(Top Banner Ad)
boundlessness
C2
Noun C2 Triết học, Văn học, Ngôn ngữ học

boundlessness

UK: /ˈbaʊndləsnəs/ • US: /ˈbaʊndləsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính vô tận sự vô hạn tính không giới hạn sự bao la tính mênh mông
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of having no bounds or limits; infiniteness.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất không có giới hạn hoặc biên giới; tính vô hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist tried to capture the boundlessness of the ocean in his painting."

    "Người nghệ sĩ đã cố gắng nắm bắt sự vô tận của đại dương trong bức tranh của mình."

  • "The boundlessness of the universe is a source of endless wonder."

    "Sự vô tận của vũ trụ là một nguồn kinh ngạc vô tận."

  • "She felt a sense of boundlessness when she finally achieved her goal."

    "Cô ấy cảm thấy một cảm giác vô hạn khi cuối cùng cũng đạt được mục tiêu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective boundless vô biên, không giới hạn, bao la
Noun bound ranh giới, giới hạn
Verb bound giới hạn, làm giới hạn cho
Noun boundary đường biên giới, ranh giới
Adjective unbounded không bị giới hạn, không bị kiềm chế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bindaną (to bind)
Old English
bunden (past participle of bindan)
Modern English
bound -> boundless -> boundlessness

Ghép từ để tạo nghĩa: Một công thức đơn giản

Từ 'boundlessness' là một ví dụ tuyệt vời về cách tiếng Anh tạo từ mới. Nó được hình thành bằng cách ghép các phần lại với nhau: 'bound' (ranh giới, giới hạn) + hậu tố '-less' (không có) + hậu tố '-ness' (trạng thái, tính chất). Kết quả là một danh từ chỉ 'tính chất không có giới hạn'.

Usage Note

Từ 'boundlessness' thường được sử dụng để diễn tả sự rộng lớn, không giới hạn, vô tận về không gian, thời gian, khả năng hoặc tiềm năng. Nó nhấn mạnh sự tự do và không bị ràng buộc bởi bất kỳ hạn chế nào. Khác với 'infinity' (vô cực), 'boundlessness' có thể mang sắc thái về sự tự do và không gian mở.

Prepositions

of in

‘Boundlessness of’: được sử dụng để chỉ sự vô hạn của một thứ gì đó (ví dụ: boundlessness of space). ‘In boundlessness’: được sử dụng để diễn tả trạng thái tồn tại trong sự vô hạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + boundlessness
  • absolute boundlessness
    (sự vô hạn tuyệt đối)
  • seeming boundlessness
    (sự vô biên dường như có thật)
  • sheer boundlessness
    (sự vô biên đơn thuần (nhấn mạnh))
Verb + boundlessness
  • feel the boundlessness of...
    (cảm nhận sự vô biên của...)
  • embrace the boundlessness
    (đón nhận sự vô biên)
  • express the boundlessness
    (thể hiện sự vô biên)
Noun + of + boundlessness
  • a sense of boundlessness
    (một cảm giác về sự vô biên)
  • the concept of boundlessness
    (khái niệm về sự vô biên)
  • a feeling of boundlessness
    (một cảm giác vô biên/không giới hạn)

Idioms

  • the boundlessness of space

    sự bao la vô tận của không gian/vũ trụ

    "As an astronaut, she was in awe of the sheer boundlessness of space."

    (Là một phi hành gia, cô ấy đã kinh ngạc trước sự bao la vô tận của vũ trụ.)

  • the boundlessness of human potential

    sự vô hạn của tiềm năng con người

    "The book explores the boundlessness of human potential when faced with adversity."

    (Cuốn sách khám phá sự vô hạn của tiềm năng con người khi đối mặt với nghịch cảnh.)

  • the boundlessness of a child's imagination

    trí tưởng tượng không giới hạn của trẻ thơ

    "The film captures the wonder and boundlessness of a child's imagination."

    (Bộ phim nắm bắt được sự kỳ diệu và trí tưởng tượng không giới hạn của một đứa trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boundlessness

Noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất không có giới hạn hoặc biên giới; tính vô hạn.

"The artist tried to capture the boundlessness of the ocean in his painting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because of the boundlessness of space, humanity's journey to other stars will take generations.
Vì sự bao la của không gian, hành trình của nhân loại đến các ngôi sao khác sẽ mất nhiều thế hệ.
Phủ định
Although some philosophers contemplate the boundlessness of the universe, they do not always agree on its implications.
Mặc dù một số triết gia suy ngẫm về sự vô biên của vũ trụ, họ không phải lúc nào cũng đồng ý về những hệ quả của nó.
Nghi vấn
Since the concept of boundlessness is difficult to grasp, is it possible to truly comprehend the universe's scale?
Vì khái niệm vô biên rất khó nắm bắt, liệu có thể thực sự hiểu được quy mô của vũ trụ không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist felt a sense of boundlessness as she painted the vast landscape.
Nữ họa sĩ cảm thấy một cảm giác vô biên khi vẽ phong cảnh rộng lớn.
Phủ định
She didn't understand the boundlessness of space until she studied astrophysics.
Cô ấy đã không hiểu được sự vô biên của không gian cho đến khi cô ấy nghiên cứu vật lý thiên văn.
Nghi vấn
Did the philosopher explore the boundlessness of human potential in his writings?
Nhà triết học đã khám phá sự vô biên của tiềm năng con người trong các tác phẩm của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boundlessness".

Chủ nghĩa Lãng mạn và sự Vô biên

Trong thế kỷ 18 và 19, phong trào Lãng mạn trong nghệ thuật phương Tây đã tôn vinh sức mạnh của thiên nhiên và cảm xúc. Các nghệ sĩ thường khắc họa sự 'vô biên' của đại dương, bầu trời hoặc núi non để thể hiện sự vĩ đại của tự nhiên và sự vô hạn của tinh thần con người.

Miền Tây Nước Mỹ và Cảm giác Vô hạn

Trong lịch sử Hoa Kỳ, khái niệm về 'Miền biên viễn' (The Frontier) - một vùng đất rộng lớn, chưa được khai phá ở phía Tây - đã tạo ra một cảm giác về cơ hội và không gian vô hạn. Ý tưởng về sự 'vô biên' này đã ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa và bản sắc của người Mỹ, tượng trưng cho sự tự do và khả năng bắt đầu lại từ đầu.