(Top Banner Ad)
unalterably
C2
Trạng từ C2 Tổng quát

unalterably

UK: /ʌnˈɔːltərəbli/ • US: /ʌnˈɔːltərəbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách không thể thay đổi một cách bất biến không thể sửa đổi được dứt khoát chắc chắn
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that cannot be changed or reversed.

Vietnamese Meaning

Một cách không thể thay đổi hoặc đảo ngược.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The terms of the contract are unalterably fixed."

    "Các điều khoản của hợp đồng đã được ấn định một cách không thể thay đổi."

  • "His decision was unalterably final."

    "Quyết định của anh ấy là cuối cùng và không thể thay đổi."

  • "The past is unalterably gone."

    "Quá khứ đã qua đi và không thể thay đổi được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb alter Thay đổi, sửa đổi
Noun alteration Sự thay đổi, sự sửa đổi
Adjective alterable Có thể thay đổi được
Adjective unalterable Không thể thay đổi được, bất biến
Noun unalterability Tính không thể thay đổi, tính bất biến
Adverb unalterably Một cách không thể thay đổi, vĩnh viễn

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
alterare
Old French
altérer
Middle English
alteren
English
alter
English
alterable
English
unalterable
English
unalterably

Hành trình của sự Bất Biến

Từ 'unalterably' mang ý nghĩa 'một cách không thể thay đổi được'. Gốc rễ của nó nằm sâu trong tiếng Latin, từ 'alterare' có nghĩa là 'thay đổi' hay 'làm cho khác đi'. Qua tiếng Pháp cổ 'altérer' rồi đến tiếng Anh cổ 'alteren', động từ 'alter' ra đời, mang ý nghĩa 'thay đổi'. Sau đó, thêm hậu tố '-able' (có thể) tạo thành 'alterable' (có thể thay đổi). Thêm tiền tố 'un-' (không) tạo thành 'unalterable' (không thể thay đổi). Cuối cùng, hậu tố '-ly' biến nó thành trạng từ 'unalterably' (một cách không thể thay đổi). Câu chuyện này cho thấy sự biến đổi của ngôn ngữ qua hàng trăm năm để diễn tả một khái niệm vững chắc, không lay chuyển.

Usage Note

Từ 'unalterably' nhấn mạnh tính chất không thể sửa đổi, thay đổi hay đảo ngược của một sự việc, quyết định, hoặc tình huống nào đó. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với các từ đồng nghĩa như 'definitely' hay 'certainly' vì nó bao hàm sự cố định và vĩnh viễn. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh tính chất quyết định của một vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unalterably
  • opposed unalterably opposed
    (kiên quyết phản đối, phản đối một cách không thể thay đổi)
  • committed unalterably committed
    (kiên định cam kết, cam kết một cách không thể thay đổi)
  • fixed unalterably fixed
    (được định đoạt vĩnh viễn, không thể thay đổi)
  • convinced unalterably convinced
    (hoàn toàn bị thuyết phục, bị thuyết phục một cách không thể lay chuyển)
Verb + unalterably
  • remain remain unalterably
    (vẫn không thay đổi, duy trì sự bất biến)
  • believe believe unalterably
    (tin tưởng một cách vững chắc, tin tưởng không lay chuyển)

Idioms

  • unalterably opposed to something

    kiên quyết phản đối điều gì đó, phản đối một cách không thể thay đổi

    "She was unalterably opposed to the new policy."

    (Cô ấy kiên quyết phản đối chính sách mới.)

  • unalterably committed to something

    kiên định cam kết với điều gì đó, cam kết một cách không lay chuyển

    "The company is unalterably committed to customer satisfaction."

    (Công ty kiên định cam kết với sự hài lòng của khách hàng.)

  • unalterably true

    đúng một cách không thể thay đổi, chân lý vĩnh viễn

    "Some principles are unalterably true across all cultures."

    (Một số nguyên tắc là chân lý vĩnh viễn trên mọi nền văn hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unalterably

Trạng từ
Lật mặt

Một cách không thể thay đổi hoặc đảo ngược.

"The terms of the contract are unalterably fixed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His decision was unalterably fixed.
Quyết định của anh ấy đã được ấn định không thể thay đổi.
Phủ định
The past cannot be unalterably changed.
Quá khứ không thể bị thay đổi một cách không thể thay đổi.
Nghi vấn
Is our fate unalterably sealed?
Số phận của chúng ta có phải đã được định đoạt một cách không thể thay đổi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unalterably".

Luật pháp và Nguyên tắc Bất biến

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một khái niệm về các 'luật pháp tự nhiên' hoặc 'nguyên tắc đạo đức' được coi là 'unalterably true' (chân lý bất biến). Chúng được cho là tồn tại độc lập với ý chí con người và không thể bị thay đổi. Ví dụ, quyền con người cơ bản thường được xem là không thể tước bỏ hay thay đổi, đại diện cho những giá trị cốt lõi không thể lay chuyển.

Cam kết và Định Đoạt

Từ 'unalterably' thường được dùng để diễn tả một cam kết sâu sắc, một niềm tin vững chắc hoặc một điều gì đó đã được định đoạt. Ví dụ, khi một người nói họ 'unalterably believe' (tin tưởng một cách không lay chuyển) vào một điều gì đó, nó thể hiện sự kiên định và không dao động trong quan điểm của họ. Khái niệm về 'định mệnh' hay 'số phận' cũng có thể được mô tả là 'unalterably fixed' (được định đoạt không thể thay đổi), cho thấy một sự sắp đặt vĩnh viễn vượt ngoài tầm kiểm soát của con người.