(Top Banner Ad)
consciousness
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Triết học, Thần kinh học

consciousness

UK: /ˈkɒnʃəsnəs/ • US: /ˈkɑːnʃəsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

ý thức tâm thức nhận thức tri giác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being aware of and responsive to one's surroundings.

Vietnamese Meaning

Trạng thái nhận biết và phản ứng với môi trường xung quanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She lost consciousness after the accident."

    "Cô ấy mất ý thức sau tai nạn."

  • "His consciousness slowly returned after the surgery."

    "Ý thức của anh ấy từ từ trở lại sau ca phẫu thuật."

  • "Environmental consciousness is growing among young people."

    "Ý thức bảo vệ môi trường đang tăng lên trong giới trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun conscious Tỉnh táo, có ý thức
Adjective unconscious Bất tỉnh, vô thức
Adverb consciously Một cách có ý thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học, Thần kinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conscientia
English
consciousness

Nguồn gốc của 'Consciousness'

Từ 'consciousness' bắt nguồn từ tiếng Latin 'conscientia', có nghĩa là 'sự hiểu biết chung'. Nó bắt đầu được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ trạng thái nhận thức về bản thân và thế giới xung quanh.

Usage Note

Từ 'consciousness' thường được dùng để chỉ trạng thái tỉnh táo, có nhận thức, và có khả năng trải nghiệm. Nó khác với 'awareness' ở chỗ 'consciousness' bao hàm một mức độ nhận thức cao hơn và có thể bao gồm cả ý thức về bản thân. So sánh với 'subconsciousness' (tiềm thức) và 'unconsciousness' (vô thức).

Prepositions

of about

'- consciousness of something': nhận thức về điều gì đó. '- consciousness about something': lo lắng, quan tâm đến điều gì đó (nhấn mạnh sự tự giác và lo ngại).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + consciousness
  • heightened consciousness
    (ý thức được nâng cao)
  • collective consciousness
    (ý thức tập thể)
  • environmental consciousness
    (ý thức về môi trường)
Verb + consciousness
  • raise consciousness
    (nâng cao ý thức)
  • lose consciousness
    (mất ý thức)
  • regain consciousness
    (tỉnh lại, lấy lại ý thức)

Idioms

  • to weigh on one's consciousness

    ám ảnh ai đó, gây day dứt

    "The guilt of what he had done weighed on his consciousness."

    (Cảm giác tội lỗi về những gì anh ta đã làm ám ảnh anh ta.)

  • a crisis of consciousness

    một cuộc khủng hoảng về nhận thức, một sự hoài nghi sâu sắc

    "He was going through a crisis of consciousness about his career."

    (Anh ấy đang trải qua một cuộc khủng hoảng về nhận thức về sự nghiệp của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consciousness

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái nhận biết và phản ứng với môi trường xung quanh.

"She lost consciousness after the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consciousness".

Dòng chảy ý thức (Stream of Consciousness)

Trong văn học, 'dòng chảy ý thức' là một kỹ thuật tường thuật mô tả dòng suy nghĩ và cảm xúc liên tục của một nhân vật. Nó thường không theo cấu trúc ngữ pháp truyền thống.