(Top Banner Ad)
implied consent
C1
noun C1 Luật, Y học, Đạo đức

implied consent

UK: /ɪmˈplaɪd kənˈsɛnt/ • US: /ɪmˈplaɪd kənˈsɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

sự đồng ý ngầm chấp thuận ngầm ưng thuận ngầm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Agreement or permission given through actions or behavior rather than explicit words or statements.

Vietnamese Meaning

Sự đồng ý ngầm, được thể hiện thông qua hành động hoặc thái độ chứ không phải bằng lời nói hoặc tuyên bố rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "By participating in the survey, you are giving your implied consent to the use of your data for research purposes."

    "Bằng cách tham gia vào cuộc khảo sát, bạn đang đưa ra sự đồng ý ngầm cho việc sử dụng dữ liệu của bạn cho mục đích nghiên cứu."

  • "Driving a car implies consent to follow traffic laws."

    "Lái xe ô tô ngụ ý đồng ý tuân thủ luật giao thông."

  • "When a patient extends their arm for a vaccination, this can be interpreted as implied consent."

    "Khi một bệnh nhân đưa cánh tay ra để tiêm phòng, điều này có thể được hiểu là sự đồng ý ngầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb imply gợi ý, ngụ ý, ám chỉ
Noun implication sự ngụ ý, điều hàm ý, ý nghĩa liên đới
Adjective implicit ngụ ý, ẩn ý, mặc nhiên, tiềm ẩn
Verb/Noun consent đồng ý, bằng lòng; sự đồng ý, sự cho phép
Adjective consensual có sự đồng thuận, dựa trên sự đồng ý
Noun consensus sự đồng lòng, sự nhất trí

Synonyms

tacit consent (sự đồng ý ngầm)presumed consent (sự đồng ý được cho là)

Antonyms

explicit consent (sự đồng ý rõ ràng)express consent (sự đồng ý bằng văn bản)

Related Words

informed consent (sự đồng ý có hiểu biết)consent form (mẫu đơn đồng ý)

Subject Area

Luật, Y học, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
implicitus
Old French
implier
Middle English
emplien
English
imply
Latin
consentire
Old French
consentir
Middle English
consenten
English
consent

Nguồn gốc của 'implied consent'

Cụm từ 'implied consent' kết hợp hai từ có nguồn gốc Latin. 'Implied' (ngụ ý, hàm ý) bắt nguồn từ tiếng Latin 'implicitus' có nghĩa là 'gấp lại, ẩn chứa bên trong', ám chỉ điều gì đó không được nói ra trực tiếp nhưng được hiểu hoặc suy luận. 'Consent' (đồng ý, chấp thuận) xuất phát từ tiếng Latin 'consentire', nghĩa là 'cùng cảm nhận, đồng tình'. Do đó, 'implied consent' có nghĩa là sự đồng ý không được thể hiện rõ ràng bằng lời nói hay văn bản, mà được suy ra từ hành động, thái độ hoặc hoàn cảnh cụ thể.

Usage Note

Sự đồng ý ngầm khác với sự đồng ý rõ ràng (explicit consent) ở chỗ nó không được thể hiện trực tiếp bằng lời nói hoặc văn bản. Nó thường được suy luận từ hoàn cảnh, hành vi, hoặc tình huống. Nó quan trọng trong các lĩnh vực như y học (ví dụ: một bệnh nhân đưa tay ra để tiêm) và luật pháp (ví dụ: một người sử dụng dịch vụ trực tuyến đồng ý với các điều khoản bằng cách tiếp tục sử dụng dịch vụ đó). Sự đồng ý ngầm cần được phân biệt rõ với sự thiếu phản kháng (lack of resistance), vì thiếu phản kháng không đồng nghĩa với đồng ý.

Prepositions

to for in

* **to:** Dùng để chỉ sự đồng ý ngầm đối với một hành động hoặc đề xuất cụ thể (e.g., implied consent to treatment).
* **for:** Dùng để chỉ sự đồng ý ngầm cho một mục đích cụ thể (e.g., implied consent for data collection).
* **in:** Dùng để chỉ sự đồng ý ngầm trong một ngữ cảnh cụ thể (e.g., implied consent in a public space).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + implied consent
  • give give implied consent
    (đưa ra sự đồng ý ngầm)
  • infer infer implied consent
    (suy ra sự đồng ý ngầm)
  • presume presume implied consent
    (mặc định/cho rằng có sự đồng ý ngầm)
  • constitute constitute implied consent
    (tạo thành sự đồng ý ngầm)
  • obtain obtain implied consent
    (có được sự đồng ý ngầm)
  • lack lack implied consent
    (thiếu sự đồng ý ngầm)
Adjective + implied consent
  • tacit tacit implied consent
    (sự đồng ý ngầm mặc nhiên (không nói ra trực tiếp))
  • valid valid implied consent
    (sự đồng ý ngầm hợp lệ)
  • medical medical implied consent
    (sự đồng ý ngầm trong y tế)
  • sexual sexual implied consent
    (sự đồng ý ngầm trong quan hệ tình dục)
Implied consent + Noun
  • law implied consent law
    (luật về sự đồng ý ngầm)
  • doctrine doctrine of implied consent
    (học thuyết về sự đồng ý ngầm)

Idioms

  • the principle of implied consent

    nguyên tắc về sự đồng ý ngầm

    "Under the principle of implied consent, doctors can treat unconscious patients in emergencies."

    (Theo nguyên tắc về sự đồng ý ngầm, các bác sĩ có thể điều trị bệnh nhân bất tỉnh trong trường hợp khẩn cấp.)

  • under implied consent

    theo sự đồng ý ngầm

    "You are operating under implied consent when you continue to use this website after seeing the cookie banner."

    (Bạn đang hoạt động theo sự đồng ý ngầm khi tiếp tục sử dụng trang web này sau khi nhìn thấy thông báo về cookie.)

  • implied consent laws

    các luật về sự đồng ý ngầm

    "Many states have implied consent laws regarding breathalyzer tests for drivers."

    (Nhiều tiểu bang có các luật về sự đồng ý ngầm liên quan đến việc kiểm tra nồng độ cồn qua hơi thở đối với người lái xe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

implied consent

noun
Lật mặt

Sự đồng ý ngầm, được thể hiện thông qua hành động hoặc thái độ chứ không phải bằng lời nói hoặc tuyên bố rõ ràng.

"By participating in the survey, you are giving your implied consent to the use of your data for research purposes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she nodded and smiled when I offered her help, I assumed there was implied consent for me to proceed.
Bởi vì cô ấy gật đầu và mỉm cười khi tôi đề nghị giúp đỡ, tôi cho rằng có sự đồng ý ngầm để tôi tiếp tục.
Phủ định
Although he remained silent, there was no implied consent because he explicitly stated beforehand that he did not want assistance.
Mặc dù anh ấy im lặng, không có sự đồng ý ngầm nào vì anh ấy đã tuyên bố rõ ràng trước đó rằng anh ấy không muốn được giúp đỡ.
Nghi vấn
If she didn't verbally agree, was there implied consent based on her actions and previous conversations?
Nếu cô ấy không đồng ý bằng lời nói, liệu có sự đồng ý ngầm nào dựa trên hành động và các cuộc trò chuyện trước đây của cô ấy không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he stayed silent implied consent to the terms of the agreement.
Việc anh ta im lặng ngụ ý sự đồng ý với các điều khoản của thỏa thuận.
Phủ định
Whether she understood what implied consent meant was not clear from her reaction.
Liệu cô ấy có hiểu sự đồng ý ngầm định nghĩa là gì hay không, không rõ ràng từ phản ứng của cô ấy.
Nghi vấn
Does accepting the cookies imply consent to the website's privacy policy?
Việc chấp nhận cookie có ngụ ý sự đồng ý với chính sách bảo mật của trang web không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "implied consent".

Sự đồng ý ngầm trong lái xe và y tế

Ở nhiều quốc gia phương Tây, khi bạn lái xe trên đường công cộng, bạn được coi là đã 'đồng ý ngầm' chấp nhận kiểm tra nồng độ cồn (breathalyzer test) nếu bị cảnh sát nghi ngờ lái xe khi say rượu. Tương tự, trong các tình huống cấp cứu y tế mà bệnh nhân bất tỉnh và không thể tự đưa ra quyết định, sự đồng ý điều trị thường được suy ra là 'đồng ý ngầm' để cứu sống người bệnh.

Sự đồng ý ngầm trong môi trường kỹ thuật số

Trong kỷ nguyên số, việc nhấp vào 'Tôi đồng ý' (I agree) với các điều khoản dịch vụ hoặc đơn giản là tiếp tục sử dụng một trang web sau khi có thông báo về cookie thường được coi là sự đồng ý ngầm đối với việc thu thập dữ liệu hoặc các điều khoản đã đặt ra. Tuy nhiên, với các quy định mới như GDPR, ranh giới giữa sự đồng ý ngầm và sự đồng ý rõ ràng (explicit consent) ngày càng được xác định rõ hơn, yêu cầu sự đồng ý chủ động và minh bạch hơn.