(Top Banner Ad)
imploded
C1
Động từ (quá khứ phân từ) C1 Vật lý, Kỹ thuật, Kinh tế, Tâm lý học

imploded

UK: /ɪmˈpləʊdɪd/ • US: /ɪmˈploʊdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

sụp đổ vào trong nổ sụp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past participle of 'implode': To collapse or cause to collapse violently inwards.

Vietnamese Meaning

Quá khứ phân từ của 'implode': Sụp đổ hoặc gây ra sự sụp đổ mạnh mẽ hướng vào bên trong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old building was carefully imploded during the demolition process."

    "Tòa nhà cũ đã được cho nổ sụp cẩn thận trong quá trình phá dỡ."

  • "The dot-com bubble imploded in the early 2000s."

    "Bong bóng dot-com đã sụp đổ vào đầu những năm 2000."

  • "His career imploded after the scandal."

    "Sự nghiệp của anh ấy đã sụp đổ sau vụ bê bối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb implode Sụp đổ vào trong, nổ sụp, phá hủy từ bên trong
Noun implosion Sự sụp đổ vào trong, sự nổ sụp
Adjective implosive Liên quan đến sự sụp đổ vào trong; dễ sụp đổ vào trong
Adverb implosively Một cách sụp đổ vào trong

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật, Kinh tế, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
plaudere
English
implode

Nguồn gốc của sự sụp đổ từ bên trong

Từ 'implode' xuất hiện vào thế kỷ 19, được tạo ra để làm đối trọng với 'explode'. Trong khi 'explode' (nổ tung) có nghĩa là vỡ ra bên ngoài, thì 'implode' (sụp đổ vào trong) mô tả sự co rút hoặc sụp đổ từ bên ngoài vào bên trong. Nó kết hợp tiền tố Latin 'in-' (vào, bên trong) và động từ 'plaudere' (vỗ tay, đánh đập), gợi lên hình ảnh một thứ gì đó bị ép và vỡ vụn vào chính nó.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả sự sụp đổ từ bên trong do áp lực hoặc thiếu sự hỗ trợ cấu trúc. Khác với 'explode' (nổ tung ra ngoài), 'implode' diễn ra theo hướng ngược lại. Nó có thể dùng trong nghĩa đen (ví dụ, một tòa nhà) hoặc nghĩa bóng (ví dụ, một kế hoạch, một mối quan hệ).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + imploded
  • economy the economy imploded
    (nền kinh tế sụp đổ)
  • company the company imploded
    (công ty phá sản/tan rã)
  • system the system imploded
    (hệ thống sụp đổ)
Adverb + imploded
  • suddenly suddenly imploded
    (đột ngột sụp đổ)
  • completely completely imploded
    (sụp đổ hoàn toàn)
  • spectacularly spectacularly imploded
    (sụp đổ một cách ngoạn mục (thường mang nghĩa tiêu cực))

Idioms

  • implode under pressure

    sụp đổ dưới áp lực (ví dụ: một người, một hệ thống không thể chịu đựng được áp lực)

    "The young athlete imploded under the immense pressure of the championship final."

    (Vận động viên trẻ đã sụp đổ dưới áp lực cực lớn của trận chung kết giải vô địch.)

  • implode on itself

    tự sụp đổ, tự hủy diệt từ bên trong (do mâu thuẫn nội bộ hoặc vấn đề tự thân)

    "The dictator's regime eventually imploded on itself due to internal conflicts."

    (Chế độ độc tài cuối cùng đã tự sụp đổ do mâu thuẫn nội bộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imploded

Động từ (quá khứ phân từ)
Lật mặt

Quá khứ phân từ của 'implode': Sụp đổ hoặc gây ra sự sụp đổ mạnh mẽ hướng vào bên trong.

"The old building was carefully imploded during the demolition process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the pressure continues to increase, the submarine will implode.
Nếu áp suất tiếp tục tăng, tàu ngầm sẽ nổ tung.
Phủ định
If you don't release the pressure, the container will implode.
Nếu bạn không giải phóng áp suất, thùng chứa sẽ nổ tung.
Nghi vấn
Will the building implode if the foundations weaken?
Tòa nhà sẽ nổ tung nếu nền móng yếu đi chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imploded".

Sự sụp đổ và sự bùng nổ: Hai mặt của một vấn đề

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'imploded' thường được đối lập với 'exploded'. Trong khi 'explosion' (sự bùng nổ) là sự phá hủy từ bên trong ra bên ngoài, thì 'implosion' (sự sụp đổ vào trong) lại mô tả sự tan rã, sụp đổ do áp lực hoặc xung đột nội bộ. Nó thường được dùng để chỉ sự thất bại của các hệ thống chính trị, kinh tế, hoặc các mối quan hệ cá nhân, nhấn mạnh rằng nguyên nhân đến từ chính bản thân sự vật/sự việc đó.

Sự sụp đổ của các ngôi sao

Trong khoa học, đặc biệt là thiên văn học, từ 'implode' được sử dụng một cách rất cụ thể để mô tả quá trình một ngôi sao khổng lồ sụp đổ vào bên trong chính nó dưới tác dụng của trọng lực cực lớn sau khi cạn kiệt nhiên liệu hạt nhân. Quá trình này có thể dẫn đến sự hình thành của các lỗ đen hoặc sao neutron, một ví dụ mạnh mẽ về 'implosion' trong vũ trụ.