(Top Banner Ad)
immutably
C2
Adverb C2 Triết học, Khoa học, Lập trình

immutably

UK: /ɪˈmjuːtəbli/ • US: /ɪˈmjuːtəbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách bất biến một cách không thể thay đổi vĩnh viễn mãi mãi
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that cannot be changed or altered.

Vietnamese Meaning

Một cách không thể thay đổi hoặc biến đổi được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The laws of physics are immutably fixed."

    "Các định luật vật lý được cố định một cách bất biến."

  • "Once a decision is made, it is immutably recorded."

    "Một khi quyết định đã được đưa ra, nó được ghi lại một cách bất biến."

  • "Some believe that human nature is immutably fixed."

    "Một số người tin rằng bản chất con người được cố định một cách bất biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective immutable bất biến, không thể thay đổi
Noun immutability tính bất biến, sự không thể thay đổi

Synonyms

Antonyms

mutably (có thể thay đổi được)changeably (hay thay đổi)variably (thay đổi được)

Related Words

Subject Area

Triết học, Khoa học, Lập trình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mutare
Latin
mutabilis
Latin
immutabilis
Old French
immutable
English
immutable
English
immutably

Gốc rễ Latin của sự Bất biến

Từ 'immutably' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó được hình thành từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược') kết hợp với 'mutabilis' (có nghĩa là 'có thể thay đổi'). 'Mutabilis' lại xuất phát từ động từ 'mutare', có nghĩa là 'thay đổi'. Vì vậy, 'immutably' mang ý nghĩa 'một cách không thể thay đổi được', giữ vững bản chất của nó qua hàng thế kỷ.

Usage Note

Từ 'immutably' nhấn mạnh tính chất cố định, không thể lay chuyển của một sự vật, hiện tượng, quy tắc hoặc chân lý. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc mang tính học thuật. So với các từ đồng nghĩa như 'unalterably' hoặc 'permanently', 'immutably' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về tính bất biến, thường liên quan đến các quy luật tự nhiên, các định luật, hoặc các sự thật hiển nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + immutably
  • fixed fixed immutably
    (được định hình một cách bất biến)
  • enshrined enshrined immutably
    (được lưu giữ một cách bất biến)
  • bound bound immutably
    (gắn kết một cách bất biến)
  • remain remain immutably
    (giữ nguyên một cách bất biến)
  • decided decided immutably
    (đã được quyết định một cách bất biến)
Immutably + Adjective
  • true immutably true
    (đúng một cách bất biến)
  • constant immutably constant
    (không đổi một cách bất biến)
  • clear immutably clear
    (rõ ràng một cách bất biến)

Idioms

  • immutably fixed in stone

    được định hình bất biến như khắc vào đá (ám chỉ không thể thay đổi)

    "The ancient traditions are immutably fixed in stone, passed down through generations."

    (Các truyền thống cổ xưa được định hình bất biến như khắc vào đá, truyền lại qua nhiều thế hệ.)

  • immutably bound by destiny

    gắn kết bất biến bởi định mệnh

    "They felt their fates were immutably bound by destiny, regardless of their choices."

    (Họ cảm thấy số phận của mình gắn kết bất biến bởi định mệnh, bất kể lựa chọn của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immutably

Adverb
Lật mặt

Một cách không thể thay đổi hoặc biến đổi được.

"The laws of physics are immutably fixed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immutably".

Luật Bất biến và Chân lý Vĩnh cửu

Khái niệm 'immutably' thường được dùng trong các lĩnh vực triết học, luật pháp và khoa học để chỉ những nguyên tắc, quy luật hoặc chân lý không thể thay đổi, bất chấp thời gian hay hoàn cảnh. Ví dụ, các định luật vật lý cơ bản hay các quyền con người được coi là 'immutably true' (đúng một cách bất biến), tạo nên nền tảng cho sự hiểu biết và xã hội của chúng ta.