immensely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To a great extent; extremely.
Vietnamese Meaning
Ở mức độ lớn; cực kỳ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They enjoyed the party immensely."
"Họ đã vô cùng thích bữa tiệc."
-
"The company has benefited immensely from his expertise."
"Công ty đã hưởng lợi vô cùng lớn từ chuyên môn của anh ấy."
-
"I was immensely grateful for their help."
"Tôi vô cùng biết ơn sự giúp đỡ của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | immense | rất lớn, bao la, rộng lớn; cực kỳ, vô cùng |
| Noun | immenseness | sự bao la, sự rộng lớn; sự to lớn vô cùng |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'immensely' nhấn mạnh mức độ cao của một phẩm chất, hành động hoặc trạng thái. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự ấn tượng, cảm xúc mạnh mẽ hoặc kích thước lớn. Khác với 'very', 'immensely' mang tính trang trọng và biểu cảm mạnh hơn. So với 'extremely', 'immensely' thiên về diễn tả sự lớn lao, rộng lớn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
popular immensely popular (cực kỳ phổ biến)
-
grateful immensely grateful (vô cùng biết ơn)
-
proud immensely proud (cực kỳ tự hào)
-
successful immensely successful (cực kỳ thành công)
-
difficult immensely difficult (vô cùng khó khăn)
-
rich immensely rich (cực kỳ giàu có)
-
enjoy enjoy immensely (vô cùng thích thú)
-
benefit benefit immensely (hưởng lợi rất nhiều)
-
appreciate appreciate immensely (vô cùng trân trọng)
-
contribute contribute immensely (đóng góp rất lớn)
Idioms
-
immensely popular
cực kỳ phổ biến, rất được ưa chuộng
"The new smartphone model has become immensely popular worldwide."
(Mẫu điện thoại thông minh mới đã trở nên cực kỳ phổ biến trên toàn cầu.)
-
immensely grateful
vô cùng biết ơn, cực kỳ cảm kích
"I am immensely grateful for all your support during this difficult time."
(Tôi vô cùng biết ơn tất cả sự hỗ trợ của bạn trong khoảng thời gian khó khăn này.)
-
immensely successful
cực kỳ thành công, rất thành công
"Her latest novel was immensely successful, topping the bestseller lists for weeks."
(Cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô ấy đã cực kỳ thành công, đứng đầu danh sách bán chạy nhất trong nhiều tuần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
immensely
Trạng từỞ mức độ lớn; cực kỳ.
"They enjoyed the party immensely."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immensely".
