(Top Banner Ad)
imperishability
C2
danh từ C2 Triết học, Tôn giáo, Khoa học

imperishability

UK: /ˌɪmpɛrɪˈʃæbɪləti/ • US: /ˌɪmpɛrɪˈʃæbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính bất diệt tính không thể tiêu diệt sự tồn tại vĩnh cửu
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being imperishable; not subject to decay or destruction; everlasting existence.

Vietnamese Meaning

Tính chất không thể diệt vong; trạng thái không bị mục nát hoặc phá hủy; sự tồn tại vĩnh cửu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The imperishability of true art lies in its ability to resonate with audiences across generations."

    "Tính bất diệt của nghệ thuật đích thực nằm ở khả năng cộng hưởng với khán giả qua nhiều thế hệ."

  • "Philosophers have long contemplated the imperishability of the soul."

    "Các nhà triết học từ lâu đã suy ngẫm về tính bất diệt của linh hồn."

  • "The artist sought to capture the imperishability of beauty in her sculptures."

    "Nghệ sĩ đã tìm cách nắm bắt tính bất diệt của vẻ đẹp trong các tác phẩm điêu khắc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective imperishable không thể bị hủy hoại; bất diệt; trường tồn
Verb perish diệt vong; chết; hư hỏng
Adjective perishable dễ hư hỏng; dễ bị hủy hoại
Noun perishability tính dễ hư hỏng; khả năng bị hủy hoại
Adverb imperishably một cách bất diệt; một cách trường tồn

Synonyms

everlastingness (tính vĩnh cửu)indestructibility (tính không thể phá hủy)permanence (tính lâu dài)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tôn giáo, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
perire
Old French
périssable
English
perishable
English
imperishable
English
imperishability

Nguồn gốc 'Bất diệt'

Từ 'imperishability' được hình thành từ tiền tố Latin 'in-' (nghĩa là 'không') kết hợp với động từ 'perish' (hủy hoại, diệt vong) và hậu tố '-ability' (khả năng). Gốc Latin 'perire' có nghĩa là 'đi qua, bị hủy hoại'. Do đó, 'imperishability' gói gọn ý nghĩa 'khả năng không bị hủy hoại', tức là sự bất diệt hoặc trường tồn.

Usage Note

Từ 'imperishability' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến sự vĩnh cửu của linh hồn, sự bất tử trong nghệ thuật hoặc những phẩm chất bền vững vượt thời gian. Nó nhấn mạnh vào khả năng chống lại sự hủy hoại, khác với 'immortality' (sự bất tử) tập trung vào việc không chết.

Prepositions

of in

'Imperishability of': đề cập đến tính bất diệt của một đối tượng cụ thể (ví dụ: 'imperishability of the soul'). 'Imperishability in': thường được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực hoặc khía cạnh mà sự bất diệt được thể hiện (ví dụ: 'imperishability in art').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + imperishability
  • eternal eternal imperishability
    (sự bất diệt vĩnh cửu)
  • spiritual spiritual imperishability
    (sự bất diệt của tinh thần/linh hồn)
  • inherent inherent imperishability
    (tính bất diệt vốn có)
Noun + of + imperishability
  • quality quality of imperishability
    (phẩm chất bất diệt)
  • concept concept of imperishability
    (khái niệm về sự bất diệt)
  • promise promise of imperishability
    (lời hứa về sự bất diệt)
Verb + imperishability
  • possess possess imperishability
    (sở hữu sự bất diệt)
  • achieve achieve imperishability
    (đạt được sự bất diệt)
  • ensure ensure imperishability
    (đảm bảo sự bất diệt)

Idioms

  • the imperishability of the soul

    sự bất tử của linh hồn

    "Many religions teach about the imperishability of the soul after death."

    (Nhiều tôn giáo giảng dạy về sự bất tử của linh hồn sau khi chết.)

  • the imperishability of truth

    sự trường tồn của sự thật

    "Philosophers often discuss the imperishability of truth, arguing it transcends time."

    (Các triết gia thường thảo luận về sự trường tồn của sự thật, cho rằng nó vượt thời gian.)

  • a symbol of imperishability

    một biểu tượng của sự bất diệt

    "The phoenix is often seen as a symbol of imperishability and rebirth."

    (Phượng hoàng thường được xem là biểu tượng của sự bất diệt và tái sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imperishability

danh từ
Lật mặt

Tính chất không thể diệt vong; trạng thái không bị mục nát hoặc phá hủy; sự tồn tại vĩnh cửu.

"The imperishability of true art lies in its ability to resonate with audiences across generations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imperishability".

Khái niệm về Linh hồn Bất diệt

Trong nhiều tôn giáo và triết học phương Tây, khái niệm về 'imperishability' thường gắn liền với linh hồn (soul) – niềm tin rằng linh hồn con người không thể bị hủy diệt hay chết đi, mà sẽ tiếp tục tồn tại sau khi thể xác mất đi. Đây là một trụ cột trong nhiều hệ thống tín ngưỡng, mang lại hy vọng và ý nghĩa cho cuộc sống.

Di sản Trường tồn qua Nghệ thuật và Kiến trúc

Con người luôn khao khát đạt được 'imperishability' thông qua việc tạo ra các tác phẩm nghệ thuật, văn học và công trình kiến trúc vĩ đại. Từ các kim tự tháp Ai Cập cổ đại đến những bản văn bất hủ, mục đích là để lại một di sản vượt thời gian, thách thức sự bào mòn của lịch sử và tự nhiên, mang lại sự công nhận hoặc ghi nhớ cho các thế hệ sau.