(Top Banner Ad)
impermissible
C1
adjective C1 Luật pháp, Đạo đức, Quy tắc

impermissible

UK: /ɪm.pəˈmɪs.ə.bəl/ • US: /ɪm.pɚˈmɪs.ə.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

không được phép bị cấm không thể chấp nhận được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not permissible; not allowed.

Vietnamese Meaning

Không được phép; không được cho phép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is impermissible to park in a handicapped zone if you don't have a permit."

    "Không được phép đỗ xe ở khu vực dành cho người khuyết tật nếu bạn không có giấy phép."

  • "Such behavior is impermissible in a professional environment."

    "Hành vi như vậy là không được phép trong một môi trường chuyên nghiệp."

  • "The use of personal devices during the meeting is impermissible."

    "Việc sử dụng các thiết bị cá nhân trong cuộc họp là không được phép."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb permit cho phép, cấp phép
Noun permit giấy phép, sự cho phép
Noun permission sự cho phép, quyền được phép
Adjective permissible được phép, có thể chấp nhận
Adverb permissibly một cách được phép, một cách hợp lệ
Adverb impermissibly một cách không được phép, một cách bất hợp lệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Đạo đức, Quy tắc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
permittere
Old French
permissible
English
permissible
English
impermissible

Nguồn gốc của 'Impermissible'

Từ 'impermissible' được hình thành bằng cách thêm tiền tố phủ định 'im-' (nghĩa là 'không') vào từ 'permissible'. Bản thân 'permissible' bắt nguồn từ tiếng Latin 'permittere', có nghĩa là 'cho phép' hoặc 'để đi qua'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ. Vì vậy, 'impermissible' mang nghĩa đen là 'không được phép' hoặc 'không thể chấp nhận'.

Usage Note

Từ 'impermissible' mang sắc thái trang trọng hơn so với 'not allowed' hoặc 'forbidden'. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, đạo đức hoặc khi nói về các quy tắc và quy định nghiêm ngặt. Nó nhấn mạnh sự vi phạm một quy tắc, luật lệ hoặc tiêu chuẩn đã được thiết lập.

Prepositions

for to

Khi đi với 'for', nó thường chỉ ra đối tượng hoặc hành động mà điều đó là không được phép. Ví dụ: 'It is impermissible for students to use phones during the exam'. Khi đi với 'to', nó thường chỉ ra người hoặc tổ chức có quyền cho phép, nhưng không cho phép điều gì đó. Ví dụ: 'The behavior was impermissible to the headmaster'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + impermissible
  • clearly clearly impermissible
    (rõ ràng là không được phép)
  • morally morally impermissible
    (không thể chấp nhận được về mặt đạo đức)
  • legally legally impermissible
    (pháp luật không cho phép, bất hợp pháp)
  • totally totally impermissible
    (hoàn toàn không được phép)
Verb + something + impermissible
  • deem deem something impermissible
    (coi/xem điều gì đó là không được phép)
  • render render something impermissible
    (khiến điều gì đó trở nên không được phép)
  • find find something impermissible
    (nhận thấy/kết luận điều gì đó là không được phép)
Noun (Subject) + is impermissible
  • conduct Such conduct is impermissible.
    (Hành vi như vậy là không thể chấp nhận được.)
  • discrimination Discrimination is impermissible.
    (Phân biệt đối xử là điều không được phép.)
  • interference Interference is impermissible.
    (Sự can thiệp là không được phép.)

Idioms

  • impermissible interference

    sự can thiệp không được phép/bất hợp pháp

    "Any impermissible interference in the election process will be met with severe penalties."

    (Bất kỳ sự can thiệp không được phép nào vào quá trình bầu cử sẽ bị xử phạt nặng.)

  • impermissible conduct

    hành vi không thể chấp nhận được/không đúng phép

    "The company strictly prohibits any impermissible conduct by its employees."

    (Công ty nghiêm cấm mọi hành vi không thể chấp nhận được của nhân viên.)

  • impermissible use of resources

    việc sử dụng tài nguyên không được phép/sai mục đích

    "The audit report highlighted several instances of impermissible use of public resources."

    (Báo cáo kiểm toán đã chỉ ra một số trường hợp sử dụng tài nguyên công trái phép.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impermissible

adjective
Lật mặt

Không được phép; không được cho phép.

"It is impermissible to park in a handicapped zone if you don't have a permit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's impermissible actions led to significant legal consequences.
Những hành động không được phép của công ty đã dẫn đến những hậu quả pháp lý nghiêm trọng.
Phủ định
The employee's behavior wasn't impermissible, so no disciplinary action was taken.
Hành vi của nhân viên không phải là không được phép, vì vậy không có hành động kỷ luật nào được thực hiện.
Nghi vấn
Was the student's use of the calculator impermissible during the exam?
Việc học sinh sử dụng máy tính trong kỳ thi có bị coi là không được phép không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impermissible".

Khái niệm nền tảng trong Pháp luật và Đạo đức

Trong các xã hội phương Tây, khái niệm 'impermissible' (không được phép) là nền tảng trong hệ thống pháp luật, đạo đức và các quy tắc xã hội. Nó giúp định rõ ranh giới cho hành vi cá nhân và tổ chức, nhằm bảo vệ quyền lợi, sự an toàn và trật tự chung của cộng đồng.

Ranh giới giữa Quyền cá nhân và Lợi ích cộng đồng

Nhiều hành động được coi là 'impermissible' vì chúng có thể xâm phạm quyền của người khác, gây hại cho môi trường, hoặc đe dọa lợi ích chung của xã hội. Việc xác định điều gì là 'impermissible' thường là chủ đề của các cuộc tranh luận pháp lý và đạo đức, đặc biệt khi cân bằng giữa quyền tự do cá nhân và trách nhiệm xã hội.