vastly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To a very great extent or degree; immensely.
Vietnamese Meaning
Ở một mức độ hoặc phạm vi rất lớn; bao la, vô cùng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's profits have increased vastly this year."
"Lợi nhuận của công ty đã tăng lên một cách đáng kể trong năm nay."
-
"The quality of her work improved vastly over time."
"Chất lượng công việc của cô ấy đã được cải thiện đáng kể theo thời gian."
-
"The new software vastly simplifies the process."
"Phần mềm mới đơn giản hóa quá trình một cách đáng kể."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'vastly' thường được sử dụng để nhấn mạnh sự khác biệt lớn về số lượng, kích thước, mức độ hoặc tầm quan trọng. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với các trạng từ đồng nghĩa như 'greatly' hoặc 'significantly'. Thường dùng để mô tả sự thay đổi, cải thiện hoặc mở rộng đáng kể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vastly vastly different (rất khác biệt)
-
vastly vastly superior (vượt trội hơn rất nhiều)
-
vastly vastly improve (cải thiện rất nhiều)
-
vastly vastly overestimate (đánh giá quá cao một cách đáng kể)
Idioms
-
vastly different worlds
những thế giới khác biệt một trời một vực
"Growing up in the city and then moving to the countryside felt like experiencing vastly different worlds."
(Lớn lên ở thành phố rồi chuyển về nông thôn giống như trải nghiệm những thế giới khác biệt một trời một vực.)
-
vastly improved
cải thiện đáng kể
"Her health has vastly improved since she started exercising regularly."
(Sức khỏe của cô ấy đã cải thiện đáng kể kể từ khi cô ấy bắt đầu tập thể dục thường xuyên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vastly
AdverbỞ một mức độ hoặc phạm vi rất lớn; bao la, vô cùng.
"The company's profits have increased vastly this year."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the company's profits increased vastly surprised everyone. |
Việc lợi nhuận của công ty tăng lên rất nhiều đã làm mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | Whether the market will grow vastly is not certain. |
Việc thị trường có phát triển mạnh mẽ hay không là điều không chắc chắn. |
| Nghi vấn | Why the cost of living has increased vastly is a mystery to many. |
Tại sao chi phí sinh hoạt lại tăng lên rất nhiều là một bí ẩn đối với nhiều người. |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the company's profits have vastly increased this quarter! |
Ồ, lợi nhuận của công ty đã tăng lên rất nhiều trong quý này! |
| Phủ định | Alas, the situation hasn't vastly improved despite our efforts. |
Than ôi, tình hình không cải thiện đáng kể mặc dù chúng ta đã nỗ lực. |
| Nghi vấn | Gosh, has the city vastly changed since I last visited? |
Trời ơi, thành phố đã thay đổi rất nhiều kể từ lần cuối tôi đến thăm phải không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's profits have vastly increased this year. |
Lợi nhuận của công ty đã tăng lên rất nhiều trong năm nay. |
| Phủ định | The number of students attending the lecture has not vastly decreased. |
Số lượng sinh viên tham dự bài giảng đã không giảm đi đáng kể. |
| Nghi vấn | Has the quality of their products vastly improved since the new management took over? |
Chất lượng sản phẩm của họ có cải thiện đáng kể kể từ khi ban quản lý mới tiếp quản không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more time, I would vastly improve my cooking skills. |
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ cải thiện đáng kể kỹ năng nấu ăn của mình. |
| Phủ định | If she didn't underestimate the competition, she wouldn't vastly regret her decision. |
Nếu cô ấy không đánh giá thấp đối thủ, cô ấy sẽ không hối hận nhiều về quyết định của mình. |
| Nghi vấn | Would he succeed if he vastly increased his efforts? |
Liệu anh ấy có thành công nếu anh ấy tăng đáng kể nỗ lực của mình không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The initial investment was vastly exceeded by the eventual profits. |
Khoản đầu tư ban đầu đã vượt xa so với lợi nhuận cuối cùng. |
| Phủ định | The problem was not vastly exaggerated by the media. |
Vấn đề không bị giới truyền thông thổi phồng quá mức. |
| Nghi vấn | Was the scope of the project vastly underestimated at the beginning? |
Liệu phạm vi của dự án có bị đánh giá thấp quá mức ngay từ đầu không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city will grow vastly in the next decade due to the new infrastructure projects. |
Thành phố sẽ phát triển rộng lớn trong thập kỷ tới do các dự án cơ sở hạ tầng mới. |
| Phủ định | The company's influence won't increase vastly if they don't invest in marketing. |
Ảnh hưởng của công ty sẽ không tăng lên nhiều nếu họ không đầu tư vào tiếp thị. |
| Nghi vấn | Will the demand for electric cars increase vastly in the coming years? |
Liệu nhu cầu về xe điện có tăng lên đáng kể trong những năm tới không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city had vastly improved its infrastructure before the Olympics. |
Thành phố đã cải thiện cơ sở hạ tầng của mình một cách đáng kể trước Thế vận hội. |
| Phủ định | I had not vastly underestimated the difficulty of the exam. |
Tôi đã không đánh giá thấp một cách đáng kể độ khó của kỳ thi. |
| Nghi vấn | Had the company vastly increased its profits before the recession? |
Công ty đã tăng lợi nhuận một cách đáng kể trước cuộc suy thoái kinh tế phải không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's profits have grown vastly this quarter. |
Lợi nhuận của công ty đã tăng lên rất nhiều trong quý này. |
| Phủ định | My friend's understanding of the topic hasn't vastly improved despite studying. |
Sự hiểu biết của bạn tôi về chủ đề này đã không cải thiện đáng kể mặc dù đã học tập. |
| Nghi vấn | Has John's skill in coding vastly surpassed his initial expectations? |
Kỹ năng lập trình của John có vượt xa kỳ vọng ban đầu của anh ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vastly".
