trừu tượng vô cùng lớn.
"The immeasurability of the universe continues to fascinate scientists."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immeasurability".
