(Top Banner Ad)
immeasurability
C2
Noun C2 Toán học, Triết học

immeasurability

UK: /ɪˌmeʒərəˈbɪləti/ • US: /ɪˌmeʒərəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính không đo lường được tính vô lượng tính không thể đo đếm được
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being impossible to measure, either due to its immense size, complexity, or abstract nature.

Vietnamese Meaning

Tính chất không thể đo lường được, do kích thước, độ phức tạp hoặc bản chất trừu tượng vô cùng lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The immeasurability of the universe continues to fascinate scientists."

    "Tính không đo lường được của vũ trụ tiếp tục làm say mê các nhà khoa học."

  • "The immeasurability of God's love is a central tenet of many religions."

    "Tính không thể đo lường được của tình yêu của Chúa là một giáo lý trung tâm của nhiều tôn giáo."

  • "The immeasurability of the problem made it difficult to formulate a solution."

    "Tính không thể đo lường được của vấn đề khiến việc xây dựng một giải pháp trở nên khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun measure Sự đo lường; đơn vị đo; biện pháp
Noun measurement Hành động đo lường; kết quả đo
Noun immeasurability Sự không thể đo lường được; sự vô hạn
Verb measure Đo lường; đánh giá
Adjective measurable Có thể đo lường được
Adjective immeasurable Không thể đo lường được; vô hạn
Adjective measureless Không có giới hạn; vô cùng
Adverb measurably Một cách có thể đo lường được
Adverb immeasurably Một cách không thể đo lường được; vô cùng

Synonyms

unfathomability (tính không thể dò được)boundlessness (tính vô hạn)infinity (vô cực)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
mensura
English
measure
English
measurable
English
immeasurable
English
immeasurability

Sự Vô Tận Từ Gốc La-tinh

Từ 'immeasurability' được ghép từ tiền tố La-tinh 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược'), và gốc 'mensura' (có nghĩa là 'sự đo lường'). Ban đầu, nó xuất hiện dưới dạng tính từ 'immeasurable' (không thể đo lường được) vào cuối thế kỷ 14. Sau đó, vào đầu thế kỷ 17, hậu tố '-ity' được thêm vào để tạo thành danh từ 'immeasurability', chỉ trạng thái hoặc phẩm chất không thể đo lường được.

Usage Note

Khác với 'unmeasurable' (không đo được), 'immeasurability' nhấn mạnh vào sự bất khả thi về nguyên tắc hoặc bản chất. 'Unmeasurable' có thể chỉ đơn giản là không có công cụ đo phù hợp, trong khi 'immeasurability' ám chỉ việc đo lường là phi lý hoặc không thể thực hiện được.

Prepositions

of

Thường đi với giới từ 'of' để chỉ tính không đo lường được của cái gì đó. Ví dụ: 'the immeasurability of human suffering' (tính không đo lường được của nỗi đau con người).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + immeasurability
  • profound profound immeasurability
    (sự không thể đo lường được sâu sắc)
  • vast vast immeasurability
    (sự không thể đo lường được bao la)
  • sheer the sheer immeasurability
    (sự không thể đo lường được tuyệt đối/hoàn toàn)
Verb + immeasurability
  • grasp grasp the immeasurability
    (nắm bắt/hiểu được sự không thể đo lường được)
  • reflect reflect the immeasurability
    (phản ánh sự không thể đo lường được)
Immeasurability + of
  • immeasurability immeasurability of the universe
    (sự không thể đo lường được của vũ trụ)
  • immeasurability immeasurability of human suffering
    (sự không thể đo lường được của nỗi đau khổ con người)

Idioms

  • the immeasurability of time

    Sự vô tận của thời gian; thời gian là vô cùng

    "Philosophers often ponder the immeasurability of time."

    (Các nhà triết học thường suy ngẫm về sự vô tận của thời gian.)

  • to contemplate the immeasurability of the cosmos

    Chiêm nghiệm sự bao la vô hạn của vũ trụ

    "Stargazers love to contemplate the immeasurability of the cosmos."

    (Những người yêu ngắm sao thích chiêm nghiệm sự bao la vô hạn của vũ trụ.)

  • to convey the immeasurability of emotion

    Truyền tải sự sâu sắc/bao la của cảm xúc (không thể đong đếm được)

    "The artist struggled to convey the immeasurability of her grief."

    (Người nghệ sĩ đã vật lộn để truyền tải sự sâu sắc khôn tả của nỗi đau khổ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immeasurability

Noun
Lật mặt

Tính chất không thể đo lường được, do kích thước, độ phức tạp hoặc bản chất trừu tượng vô cùng lớn.

"The immeasurability of the universe continues to fascinate scientists."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immeasurability".

Vũ trụ và Sự Vô Hạn

Trong nhiều nền văn hóa và triết học phương Tây, khái niệm 'immeasurability' thường được liên hệ chặt chẽ với sự bao la của vũ trụ. Con người từ xa xưa đã cố gắng hình dung và đo lường khoảng cách, kích thước của các thiên thể, nhưng cuối cùng luôn đối mặt với một sự thật rằng vũ trụ rộng lớn đến mức không thể đong đếm, gợi lên cảm giác kinh ngạc và khiêm tốn trước sự vĩ đại của tự nhiên.

Giá Trị Phi Vật Chất

Khái niệm 'immeasurability' cũng được áp dụng cho những giá trị phi vật chất hoặc cảm xúc của con người như tình yêu, hạnh phúc, nỗi đau hay lòng biết ơn. Chúng là những trải nghiệm sâu sắc đến mức không thể quy ra con số hay đo lường bằng bất kỳ thước đo vật lý nào, nhấn mạnh ý nghĩa sâu sắc và tầm quan trọng vượt ra ngoài mọi tính toán.