(Top Banner Ad)
impervious
C1
adjective C1 Tổng quát

impervious

UK: /ɪmˈpɜːviəs/ • US: /ɪmˈpɜːrviəs/

Nghĩa tiếng Việt

không thấm không bị ảnh hưởng trơ trơ mình đồng da sắt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

not allowing fluid to pass through; unable to be affected by

Vietnamese Meaning

không thấm qua được; không bị ảnh hưởng bởi

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coat is impervious to rain."

    "Chiếc áo khoác không thấm nước mưa."

  • "His arrogance made him impervious to criticism."

    "Sự kiêu ngạo của anh ta khiến anh ta không tiếp thu những lời chỉ trích."

  • "The building has walls impervious to bullets."

    "Tòa nhà có những bức tường không xuyên thủng được bởi đạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb imperviously một cách không thể thấm qua/không bị ảnh hưởng
Noun imperviousness sự không thấm qua được; sự không bị ảnh hưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
per
Latin
via
Latin
impervius
English
impervious

Con đường không thể vượt qua

Từ 'impervious' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó được ghép từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'chống lại'), 'per' (nghĩa là 'xuyên qua') và 'via' (nghĩa là 'con đường' hoặc 'lối đi'). Ghép lại, 'impervius' ban đầu có nghĩa là 'không có lối đi, không thể vượt qua'. Theo thời gian, nghĩa của từ mở rộng ra để chỉ những thứ không thể bị thấm qua, không bị ảnh hưởng hay không bị tác động bởi điều gì.

Usage Note

Từ 'impervious' thường được dùng để mô tả vật liệu không thấm nước hoặc các chất lỏng khác. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ người hoặc vật không bị ảnh hưởng hoặc tác động bởi điều gì đó, thường là những điều tiêu cực như lời chỉ trích, sự đau khổ hoặc cám dỗ. So sánh với 'impenetrable' (không thể xâm nhập) và 'resistant' (kháng cự), 'impervious' nhấn mạnh sự hoàn toàn không thể bị xuyên thủng hoặc ảnh hưởng.

Prepositions

to

'impervious to' được dùng để chỉ ra điều gì mà người hoặc vật không bị ảnh hưởng bởi. Ví dụ: 'He seemed impervious to the cold' (Anh ấy dường như không hề bị lạnh).

Collocations (Từ đi kèm)

impervious + Preposition ('to')
  • to water impervious to water
    (không thấm nước)
  • to criticism impervious to criticism
    (không bị ảnh hưởng bởi lời chỉ trích)
  • to argument impervious to argument
    (không bị thuyết phục bởi lý lẽ)
  • to reason impervious to reason
    (không tiếp thu lý lẽ; không thể dùng lý lẽ để thuyết phục)
  • to pain impervious to pain
    (không cảm thấy đau đớn; chịu đau rất tốt)
  • to external influences impervious to external influences
    (không bị ảnh hưởng bởi các tác động bên ngoài)
impervious + Noun
  • surface impervious surface
    (bề mặt không thấm (nước, chất lỏng))
  • material impervious material
    (vật liệu không thấm)
  • barrier impervious barrier
    (rào cản không thể xuyên thủng)
Verb + impervious
  • become become impervious
    (trở nên không thấm; trở nên không bị ảnh hưởng)
  • remain remain impervious
    (duy trì trạng thái không thấm; vẫn không bị ảnh hưởng)
  • make make someone impervious
    (khiến ai đó trở nên không bị ảnh hưởng)

Idioms

  • impervious to reason

    không thể dùng lý lẽ thuyết phục; không tiếp thu lý lẽ

    "He seemed impervious to reason, stubbornly holding onto his outdated beliefs."

    (Anh ta dường như không thể tiếp thu lý lẽ, cố chấp giữ vững những niềm tin lỗi thời của mình.)

  • impervious to the elements

    không bị ảnh hưởng bởi thời tiết/thiên nhiên (mưa, gió, lạnh)

    "The new waterproof jacket is completely impervious to the elements."

    (Chiếc áo khoác chống nước mới hoàn toàn không bị ảnh hưởng bởi thời tiết.)

  • impervious to flattery

    không bị ảnh hưởng bởi lời tâng bốc

    "The seasoned politician was impervious to flattery and focused only on the facts."

    (Vị chính trị gia dày dạn kinh nghiệm không hề bị lay chuyển bởi lời tâng bốc và chỉ tập trung vào sự thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impervious

adjective
Lật mặt

không thấm qua được; không bị ảnh hưởng bởi

"The coat is impervious to rain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the fortress, impervious to attack, has stood for centuries!
Ồ, pháo đài, không thể xâm phạm, đã đứng vững hàng thế kỷ!
Phủ định
Good heavens, no one is impervious to the effects of time, are they?
Lạy Chúa, không ai có thể tránh khỏi tác động của thời gian, phải không?
Nghi vấn
My goodness, is any material truly impervious to all forms of damage?
Ôi trời, có vật liệu nào thực sự không thấm nước trước mọi hình thức hư hại không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is impervious to his charm, despite his best efforts.
Cô ấy không hề lay chuyển trước sự quyến rũ của anh ta, mặc dù anh ta đã cố gắng hết sức.
Phủ định
They are not impervious to criticism; they take feedback seriously.
Họ không hề miễn nhiễm với những lời chỉ trích; họ rất coi trọng phản hồi.
Nghi vấn
Is he impervious to the cold, even without a coat?
Anh ấy có miễn nhiễm với cái lạnh không, ngay cả khi không mặc áo khoác?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you wear that impervious raincoat, you will stay dry even in heavy rain.
Nếu bạn mặc chiếc áo mưa không thấm nước đó, bạn sẽ luôn khô ráo ngay cả khi trời mưa to.
Phủ định
If the building isn't impervious to earthquakes, it will likely collapse if a strong tremor occurs.
Nếu tòa nhà không chống được động đất, nó có thể sẽ sụp đổ nếu có một trận động đất mạnh xảy ra.
Nghi vấn
Will the fortress remain secure if it's not impervious to all attacks?
Liệu pháo đài có còn an toàn nếu nó không chống lại được tất cả các cuộc tấn công?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fortress walls are impervious to enemy attacks.
Tường thành kiên cố không thể bị tấn công bởi kẻ thù.
Phủ định
Is he impervious to criticism, or is he just pretending?
Anh ấy có thực sự không bị ảnh hưởng bởi những lời chỉ trích hay anh ấy chỉ đang giả vờ?
Nghi vấn
Aren't these gloves impervious to water?
Chẳng phải đôi găng tay này không thấm nước sao?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city is going to build a new wall that is impervious to floods.
Thành phố sẽ xây một bức tường mới không thấm nước lũ.
Phủ định
They are not going to make the material impervious to all types of damage.
Họ sẽ không làm cho vật liệu không bị ảnh hưởng bởi tất cả các loại thiệt hại.
Nghi vấn
Is the government going to remain impervious to the citizens' demands?
Chính phủ có định phớt lờ những yêu cầu của người dân không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old castle walls were impervious to the invaders' attacks last century.
Tường thành cổ không hề bị ảnh hưởng bởi các cuộc tấn công của quân xâm lược vào thế kỷ trước.
Phủ định
The witness was not impervious to the emotional pressure during the trial yesterday.
Nhân chứng đã không miễn nhiễm với áp lực tinh thần trong phiên tòa xét xử ngày hôm qua.
Nghi vấn
Was the new material impervious to water after the experiment?
Vật liệu mới có không thấm nước sau thí nghiệm không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my heart were impervious to his charm; I wouldn't be in this mess.
Tôi ước trái tim tôi không bị ảnh hưởng bởi sự quyến rũ của anh ấy; tôi đã không rơi vào mớ hỗn độn này.
Phủ định
If only the fortress hadn't been impervious to our attacks, we could have won the battle.
Giá mà pháo đài không kiên cố trước các cuộc tấn công của chúng ta, chúng ta đã có thể thắng trận chiến.
Nghi vấn
If only the politician would be impervious to bribes; would the city have improved?
Giá mà chính trị gia không bị ảnh hưởng bởi hối lộ; liệu thành phố có được cải thiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impervious".

Sức mạnh tinh thần và sự kiên cường

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong triết học Khắc Kỷ (Stoicism), khái niệm 'impervious' thường được dùng để mô tả một trạng thái tinh thần lý tưởng: khả năng không bị ảnh hưởng bởi những khó khăn, chỉ trích, hay cảm xúc tiêu cực từ bên ngoài. Người được coi là 'impervious' về mặt tinh thần có 'làn da dày' (thick skin) và giữ vững được sự bình tĩnh, lý trí dù đối mặt với nghịch cảnh. Đây là phẩm chất được coi trọng, thể hiện sức mạnh nội tâm và sự tự chủ.

Từ vật liệu đến cảm xúc

Ban đầu, 'impervious' thường được dùng trong ngữ cảnh vật lý để chỉ các vật liệu không thấm nước, không cho chất lỏng hoặc khí xuyên qua. Ví dụ, một tấm mái nhà 'impervious' sẽ chống thấm mưa. Tuy nhiên, nghĩa của từ này đã mở rộng đáng kể để mô tả trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc, khi một người không thể bị tổn thương, tác động hay lay chuyển bởi những yếu tố bên ngoài như chỉ trích, đau khổ, hoặc lời nói dối. Sự chuyển dịch ý nghĩa này cho thấy cách ngôn ngữ phát triển để thể hiện cả thế giới vật chất và nội tâm con người.