(Top Banner Ad)
impenetrable
C1
adjective C1 Tổng quát

impenetrable

UK: /ɪmˈpenɪtrəbəl/ • US: /ɪmˈpenɪtrəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể xuyên thủng không thể xâm phạm khó hiểu không thể lĩnh hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impossible to pass through or enter.

Vietnamese Meaning

Không thể xuyên thủng, không thể xâm nhập, không thể thấu qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The forest was dark and impenetrable."

    "Khu rừng tối tăm và không thể xuyên thủng."

  • "The country's borders are virtually impenetrable."

    "Biên giới của đất nước gần như không thể xâm phạm."

  • "The bureaucracy seemed impenetrable."

    "Bộ máy quan liêu dường như không thể vượt qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb penetrate xuyên qua, thâm nhập
Noun penetration sự xuyên qua, sự thâm nhập
Adjective penetrable có thể xuyên qua, có thể thâm nhập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
impenetrare
English
impenetrable

Nguồn gốc của 'impenetrable'

Từ 'impenetrable' xuất phát từ tiếng Latin 'impenetrare', có nghĩa là 'không thể xuyên thủng'. Ý tưởng về một thứ gì đó không thể xâm nhập hoặc hiểu được đã tồn tại từ thời La Mã cổ đại và được truyền lại cho tiếng Anh.

Usage Note

Từ này thường dùng để mô tả những vật thể rắn chắc, không gian hẹp, hoặc hàng rào bảo vệ mà không gì có thể vượt qua. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng, chỉ những điều khó hiểu, không thể thấu hiểu, hoặc những rào cản không thể vượt qua trong các mối quan hệ, tình huống.

Prepositions

to

Khi đi với 'to', nó thể hiện đối tượng mà điều gì đó không thể xuyên qua hoặc ảnh hưởng tới. Ví dụ: 'impenetrable to criticism' (không thể bị ảnh hưởng bởi chỉ trích).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impenetrable
  • completely completely impenetrable
    (hoàn toàn không thể xuyên thủng)
  • almost almost impenetrable
    (gần như không thể xuyên thủng)
  • virtually virtually impenetrable
    (hầu như không thể xuyên thủng)
Noun + impenetrable
  • barrier an impenetrable barrier
    (một rào cản không thể vượt qua)
  • jungle an impenetrable jungle
    (một khu rừng rậm không thể xâm nhập)
  • darkness impenetrable darkness
    (bóng tối dày đặc không thể xuyên thủng)

Idioms

  • an impenetrable mystery

    một bí ẩn không thể giải đáp

    "The disappearance of the plane remains an impenetrable mystery."

    (Sự biến mất của chiếc máy bay vẫn là một bí ẩn không thể giải đáp.)

  • impenetrable to reason

    không tiếp thu lý lẽ

    "He is impenetrable to reason; you can't argue with him."

    (Anh ta không tiếp thu lý lẽ; bạn không thể tranh cãi với anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impenetrable

adjective
Lật mặt

Không thể xuyên thủng, không thể xâm nhập, không thể thấu qua.

"The forest was dark and impenetrable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To find the path through the impenetrable forest seemed impossible.
Việc tìm đường xuyên qua khu rừng rậm rạp dường như là điều không thể.
Phủ định
He chose not to venture into the area known for its impenetrable thickets.
Anh ấy đã chọn không mạo hiểm vào khu vực nổi tiếng với những bụi cây rậm rạp không thể xuyên thủng.
Nghi vấn
Why would anyone want to explore such an impenetrable wilderness?
Tại sao ai đó lại muốn khám phá một vùng hoang dã khó xuyên thủng như vậy?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dense fog made the forest seem impenetrable.
Sương mù dày đặc khiến khu rừng có vẻ không thể xuyên thủng.
Phủ định
The detective could not penetrate the suspect's impenetrable alibi.
Thám tử không thể xuyên thủng bằng chứng ngoại phạm không thể xuyên thủng của nghi phạm.
Nghi vấn
Did the army find the enemy's defenses impenetrable?
Quân đội có thấy hệ thống phòng thủ của kẻ thù là bất khả xâm phạm không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fortress is going to be impenetrable with the new defenses.
Pháo đài sẽ trở nên kiên cố với hệ thống phòng thủ mới.
Phủ định
The negotiations are not going to be impenetrable to outside influence.
Các cuộc đàm phán sẽ không tránh khỏi ảnh hưởng từ bên ngoài.
Nghi vấn
Is the forest going to be impenetrable after the storm?
Liệu khu rừng có trở nên rậm rạp sau cơn bão không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impenetrable".

Pháo đài và Thành trì

Trong lịch sử, các pháo đài được xây dựng để trở nên 'impenetrable' (không thể xâm nhập) để bảo vệ trước kẻ thù. Điều này phản ánh mong muốn của con người về sự an toàn và bảo vệ.