(Top Banner Ad)
impermeable
C1
adjective C1 Vật lý, Hóa học, Địa chất, Xây dựng

impermeable

UK: /ɪmˈpɜːmiəbl/ • US: /ɪmˈpɜːrmiəbl/

Nghĩa tiếng Việt

không thấm nước không thấm chất lỏng kín
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not allowing fluid to pass through.

Vietnamese Meaning

Không cho phép chất lỏng đi qua; không thấm nước, không thấm chất lỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new roofing material is impermeable to rainwater."

    "Vật liệu lợp mái mới không thấm nước mưa."

  • "Clay soil is relatively impermeable compared to sandy soil."

    "Đất sét tương đối không thấm nước so với đất cát."

  • "The packaging is impermeable to light, preserving the contents."

    "Bao bì không thấm ánh sáng, bảo quản các nội dung bên trong."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective impermeable
Noun impermeability
Adverb impermeably
Adjective permeable
Noun permeability
Verb permeate
Noun permeation

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Địa chất, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mei-
Latin
meare
Latin
permeare
Latin
permeabilis
Latin
impermeabilis
English
impermeable

Hành trình từ 'đi qua' đến 'không thấm'

Từ 'impermeable' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó được tạo thành từ tiền tố 'im-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và 'permeabilis'. 'Permeabilis' lại đến từ động từ 'permeare', có nghĩa là 'đi qua' hoặc 'thấm qua'. Vì vậy, 'impermeable' ban đầu có nghĩa đen là 'không thể đi qua' hoặc 'không thể thấm qua', và ý nghĩa này vẫn được giữ nguyên cho đến ngày nay, thường dùng để chỉ các vật liệu không cho chất lỏng hoặc khí đi qua.

Usage Note

Từ 'impermeable' thường được sử dụng để mô tả các vật liệu hoặc bề mặt có khả năng ngăn chặn sự xâm nhập của nước, khí hoặc các chất lỏng khác. Nó nhấn mạnh vào tính chất hoàn toàn không thấm, khác với 'water-resistant' (chống nước) hoặc 'waterproof' (chống thấm nước) chỉ mang tính chất tương đối hoặc có giới hạn về thời gian và áp suất. Ví dụ, 'waterproof' thường ám chỉ khả năng chịu được nước trong một thời gian nhất định hoặc ở một độ sâu nhất định, trong khi 'impermeable' có nghĩa là không có bất kỳ sự thẩm thấu nào.

Prepositions

to

Khi sử dụng 'to', nó thường đi kèm với 'impermeable' để chỉ đối tượng mà vật liệu không cho phép thấm qua. Ví dụ: 'impermeable to water' (không thấm nước).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impermeable
  • completely completely impermeable
    (hoàn toàn không thấm)
  • highly highly impermeable
    (cực kỳ không thấm)
  • relatively relatively impermeable
    (tương đối không thấm)
  • virtually virtually impermeable
    (hầu như không thấm)
Impermeable + Noun
  • barrier an impermeable barrier
    (một hàng rào không thấm)
  • membrane an impermeable membrane
    (một màng không thấm)
  • layer an impermeable layer
    (một lớp không thấm)
  • material an impermeable material
    (một vật liệu không thấm)
  • surface an impermeable surface
    (một bề mặt không thấm)
  • rock impermeable rock
    (đá không thấm nước)
Verb + impermeable
  • make to make something impermeable
    (làm cho cái gì đó không thấm)
  • render to render something impermeable
    (khiến cái gì đó trở nên không thấm)
  • remain to remain impermeable
    (giữ nguyên tính không thấm)

Idioms

  • impermeable to criticism/reason/persuasion

    Không tiếp thu (chỉ trích, lý lẽ, sự thuyết phục); cố chấp, không lay chuyển được.

    "Despite all the evidence, he remained impermeable to reason."

    (Bất chấp mọi bằng chứng, anh ấy vẫn không tiếp thu lý lẽ.)

  • impermeable to external influences

    Không bị ảnh hưởng bởi các tác động bên ngoài; kiên định, vững vàng.

    "The country built an economy that seemed impermeable to external influences."

    (Đất nước đã xây dựng một nền kinh tế dường như không bị ảnh hưởng bởi các tác động bên ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impermeable

adjective
Lật mặt

Không cho phép chất lỏng đi qua; không thấm nước, không thấm chất lỏng.

"The new roofing material is impermeable to rainwater."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the new material is impermeable to water is a significant advantage.
Việc vật liệu mới không thấm nước là một lợi thế đáng kể.
Phủ định
Whether the sealant is impermeably applied is not the primary concern; proper surface preparation is.
Việc chất bịt kín có được áp dụng một cách không thấm nước hay không không phải là mối quan tâm hàng đầu; việc chuẩn bị bề mặt thích hợp mới là quan trọng.
Nghi vấn
Whether the membrane remains impermeable after exposure to UV light is what we need to determine.
Liệu màng có còn không thấm nước sau khi tiếp xúc với ánh sáng tia cực tím hay không là điều chúng ta cần xác định.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the new raincoat is wonderfully impermeable!
Ồ, chiếc áo mưa mới không thấm nước một cách tuyệt vời!
Phủ định
Alas, the sealant is not impermeable, so the water still leaked.
Than ôi, chất bịt kín không thấm nước, vì vậy nước vẫn bị rò rỉ.
Nghi vấn
Hey, is this material truly impermeable to saltwater?
Này, vật liệu này có thực sự không thấm nước mặn không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The roof of the new building is designed to be impermeable to rainwater.
Mái của tòa nhà mới được thiết kế để không thấm nước mưa.
Phủ định
Despite the heavy rain, the tent was not considered impermeable.
Mặc dù trời mưa to, lều không được coi là không thấm nước.
Nghi vấn
Will the packaging be made impermeable to oxygen to preserve the food?
Liệu bao bì có được làm không thấm oxy để bảo quản thực phẩm không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer said that the new material was impermeable to water.
Kỹ sư nói rằng vật liệu mới không thấm nước.
Phủ định
The report indicated that the tent was not impermeable to heavy rain, as some water leaked through.
Báo cáo chỉ ra rằng lều không hoàn toàn không thấm nước khi trời mưa lớn, vì một ít nước đã rò rỉ qua.
Nghi vấn
She asked if the container was impermeable to air, as she needed to preserve the food.
Cô ấy hỏi liệu cái hộp có kín khí không, vì cô ấy cần bảo quản thức ăn.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new roof is going to be impermeable to water, ensuring the house stays dry.
Mái nhà mới sẽ không thấm nước, đảm bảo ngôi nhà luôn khô ráo.
Phủ định
This thin layer of plastic is not going to be impermeable enough to protect the documents from moisture.
Lớp nhựa mỏng này sẽ không đủ kín để bảo vệ tài liệu khỏi độ ẩm.
Nghi vấn
Are they going to make the container impermeable to air in order to preserve the food?
Họ có định làm cho thùng chứa không thấm không khí để bảo quản thực phẩm không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The raincoat was impermeable to the heavy rain yesterday, so I stayed dry.
Áo mưa không thấm nước trong trận mưa lớn ngày hôm qua, vì vậy tôi vẫn khô ráo.
Phủ định
The old tent wasn't impermeable anymore after years of use; water leaked through during the storm.
Cái lều cũ không còn không thấm nước nữa sau nhiều năm sử dụng; nước rò rỉ vào trong cơn bão.
Nghi vấn
Was the new material impermeable, or did it need a waterproof coating?
Vật liệu mới có không thấm nước không, hay nó cần một lớp phủ chống thấm nước?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The roof used to be permeable, but now it's impermeable after the renovation.
Mái nhà đã từng thấm nước, nhưng giờ nó không thấm nước nữa sau khi cải tạo.
Phủ định
The old tent didn't use to be impermeable, so we always got wet when it rained.
Cái lều cũ đã từng không chống thấm nước, vì vậy chúng tôi luôn bị ướt khi trời mưa.
Nghi vấn
Did this jacket use to be impermeable before you washed it?
Chiếc áo khoác này có từng không thấm nước trước khi bạn giặt nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impermeable".

Vật liệu không thấm trong đời sống hiện đại

Khái niệm 'impermeable' (không thấm) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong nhiều lĩnh vực của đời sống. Trong xây dựng, các vật liệu không thấm nước (như lớp chống thấm, màng nhựa) được dùng để bảo vệ nhà cửa khỏi ẩm ướt và hư hại. Trong y học, găng tay y tế hay bao bì vô trùng cần phải không thấm để ngăn chặn vi khuẩn. Ngay cả trong thời trang, áo mưa và giày chống thấm cũng giúp chúng ta thoải mái hơn trong thời tiết xấu. Việc hiểu và ứng dụng các vật liệu 'impermeable' là nền tảng cho sự an toàn và tiện nghi.

Tính 'không thấm' trong tư duy và xã hội

Ngoài nghĩa đen về vật lý, từ 'impermeable' còn được sử dụng một cách ẩn dụ để mô tả con người hoặc tổ chức. Khi một người được coi là 'impermeable to new ideas' (không tiếp thu những ý tưởng mới), điều đó có nghĩa là họ cố chấp, khó thay đổi quan điểm. Tương tự, một hệ thống chính trị 'impermeable to public opinion' (không tiếp thu ý kiến công chúng) sẽ bị chỉ trích là thiếu dân chủ. Cách dùng này cho thấy tầm quan trọng của sự cởi mở và linh hoạt trong tư duy và tương tác xã hội.