(Top Banner Ad)
incomprehensibility
C2
noun C2 Ngôn ngữ học/Triết học

incomprehensibility

UK: /ɪnˌkɒmprɪˌhensəˈbɪləti/ • US: /ɪnˌkɑːmprɪˌhensəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự khó hiểu tính chất không thể hiểu được tính tối nghĩa (ở mức độ cao)
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being impossible to understand.

Vietnamese Meaning

Tính chất không thể hiểu được; sự khó hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The incomprehensibility of the author's writing style made it difficult to follow the argument."

    "Sự khó hiểu trong phong cách viết của tác giả khiến cho việc theo dõi luận điểm trở nên khó khăn."

  • "The incomprehensibility of his explanation only deepened the confusion."

    "Sự khó hiểu trong lời giải thích của anh ấy chỉ làm tăng thêm sự bối rối."

  • "The lawyer argued the incomprehensibility of the contract made it unenforceable."

    "Luật sư lập luận rằng sự khó hiểu của hợp đồng khiến nó không thể thi hành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb comprehend Hiểu, nắm bắt, thấu hiểu
Noun comprehension Sự hiểu biết, sự nắm bắt, sự thấu hiểu
Adjective comprehensible Có thể hiểu được, dễ hiểu
Adjective incomprehensible Không thể hiểu được, khó hiểu, khó lường
Noun incomprehension Sự không hiểu biết, sự bối rối, sự hoang mang
Adverb incomprehensibly Một cách khó hiểu, không thể hiểu được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học/Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
comprehendere
Late Latin
incomprehensibilis
Old French
incompréhensible
English
incomprehensible
English
incomprehensibility

Nguồn gốc từ Latin: Không thể nắm bắt

Từ 'incomprehensibility' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ 'comprehendere', mang nghĩa là 'nắm bắt' hoặc 'hiểu thấu'. Khi kết hợp với tiền tố phủ định 'in-' (không) và hậu tố chỉ khả năng '-ibilis' (có thể), ta có 'incomprehensibilis', tức là 'không thể nắm bắt được'. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh, dần hình thành 'incomprehensible' (không thể hiểu được) và cuối cùng là danh từ 'incomprehensibility' (sự không thể hiểu được) vào đầu thế kỷ 17. Nó diễn tả trạng thái một điều gì đó hoàn toàn vượt quá khả năng nhận thức, lý giải hoặc giải thích của con người.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ sự phức tạp hoặc mơ hồ đến mức không thể nắm bắt được ý nghĩa. Nó khác với 'complexity' (tính phức tạp) ở chỗ 'incomprehensibility' nhấn mạnh vào khả năng nhận thức bị hạn chế, trong khi 'complexity' chỉ đơn thuần là sự phức tạp về cấu trúc hoặc chi tiết. So với 'obscurity' (tính tối nghĩa), 'incomprehensibility' mang nghĩa mạnh hơn, ám chỉ sự không thể hiểu được một cách tuyệt đối, trong khi 'obscurity' có thể chỉ sự thiếu rõ ràng hoặc khó hiểu tạm thời.

Prepositions

of to

‘Incomprehensibility of’: Được sử dụng để chỉ sự khó hiểu của một chủ đề, khái niệm hoặc một phần của văn bản. Ví dụ: the incomprehensibility of quantum physics.
‘Incomprehensibility to’: Được sử dụng để chỉ sự khó hiểu đối với một đối tượng cụ thể. Ví dụ: The instructions were of total incomprehensibility to him.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + incomprehensibility
  • utter utter incomprehensibility
    (Sự không thể hiểu được hoàn toàn/tuyệt đối)
  • complete complete incomprehensibility
    (Sự không thể hiểu được toàn bộ/hoàn toàn)
  • absolute absolute incomprehensibility
    (Sự không thể hiểu được tuyệt đối)
Verb + incomprehensibility
  • express express incomprehensibility
    (Bày tỏ sự khó hiểu/không thể hiểu được)
  • be struck by be struck by the incomprehensibility
    (Bị ấn tượng/choáng váng bởi sự khó hiểu)
  • border on border on incomprehensibility
    (Gần như không thể hiểu được, gần như vô lý)
The incomprehensibility of + Noun
  • the the incomprehensibility of the universe
    (Sự khó hiểu/bí ẩn của vũ trụ)
  • the the incomprehensibility of modern art
    (Sự khó hiểu của nghệ thuật hiện đại)
  • the the incomprehensibility of his actions
    (Sự khó hiểu trong hành động của anh ấy)
Prepositional phrases
  • lost in lost in incomprehensibility
    (Mất hút trong sự khó hiểu/mơ hồ)
  • reduced to reduced to incomprehensibility
    (Bị giảm xuống mức không thể hiểu được, trở nên hoàn toàn khó hiểu)

Idioms

  • a veil of incomprehensibility

    Một bức màn bí ẩn/khó hiểu (làm cho điều gì đó trở nên không thể hiểu được hoặc che giấu ý nghĩa thực sự)

    "The philosopher often hides his true intentions behind a veil of incomprehensibility."

    (Nhà triết học thường che giấu ý định thực sự của mình sau một bức màn bí ẩn/khó hiểu.)

  • to plunge into incomprehensibility

    Rơi vào trạng thái khó hiểu/mơ hồ (thường nói về lời nói, văn bản trở nên không rõ ràng, khó nắm bắt)

    "His explanation started clear but quickly plunged into incomprehensibility."

    (Lời giải thích của anh ấy ban đầu rất rõ ràng nhưng nhanh chóng trở nên khó hiểu.)

  • to face incomprehensibility

    Đối mặt với sự khó hiểu/bí ẩn (của một vấn đề, hiện tượng nào đó)

    "Scientists often face the incomprehensibility of deep space phenomena."

    (Các nhà khoa học thường đối mặt với sự khó hiểu của các hiện tượng trong không gian sâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incomprehensibility

noun
Lật mặt

Tính chất không thể hiểu được; sự khó hiểu.

"The incomprehensibility of the author's writing style made it difficult to follow the argument."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To attempt to understand the incomprehensibility of quantum physics is a daunting task.
Cố gắng để hiểu được sự khó hiểu của vật lý lượng tử là một nhiệm vụ khó khăn.
Phủ định
It's crucial not to dismiss something as incomprehensible without sufficient study.
Điều quan trọng là không nên bác bỏ điều gì đó là không thể hiểu được mà không có đủ nghiên cứu.
Nghi vấn
Is it truly necessary to delve into such incomprehensible theories?
Có thực sự cần thiết phải đi sâu vào những lý thuyết khó hiểu như vậy không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The incomprehensibility of his lecture was obvious, wasn't it?
Sự khó hiểu trong bài giảng của anh ấy là quá rõ ràng, phải không?
Phủ định
The assignment wasn't entirely incomprehensible, was it?
Bài tập không hoàn toàn khó hiểu, phải không?
Nghi vấn
It is incomprehensible that he did that, isn't it?
Thật khó hiểu là anh ấy đã làm điều đó, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incomprehensibility".

Sự Khó Hiểu trong Triết học và Tôn giáo

Trong nhiều truyền thống triết học và tôn giáo phương Tây, khái niệm 'incomprehensibility' (sự không thể hiểu được) thường được dùng để mô tả bản chất của Thượng Đế hoặc các khái niệm siêu hình như vũ trụ, sự tồn tại, hay ý nghĩa cuộc sống. Điều này ám chỉ rằng có những điều vượt quá giới hạn nhận thức và lý trí của con người, không thể được con người hiểu thấu hoàn toàn, mà chỉ có thể trải nghiệm hoặc tin tưởng vào một sự thật cao siêu hơn.

Nghệ thuật và Khoa học hiện đại

Trong nghệ thuật hiện đại, đặc biệt là các trào lưu trừu tượng hoặc hậu hiện đại, tác phẩm thường cố tình thách thức sự hiểu biết thông thường, tạo ra 'incomprehensibility' để khuyến khích người xem suy ngẫm, diễn giải cá nhân thay vì tìm kiếm một ý nghĩa duy nhất. Tương tự, một số lý thuyết khoa học tiên tiến như cơ học lượng tử hay vật lý thiên văn về hố đen cũng thường được mô tả là 'incomprehensible' đối với người không chuyên, vì chúng đi ngược lại trực giác thông thường và yêu cầu một cách suy nghĩ hoàn toàn mới mẻ để tiếp cận.