impervious
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
not allowing fluid to pass through; unable to be affected by
Vietnamese Meaning
không thấm qua được; không bị ảnh hưởng bởi
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The coat is impervious to rain."
"Chiếc áo khoác không thấm nước mưa."
-
"His arrogance made him impervious to criticism."
"Sự kiêu ngạo của anh ta khiến anh ta không tiếp thu những lời chỉ trích."
-
"The building has walls impervious to bullets."
"Tòa nhà có những bức tường không xuyên thủng được bởi đạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | imperviously | một cách không thể thấm qua/không bị ảnh hưởng |
| Noun | imperviousness | sự không thấm qua được; sự không bị ảnh hưởng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'impervious' thường được dùng để mô tả vật liệu không thấm nước hoặc các chất lỏng khác. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ người hoặc vật không bị ảnh hưởng hoặc tác động bởi điều gì đó, thường là những điều tiêu cực như lời chỉ trích, sự đau khổ hoặc cám dỗ. So sánh với 'impenetrable' (không thể xâm nhập) và 'resistant' (kháng cự), 'impervious' nhấn mạnh sự hoàn toàn không thể bị xuyên thủng hoặc ảnh hưởng.
Prepositions
'impervious to' được dùng để chỉ ra điều gì mà người hoặc vật không bị ảnh hưởng bởi. Ví dụ: 'He seemed impervious to the cold' (Anh ấy dường như không hề bị lạnh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
to water impervious to water (không thấm nước)
-
to criticism impervious to criticism (không bị ảnh hưởng bởi lời chỉ trích)
-
to argument impervious to argument (không bị thuyết phục bởi lý lẽ)
-
to reason impervious to reason (không tiếp thu lý lẽ; không thể dùng lý lẽ để thuyết phục)
-
to pain impervious to pain (không cảm thấy đau đớn; chịu đau rất tốt)
-
to external influences impervious to external influences (không bị ảnh hưởng bởi các tác động bên ngoài)
-
surface impervious surface (bề mặt không thấm (nước, chất lỏng))
-
material impervious material (vật liệu không thấm)
-
barrier impervious barrier (rào cản không thể xuyên thủng)
-
become become impervious (trở nên không thấm; trở nên không bị ảnh hưởng)
-
remain remain impervious (duy trì trạng thái không thấm; vẫn không bị ảnh hưởng)
-
make make someone impervious (khiến ai đó trở nên không bị ảnh hưởng)
Idioms
-
impervious to reason
không thể dùng lý lẽ thuyết phục; không tiếp thu lý lẽ
"He seemed impervious to reason, stubbornly holding onto his outdated beliefs."
(Anh ta dường như không thể tiếp thu lý lẽ, cố chấp giữ vững những niềm tin lỗi thời của mình.)
-
impervious to the elements
không bị ảnh hưởng bởi thời tiết/thiên nhiên (mưa, gió, lạnh)
"The new waterproof jacket is completely impervious to the elements."
(Chiếc áo khoác chống nước mới hoàn toàn không bị ảnh hưởng bởi thời tiết.)
-
impervious to flattery
không bị ảnh hưởng bởi lời tâng bốc
"The seasoned politician was impervious to flattery and focused only on the facts."
(Vị chính trị gia dày dạn kinh nghiệm không hề bị lay chuyển bởi lời tâng bốc và chỉ tập trung vào sự thật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
impervious
adjectivekhông thấm qua được; không bị ảnh hưởng bởi
"The coat is impervious to rain."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the fortress, impervious to attack, has stood for centuries! |
Ồ, pháo đài, không thể xâm phạm, đã đứng vững hàng thế kỷ! |
| Phủ định | Good heavens, no one is impervious to the effects of time, are they? |
Lạy Chúa, không ai có thể tránh khỏi tác động của thời gian, phải không? |
| Nghi vấn | My goodness, is any material truly impervious to all forms of damage? |
Ôi trời, có vật liệu nào thực sự không thấm nước trước mọi hình thức hư hại không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is impervious to his charm, despite his best efforts. |
Cô ấy không hề lay chuyển trước sự quyến rũ của anh ta, mặc dù anh ta đã cố gắng hết sức. |
| Phủ định | They are not impervious to criticism; they take feedback seriously. |
Họ không hề miễn nhiễm với những lời chỉ trích; họ rất coi trọng phản hồi. |
| Nghi vấn | Is he impervious to the cold, even without a coat? |
Anh ấy có miễn nhiễm với cái lạnh không, ngay cả khi không mặc áo khoác? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you wear that impervious raincoat, you will stay dry even in heavy rain. |
Nếu bạn mặc chiếc áo mưa không thấm nước đó, bạn sẽ luôn khô ráo ngay cả khi trời mưa to. |
| Phủ định | If the building isn't impervious to earthquakes, it will likely collapse if a strong tremor occurs. |
Nếu tòa nhà không chống được động đất, nó có thể sẽ sụp đổ nếu có một trận động đất mạnh xảy ra. |
| Nghi vấn | Will the fortress remain secure if it's not impervious to all attacks? |
Liệu pháo đài có còn an toàn nếu nó không chống lại được tất cả các cuộc tấn công? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fortress walls are impervious to enemy attacks. |
Tường thành kiên cố không thể bị tấn công bởi kẻ thù. |
| Phủ định | Is he impervious to criticism, or is he just pretending? |
Anh ấy có thực sự không bị ảnh hưởng bởi những lời chỉ trích hay anh ấy chỉ đang giả vờ? |
| Nghi vấn | Aren't these gloves impervious to water? |
Chẳng phải đôi găng tay này không thấm nước sao? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city is going to build a new wall that is impervious to floods. |
Thành phố sẽ xây một bức tường mới không thấm nước lũ. |
| Phủ định | They are not going to make the material impervious to all types of damage. |
Họ sẽ không làm cho vật liệu không bị ảnh hưởng bởi tất cả các loại thiệt hại. |
| Nghi vấn | Is the government going to remain impervious to the citizens' demands? |
Chính phủ có định phớt lờ những yêu cầu của người dân không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old castle walls were impervious to the invaders' attacks last century. |
Tường thành cổ không hề bị ảnh hưởng bởi các cuộc tấn công của quân xâm lược vào thế kỷ trước. |
| Phủ định | The witness was not impervious to the emotional pressure during the trial yesterday. |
Nhân chứng đã không miễn nhiễm với áp lực tinh thần trong phiên tòa xét xử ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | Was the new material impervious to water after the experiment? |
Vật liệu mới có không thấm nước sau thí nghiệm không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my heart were impervious to his charm; I wouldn't be in this mess. |
Tôi ước trái tim tôi không bị ảnh hưởng bởi sự quyến rũ của anh ấy; tôi đã không rơi vào mớ hỗn độn này. |
| Phủ định | If only the fortress hadn't been impervious to our attacks, we could have won the battle. |
Giá mà pháo đài không kiên cố trước các cuộc tấn công của chúng ta, chúng ta đã có thể thắng trận chiến. |
| Nghi vấn | If only the politician would be impervious to bribes; would the city have improved? |
Giá mà chính trị gia không bị ảnh hưởng bởi hối lộ; liệu thành phố có được cải thiện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impervious".
