(Top Banner Ad)
impenetrability
C2
noun C2 Vật lý, Triết học, Quân sự (tùy ngữ cảnh)

impenetrability

UK: /ɪmˌpɛnɪtrəˈbɪlɪti/ • US: /ɪmˌpɛnɪtrəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính không thể xuyên thủng tính bất khả xâm nhập sự không thấu suốt sự khó hiểu
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being impenetrable; imperviousness to passage, influence, or understanding.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất không thể xuyên thủng; sự không thấm qua, không chịu ảnh hưởng, hoặc không thể hiểu được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The impenetrability of the forest made it impossible to find the missing hikers."

    "Sự không thể xuyên thủng của khu rừng khiến cho việc tìm kiếm những người đi bộ đường dài bị mất tích trở nên bất khả thi."

  • "The government's impenetrability to public opinion led to widespread protests."

    "Sự không tiếp thu ý kiến công chúng của chính phủ đã dẫn đến các cuộc biểu tình lan rộng."

  • "The fortress was designed with impenetrability in mind."

    "Pháo đài được thiết kế với mục tiêu không thể xâm nhập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective impenetrable không thể xuyên qua, không thể thấu hiểu
Verb penetrate xuyên qua, thâm nhập, hiểu rõ
Noun penetration sự xuyên qua, sự thâm nhập, sự thấu hiểu
Adjective penetrable có thể xuyên qua, có thể thâm nhập
Adverb impenetrably một cách không thể xuyên qua/thấu hiểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Triết học, Quân sự (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
penetrare
Latin
impenetrabilis
Old French
impenetrable
English
impenetrable
English
impenetrability

Cội nguồn từ Latin

Từ 'impenetrability' có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Penetrare' có nghĩa là 'xuyên qua' hoặc 'đi vào'. Khi thêm tiền tố 'im-' (mang nghĩa 'không') và hậu tố '-abilis' (mang nghĩa 'có thể'), chúng ta có 'impenetrabilis' – tức là 'không thể xuyên qua'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ rồi tiếng Anh, và thêm hậu tố '-ity' để trở thành danh từ, mô tả tính chất không thể bị xuyên thủng hoặc thấu hiểu.

Usage Note

Từ 'impenetrability' thường được dùng để chỉ tính chất không thể xâm nhập vật lý (ví dụ: một bức tường không thể xuyên thủng), hoặc trừu tượng hơn, chỉ sự khó hiểu hoặc không thể bị ảnh hưởng bởi một yếu tố nào đó. So sánh với 'invulnerability' (tính bất khả xâm phạm) thường ám chỉ sự bảo vệ khỏi bị tổn hại, trong khi 'impenetrability' tập trung vào việc không thể xuyên qua hoặc xâm nhập.

Prepositions

of to

'Impenetrability of' dùng để chỉ đặc tính không thể xuyên thủng của một vật thể hoặc khái niệm nào đó. 'Impenetrability to' dùng để chỉ sự kháng cự hoặc miễn nhiễm đối với một yếu tố bên ngoài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impenetrability
  • complete complete impenetrability
    (sự bất khả xâm phạm/khó hiểu hoàn toàn)
  • absolute absolute impenetrability
    (tính bất khả xuyên thủng/thấu hiểu tuyệt đối)
  • physical physical impenetrability
    (sự bất khả xâm phạm về vật lý)
  • utter utter impenetrability
    (sự khó hiểu tột độ)
  • formidable formidable impenetrability
    (sự bất khả xâm phạm/khó hiểu đáng gờm)
Verb + impenetrability
  • maintain maintain impenetrability
    (duy trì sự bất khả xâm phạm/khó hiểu)
  • ensure ensure impenetrability
    (đảm bảo tính bất khả xâm phạm/khó hiểu)
Noun + impenetrability (descriptive phrase)
  • the the impenetrability of a fortress
    (tính bất khả xâm phạm của một pháo đài)
  • the the impenetrability of the jungle
    (sự rậm rạp không thể xuyên qua của rừng rậm)
  • the the impenetrability of his gaze
    (ánh mắt khó dò của anh ấy)

Idioms

  • a wall of impenetrability

    một bức tường bất khả xâm phạm (ám chỉ sự che giấu, khó tiếp cận hoặc khó hiểu)

    "His silence created a wall of impenetrability around him, making it hard to know his true feelings."

    (Sự im lặng của anh ấy tạo ra một bức tường bất khả xâm phạm bao quanh anh ta, khiến khó lòng biết được cảm xúc thật của anh ấy.)

  • the impenetrability of a subject/concept

    sự phức tạp/khó hiểu của một chủ đề/khái niệm

    "Many students struggle with the impenetrability of advanced physics, finding its theories difficult to grasp."

    (Nhiều sinh viên gặp khó khăn với sự phức tạp của vật lý nâng cao, thấy các lý thuyết của nó khó nắm bắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impenetrability

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất không thể xuyên thủng; sự không thấm qua, không chịu ảnh hưởng, hoặc không thể hiểu được.

"The impenetrability of the forest made it impossible to find the missing hikers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The army demonstrated the impenetrable defense system.
Quân đội đã trình diễn hệ thống phòng thủ bất khả xâm phạm.
Phủ định
The attacker could not penetrate the fortress; its walls were not impenetrable.
Kẻ tấn công không thể xâm nhập vào pháo đài; các bức tường của nó không phải là bất khả xâm phạm.
Nghi vấn
Does the impenetrable shield guarantee complete safety?
Liệu chiếc khiên bất khả xâm phạm có đảm bảo an toàn tuyệt đối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impenetrability".

Kiến trúc phòng thủ và pháo đài

Trong lịch sử phương Tây, các pháo đài và lâu đài thời trung cổ được xây dựng với mục tiêu đạt được sự 'impenetrability' (bất khả xâm phạm) tối đa, khiến kẻ thù không thể xuyên thủng. Chúng thường có tường dày, hào sâu và tháp canh kiên cố, tượng trưng cho sức mạnh, sự bảo vệ và khả năng chống chịu trước mọi cuộc tấn công.

Bí ẩn và sự khó hiểu

Trong văn hóa và triết học, khái niệm 'impenetrability' thường được dùng để mô tả những điều bí ẩn, khó hiểu hoặc không thể khám phá hết, ví dụ như sự phức tạp của tâm trí con người, hoặc những bí ẩn sâu xa của vũ trụ mà khoa học vẫn đang tìm cách thấu hiểu. Nó gợi lên ý tưởng về một rào cản vô hình đối với sự hiểu biết hoặc tiếp cận.