(Top Banner Ad)
immediate perception
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Triết học, Nhận thức học

immediate perception

UK: /ɪˈmiːdiət pəˈsepʃən/ • US: /ɪˈmiːdiət pərˈsepʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nhận thức trực tiếp tri giác trực tiếp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The direct and unmediated awareness of something through the senses.

Vietnamese Meaning

Sự nhận thức trực tiếp và không qua trung gian về một điều gì đó thông qua các giác quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her immediate perception of the painting's beauty overwhelmed her."

    "Sự nhận thức trực tiếp về vẻ đẹp của bức tranh đã choáng ngợp cô ấy."

  • "The artist relies on immediate perception to capture the essence of the landscape."

    "Nghệ sĩ dựa vào nhận thức trực tiếp để nắm bắt bản chất của phong cảnh."

  • "The child's immediate perception of the world is unfiltered and pure."

    "Sự nhận thức trực tiếp của đứa trẻ về thế giới là không bị lọc và thuần khiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective immediate Tức thì, ngay lập tức, trực tiếp
Adverb immediately Ngay lập tức, tức khắc, không chậm trễ
Noun immediacy Tính tức thời, sự trực tiếp
Verb perceive Nhận thức, cảm nhận, thấy
Noun perception Sự nhận thức, sự cảm nhận, tri giác
Adjective perceptible Có thể nhận thấy, có thể cảm nhận được
Adverb perceptibly Một cách có thể nhận thấy, rõ ràng
Adjective perceptive Sâu sắc, tinh tế (trong nhận thức)
Adverb perceptively Một cách sâu sắc, tinh tế

Synonyms

direct awareness (nhận thức trực tiếp)intuitive understanding (hiểu biết trực quan)

Antonyms

mediated perception (nhận thức gián tiếp)reasoned understanding (hiểu biết lý luận)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học, Nhận thức học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
immediatus
Old French
immediat
English
immediate
Latin
perceptio
Old French
percepcion
English
perception

Nguồn gốc 'Immediate'

Từ 'immediate' có gốc từ tiếng Latin 'immediatus', là sự kết hợp của tiền tố 'in-' (không) và 'medius' (ở giữa). Ban đầu, nó mang nghĩa 'không có gì ở giữa', sau đó phát triển thành 'không có sự can thiệp' hoặc 'không chậm trễ', nhấn mạnh tính trực tiếp và tức thời.

Nguồn gốc 'Perception'

Từ 'perception' bắt nguồn từ tiếng Latin 'perceptio', có nghĩa là 'hành động thu nhận, hiểu biết'. Nó liên quan đến động từ 'percipere', tức là 'nắm bắt, thấu hiểu'. Từ này mô tả quá trình chúng ta tiếp nhận và diễn giải thông tin từ thế giới qua các giác quan.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính trực tiếp và tự phát của quá trình nhận thức, không có sự can thiệp của lý luận hay suy diễn. Nó thường được sử dụng để mô tả những trải nghiệm cảm giác nguyên sơ, ví dụ như nhìn thấy một màu sắc, nghe thấy một âm thanh, hoặc cảm nhận một cơn đau.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường chỉ đối tượng được nhận thức trực tiếp. Ví dụ: 'immediate perception of danger' (nhận thức trực tiếp về nguy hiểm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + immediate perception
  • clear clear immediate perception
    (sự nhận thức tức thì rõ ràng)
  • direct direct immediate perception
    (sự nhận thức trực tiếp tức thì)
  • sharp sharp immediate perception
    (sự nhận thức tức thì nhạy bén)
  • keen keen immediate perception
    (sự nhận thức tức thì sắc bén)
  • visceral visceral immediate perception
    (sự nhận thức tức thì bản năng, từ sâu thẳm)
Verb + immediate perception
  • have have an immediate perception
    (có một sự nhận thức tức thì)
  • gain gain immediate perception
    (có được sự nhận thức tức thì)
  • form form an immediate perception
    (hình thành sự nhận thức tức thì)
  • allow for allow for immediate perception
    (cho phép nhận thức tức thì)
Noun + of immediate perception
  • sense a sense of immediate perception
    (một cảm giác nhận thức tức thì)
  • power the power of immediate perception
    (sức mạnh của sự nhận thức tức thì)

Idioms

  • have an immediate perception of something

    có sự nhận thức tức thì về điều gì đó

    "She had an immediate perception of the danger."

    (Cô ấy đã có một sự nhận thức tức thì về mối nguy hiểm.)

  • rely on immediate perception

    dựa vào sự nhận thức tức thì

    "In emergencies, we often have to rely on immediate perception rather than complex analysis."

    (Trong trường hợp khẩn cấp, chúng ta thường phải dựa vào sự nhận thức tức thì thay vì phân tích phức tạp.)

  • beyond immediate perception

    vượt quá tầm nhận thức tức thì

    "The true scale of the problem was beyond immediate perception for most people."

    (Mức độ thực sự của vấn đề nằm ngoài tầm nhận thức tức thì của hầu hết mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immediate perception

Danh từ
Lật mặt

Sự nhận thức trực tiếp và không qua trung gian về một điều gì đó thông qua các giác quan.

"Her immediate perception of the painting's beauty overwhelmed her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immediate perception".

Ấn tượng đầu tiên và Trực giác

Trong văn hóa phương Tây, 'immediate perception' thường được liên hệ chặt chẽ với 'first impression' (ấn tượng đầu tiên) và 'gut feeling' (trực giác hay cảm giác mách bảo). Nó mô tả khả năng chúng ta nhanh chóng hình thành một đánh giá hoặc cảm nhận về một người, tình huống hay sự vật mà không cần quá trình phân tích sâu. Điều này đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp xã hội và ra quyết định, dù đôi khi nó cũng có thể dẫn đến những nhận định sai lầm nếu không được kiểm chứng.

Vai trò trong Nghệ thuật và Sự Sáng tạo

Trong lĩnh vực nghệ thuật, 'immediate perception' là một yếu tố then chốt. Người xem thường cảm nhận tác phẩm thông qua tri giác tức thì về màu sắc, hình dạng và bố cục trước khi đi vào phân tích chi tiết ý nghĩa. Các nghệ sĩ cũng thường dựa vào 'immediate perception' của mình về thế giới để tạo ra những tác phẩm truyền tải cảm xúc và thông điệp một cách trực tiếp và mạnh mẽ, tác động ngay lập tức đến người thưởng thức.