(Top Banner Ad)
informed consent
C1
Danh từ C1 Y học, Luật

informed consent

UK: /ɪnˈfɔːmd kənˈsent/ • US: /ɪnˈfɔːrmd kənˈsent/

Nghĩa tiếng Việt

sự đồng ý có hiểu biết chấp thuận có hiểu biết đồng ý sau khi được cung cấp đầy đủ thông tin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Permission granted in the knowledge of the possible consequences, typically that which is given by a patient to a doctor for treatment with full knowledge of the possible risks and benefits.

Vietnamese Meaning

Sự cho phép được đưa ra khi đã hiểu rõ về những hậu quả có thể xảy ra, thường là sự đồng ý của bệnh nhân với bác sĩ để điều trị khi đã biết đầy đủ về những rủi ro và lợi ích có thể xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient signed an informed consent form before undergoing the procedure."

    "Bệnh nhân đã ký vào mẫu chấp thuận có hiểu biết trước khi thực hiện thủ thuật."

  • "Researchers must obtain informed consent from all participants in the study."

    "Các nhà nghiên cứu phải có được sự đồng ý có hiểu biết từ tất cả những người tham gia nghiên cứu."

  • "The doctor explained the risks and benefits of the treatment to ensure informed consent."

    "Bác sĩ giải thích những rủi ro và lợi ích của việc điều trị để đảm bảo sự đồng ý có hiểu biết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Noun information thông tin
Adjective informative mang tính thông tin, bổ ích
Noun informant người cung cấp thông tin (đặc biệt cho cảnh sát)
Verb consent đồng ý, chấp thuận
Noun consent sự đồng ý, sự chấp thuận
Adjective consensual có sự đồng thuận, dựa trên sự đồng ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (into) + forma (form)
Old French
enformer
Middle English
enformen (to instruct)
Latin
con- (with) + sentire (to feel)
Old French
consenter
Middle English
consenten (to agree)
English
informed consent (phrase)

Nguồn gốc của sự đồng ý có hiểu biết

Khái niệm "informed consent" (sự đồng ý có hiểu biết) ra đời và trở nên đặc biệt quan trọng vào giữa thế kỷ 20, nhất là sau Thế chiến II. Trước đây, bệnh nhân thường ít có quyền được thông tin đầy đủ về tình trạng hay liệu trình điều trị của mình. Tuy nhiên, với sự phát triển của đạo đức y học và các vụ án liên quan đến thí nghiệm y tế phi đạo đức (như Tòa án Nuremberg), người ta nhận ra cần phải có một nguyên tắc đảm bảo rằng mỗi cá nhân có quyền tự quyết định về cơ thể mình, dựa trên thông tin đầy đủ, rõ ràng và không bị ép buộc. Từ đó, "informed consent" đã trở thành nền tảng pháp lý và đạo đức quan trọng trong y tế và nghiên cứu.

Usage Note

Informed consent nhấn mạnh sự tự nguyện và hiểu biết đầy đủ của người đưa ra quyết định. Nó khác với chỉ đơn thuần là đồng ý (consent) vì nó bao gồm cả quá trình cung cấp thông tin và đảm bảo người đó thực sự hiểu thông tin đó trước khi đồng ý. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, nghiên cứu khoa học, và pháp luật.

Prepositions

for to regarding

* **Informed consent for:** Chỉ mục đích của sự đồng ý. Ví dụ: informed consent for surgery.
* **Informed consent to:** Chỉ hành động hoặc quy trình mà sự đồng ý được đưa ra. Ví dụ: informed consent to participate in a study.
* **Informed consent regarding:** Chỉ chủ đề hoặc thông tin liên quan đến sự đồng ý. Ví dụ: informed consent regarding the risks of a medication.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + informed consent
  • obtain obtain informed consent
    (lấy được sự đồng ý có hiểu biết)
  • seek seek informed consent
    (tìm kiếm sự đồng ý có hiểu biết)
  • give give informed consent
    (đưa ra/cho sự đồng ý có hiểu biết)
  • provide provide informed consent
    (cung cấp sự đồng ý có hiểu biết)
  • require require informed consent
    (yêu cầu sự đồng ý có hiểu biết)
  • withdraw withdraw informed consent
    (rút lại sự đồng ý có hiểu biết)
Adjective + informed consent
  • valid valid informed consent
    (sự đồng ý có hiểu biết hợp lệ)
  • prior prior informed consent
    (sự đồng ý có hiểu biết trước)
  • voluntary voluntary informed consent
    (sự đồng ý có hiểu biết tự nguyện)
  • explicit explicit informed consent
    (sự đồng ý có hiểu biết rõ ràng)
  • patient's patient's informed consent
    (sự đồng ý có hiểu biết của bệnh nhân)
informed consent + Noun
  • form informed consent form
    (mẫu đơn đồng ý có hiểu biết)
  • process informed consent process
    (quy trình đồng ý có hiểu biết)
  • document informed consent document
    (tài liệu đồng ý có hiểu biết)

Idioms

  • obtain informed consent

    Lấy được sự đồng ý có hiểu biết

    "Before any major medical procedure, doctors must obtain informed consent from their patients."

    (Trước bất kỳ thủ thuật y tế lớn nào, bác sĩ phải lấy được sự đồng ý có hiểu biết từ bệnh nhân của mình.)

  • give informed consent

    Đưa ra/Cung cấp sự đồng ý có hiểu biết

    "The participant agreed to give informed consent for the research study after understanding all potential risks and benefits."

    (Người tham gia đã đồng ý đưa ra sự đồng ý có hiểu biết cho nghiên cứu sau khi hiểu rõ mọi rủi ro và lợi ích tiềm ẩn.)

  • lack of informed consent

    Thiếu sự đồng ý có hiểu biết

    "The lawsuit was filed due to a lack of informed consent regarding the experimental treatment."

    (Vụ kiện được đệ trình do thiếu sự đồng ý có hiểu biết liên quan đến phương pháp điều trị thử nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

informed consent

Danh từ
Lật mặt

Sự cho phép được đưa ra khi đã hiểu rõ về những hậu quả có thể xảy ra, thường là sự đồng ý của bệnh nhân với bác sĩ để điều trị khi đã biết đầy đủ về những rủi ro và lợi ích có thể xảy ra.

"The patient signed an informed consent form before undergoing the procedure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the patient had received informed consent, the surgery would have been performed with fewer complications.
Nếu bệnh nhân đã nhận được sự đồng ý có hiểu biết, ca phẫu thuật đã được thực hiện với ít biến chứng hơn.
Phủ định
If the doctor had not obtained informed consent, he might not have proceeded with the experimental treatment.
Nếu bác sĩ đã không có được sự đồng ý có hiểu biết, có lẽ ông ấy đã không tiến hành điều trị thử nghiệm.
Nghi vấn
Would the patient have understood the risks if they had been given informed consent?
Liệu bệnh nhân có hiểu những rủi ro nếu họ đã được cung cấp sự đồng ý có hiểu biết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "informed consent".

Quyền tự quyết của bệnh nhân

Tại các nước phương Tây và trong y học hiện đại, "informed consent" là một nguyên tắc đạo đức và pháp lý cốt lõi, bảo vệ quyền tự chủ của mỗi cá nhân. Nó đảm bảo rằng bệnh nhân hoặc người tham gia nghiên cứu có quyền được biết đầy đủ thông tin về tình trạng, các lựa chọn điều trị, rủi ro, lợi ích, và chi phí trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào về sức khỏe hoặc việc tham gia nghiên cứu của mình. Điều này giúp tôn trọng quyền tự quyết và giá trị cá nhân của mỗi người.

Nền tảng của đạo đức y tế và nghiên cứu

"Informed consent" không chỉ là một thủ tục hành chính mà còn là nền tảng của đạo đức y tế và nghiên cứu khoa học. Nó ngăn chặn các hành vi y tế hoặc nghiên cứu phi đạo đức, nơi bệnh nhân hoặc đối tượng nghiên cứu bị lợi dụng hoặc không được đối xử với sự tôn trọng. Việc thực hiện "informed consent" đúng đắn là dấu hiệu của một hệ thống chăm sóc sức khỏe minh bạch, công bằng và đề cao nhân phẩm con người.