(Top Banner Ad)
immensely
C1
Trạng từ C1 Chung

immensely

UK: /ɪˈmensli/ • US: /ɪˈmensli/

Nghĩa tiếng Việt

vô cùng cực kỳ rất nhiều to lớn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To a great extent; extremely.

Vietnamese Meaning

Ở mức độ lớn; cực kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They enjoyed the party immensely."

    "Họ đã vô cùng thích bữa tiệc."

  • "The company has benefited immensely from his expertise."

    "Công ty đã hưởng lợi vô cùng lớn từ chuyên môn của anh ấy."

  • "I was immensely grateful for their help."

    "Tôi vô cùng biết ơn sự giúp đỡ của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective immense rất lớn, bao la, rộng lớn; cực kỳ, vô cùng
Noun immenseness sự bao la, sự rộng lớn; sự to lớn vô cùng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
immensus
Old French
immense
English (adj)
immense
English (adv)
immensely

Nguồn gốc 'không đo đếm được'

Từ 'immensely' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'immensus', được tạo thành từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không') và 'mensus' (nghĩa là 'đo đếm được'). Điều này ban đầu mang ý nghĩa 'không thể đo đếm được' hoặc 'rộng lớn không giới hạn'. Qua tiếng Pháp cổ, nó trở thành tính từ 'immense' trong tiếng Anh. Sau đó, bằng cách thêm hậu tố '-ly', nó biến thành trạng từ 'immensely', mang ý nghĩa 'một cách vô cùng, cực kỳ', nhấn mạnh sự vượt quá mọi giới hạn đo lường hay mong đợi.

Usage Note

Từ 'immensely' nhấn mạnh mức độ cao của một phẩm chất, hành động hoặc trạng thái. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự ấn tượng, cảm xúc mạnh mẽ hoặc kích thước lớn. Khác với 'very', 'immensely' mang tính trang trọng và biểu cảm mạnh hơn. So với 'extremely', 'immensely' thiên về diễn tả sự lớn lao, rộng lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

immensely + Adjective
  • popular immensely popular
    (cực kỳ phổ biến)
  • grateful immensely grateful
    (vô cùng biết ơn)
  • proud immensely proud
    (cực kỳ tự hào)
  • successful immensely successful
    (cực kỳ thành công)
  • difficult immensely difficult
    (vô cùng khó khăn)
  • rich immensely rich
    (cực kỳ giàu có)
Verb + immensely
  • enjoy enjoy immensely
    (vô cùng thích thú)
  • benefit benefit immensely
    (hưởng lợi rất nhiều)
  • appreciate appreciate immensely
    (vô cùng trân trọng)
  • contribute contribute immensely
    (đóng góp rất lớn)

Idioms

  • immensely popular

    cực kỳ phổ biến, rất được ưa chuộng

    "The new smartphone model has become immensely popular worldwide."

    (Mẫu điện thoại thông minh mới đã trở nên cực kỳ phổ biến trên toàn cầu.)

  • immensely grateful

    vô cùng biết ơn, cực kỳ cảm kích

    "I am immensely grateful for all your support during this difficult time."

    (Tôi vô cùng biết ơn tất cả sự hỗ trợ của bạn trong khoảng thời gian khó khăn này.)

  • immensely successful

    cực kỳ thành công, rất thành công

    "Her latest novel was immensely successful, topping the bestseller lists for weeks."

    (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô ấy đã cực kỳ thành công, đứng đầu danh sách bán chạy nhất trong nhiều tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immensely

Trạng từ
Lật mặt

Ở mức độ lớn; cực kỳ.

"They enjoyed the party immensely."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immensely".

Nhấn mạnh mức độ và quy mô

Trong tiếng Anh, 'immensely' được dùng để diễn tả một mức độ hoặc quy mô lớn hơn nhiều so với 'very' hay 'extremely'. Nó thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh rằng điều gì đó vượt xa mức bình thường, khó có thể đo đếm được, và có tác động rất lớn. Điều này thể hiện xu hướng của người nói tiếng Anh muốn truyền tải cảm xúc hoặc sự vật một cách mạnh mẽ, rõ ràng, giúp người nghe/đọc hình dung được tầm vóc của sự việc.

Biểu cảm mạnh mẽ và trang trọng

'Immensely' mang sắc thái trang trọng hơn một chút so với các trạng từ cường độ khác như 'really' hay 'so'. Mặc dù có thể được dùng trong cả văn nói và văn viết, nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh muốn biểu đạt sự trân trọng, cảm kích sâu sắc, hoặc mô tả một thành tựu, một thử thách có tầm vóc lớn lao. Việc sử dụng 'immensely' có thể tạo nên một giọng điệu ấn tượng, có sức thuyết phục và tinh tế hơn trong giao tiếp.