(Top Banner Ad)
impoundment
C1
Danh từ C1 Kỹ thuật, Môi trường, Luật pháp

impoundment

UK: /ɪmˈpaʊndmənt/ • US: /ɪmˈpaʊndmənt/

Nghĩa tiếng Việt

hồ chứa đập nước sự tích nước sự ngăn chặn sự phong tỏa (tài sản)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of impounding or the state of being impounded; a body of water confined by a dam or other barrier.

Vietnamese Meaning

Hành động ngăn chặn, giam giữ, tịch thu hoặc trạng thái bị ngăn chặn, giam giữ, tịch thu; một vùng nước được giữ lại bởi một con đập hoặc vật cản khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The impoundment of the river created a large reservoir."

    "Việc chặn dòng sông đã tạo ra một hồ chứa lớn."

  • "The environmental impact of the impoundment was carefully studied."

    "Tác động môi trường của hồ chứa đã được nghiên cứu cẩn thận."

  • "The city relies on the impoundment for its water supply."

    "Thành phố dựa vào hồ chứa để cung cấp nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb impound giam giữ, tịch thu (theo lệnh pháp luật)
Adjective impounded bị giam giữ, bị tịch thu
Noun pound bãi giam giữ (xe, vật nuôi), chuồng (cho động vật đi lạc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Môi trường, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
empoundre
Middle English
impounden
English
impoundment

Nguồn gốc của 'impoundment'

Từ "impoundment" là một danh từ xuất phát từ động từ "impound". Từ "impound" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "empoundre", mang ý nghĩa "nhốt vào chuồng" hoặc "đưa vào một nơi giam giữ". Ban đầu, từ "pound" (trong "empoundre") dùng để chỉ một chuồng gia súc hoặc một khu vực có hàng rào để giữ vật nuôi đi lạc hoặc đồ vật bị tịch thu. Do đó, "impoundment" mang ý nghĩa hành động hoặc kết quả của việc bị giữ lại, tịch thu và đưa vào nơi giam giữ một cách hợp pháp.

Usage Note

Thuật ngữ 'impoundment' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý (liên quan đến việc tịch thu tài sản), kỹ thuật (liên quan đến việc xây dựng đập và hồ chứa), và môi trường (liên quan đến tác động của các công trình thủy lợi). Sự khác biệt subtle nằm ở ngữ cảnh sử dụng. Ví dụ, trong luật, nó chỉ việc tịch thu xe trái phép; trong kỹ thuật và môi trường, nó ám chỉ hồ chứa nước.

Prepositions

of

'Impoundment of' thường đi kèm với đối tượng hoặc mục tiêu của việc ngăn chặn hoặc giam giữ. Ví dụ: 'impoundment of water' (sự tích trữ nước), 'impoundment of funds' (sự phong tỏa quỹ).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + impoundment
  • order order impoundment
    (ra lệnh tịch thu/giam giữ)
  • face face impoundment
    (đối mặt với việc bị tịch thu/giam giữ)
  • prevent prevent impoundment
    (ngăn chặn việc tịch thu/giam giữ)
  • authorize authorize impoundment
    (cho phép tịch thu/giam giữ)
Adjective + impoundment
  • vehicle vehicle impoundment
    (việc tịch thu/giam giữ xe cộ)
  • asset asset impoundment
    (việc tịch thu tài sản)
  • temporary temporary impoundment
    (việc tạm thời giam giữ/tịch thu)
  • legal legal impoundment
    (việc tịch thu/giam giữ hợp pháp)
Impoundment + Noun
  • impoundment impoundment fees
    (phí giam giữ/tịch thu)
  • impoundment impoundment lot
    (bãi giam giữ/tịch thu (xe cộ))
  • impoundment impoundment notice
    (thông báo tịch thu/giam giữ)

Idioms

  • subject to impoundment

    có thể bị tịch thu/giam giữ, phải chịu sự tịch thu/giam giữ

    "Vehicles parked illegally are subject to impoundment."

    (Xe đậu trái phép có thể bị tịch thu/giam giữ.)

  • notice of impoundment

    thông báo về việc tịch thu/giam giữ

    "He received a notice of impoundment for his car after it was towed."

    (Anh ấy nhận được thông báo tịch thu xe của mình sau khi nó bị kéo đi.)

  • order of impoundment

    lệnh tịch thu/giam giữ

    "The court issued an order of impoundment for the smuggled goods."

    (Tòa án đã ban hành lệnh tịch thu số hàng lậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impoundment

Danh từ
Lật mặt

Hành động ngăn chặn, giam giữ, tịch thu hoặc trạng thái bị ngăn chặn, giam giữ, tịch thu; một vùng nước được giữ lại bởi một con đập hoặc vật cản khác.

"The impoundment of the river created a large reservoir."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council approved the impoundment, a necessary measure, to control flooding.
Hội đồng thành phố đã phê duyệt việc ngăn chặn, một biện pháp cần thiết, để kiểm soát lũ lụt.
Phủ định
Despite the risks, the engineers decided not to proceed with the impoundment, a controversial decision, after the environmental impact assessment.
Bất chấp những rủi ro, các kỹ sư đã quyết định không tiến hành việc ngăn chặn, một quyết định gây tranh cãi, sau đánh giá tác động môi trường.
Nghi vấn
Considering the cost, is the impoundment, a costly endeavor, truly the most effective solution?
Xét về chi phí, liệu việc ngăn chặn, một nỗ lực tốn kém, có thực sự là giải pháp hiệu quả nhất không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The impoundment of the lake created a new habitat for local wildlife.
Việc ngăn đập hồ đã tạo ra một môi trường sống mới cho động vật hoang dã địa phương.
Phủ định
There was no impoundment of vehicles despite numerous parking violations.
Không có vụ tạm giữ xe nào mặc dù có nhiều vi phạm đậu xe.
Nghi vấn
Did the impoundment affect the water quality downstream?
Việc ngăn đập có ảnh hưởng đến chất lượng nước ở hạ lưu không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new impoundment is considered a vital component of the city's flood control system.
Công trình ngăn nước mới được coi là một thành phần quan trọng của hệ thống kiểm soát lũ lụt của thành phố.
Phủ định
The construction of the impoundment was not approved by the environmental agency.
Việc xây dựng công trình ngăn nước không được cơ quan môi trường phê duyệt.
Nghi vấn
Was the impoundment damaged by the recent earthquake?
Công trình ngăn nước có bị hư hại bởi trận động đất gần đây không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The companies' impoundment plans were approved after careful review.
Các kế hoạch ngăn chặn của các công ty đã được phê duyệt sau khi xem xét cẩn thận.
Phủ định
The residents' impoundment concerns were not addressed by the authorities.
Những lo ngại về việc ngăn chặn của người dân không được chính quyền giải quyết.
Nghi vấn
Is the city's impoundment strategy effective in controlling floodwaters?
Chiến lược ngăn chặn của thành phố có hiệu quả trong việc kiểm soát lũ lụt không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the authorities hadn't built that impoundment; the local ecosystem has suffered since.
Tôi ước chính quyền đã không xây dựng cái đập đó; hệ sinh thái địa phương đã bị ảnh hưởng kể từ đó.
Phủ định
If only the city hadn't planned for the impoundment, the natural flow of the river would still be intact.
Giá mà thành phố không lên kế hoạch xây đập, dòng chảy tự nhiên của con sông vẫn còn nguyên vẹn.
Nghi vấn
If only we could stop the next impoundment from being constructed, would the river be saved?
Giá mà chúng ta có thể ngăn chặn việc xây dựng đập tiếp theo, liệu con sông có được cứu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impoundment".

Tịch thu xe vi phạm giao thông

Ở nhiều nước phương Tây, khi lái xe vi phạm các quy định nghiêm trọng như đậu xe sai luật, bỏ rơi phương tiện, hoặc lái xe trong tình trạng bị tước bằng/ảnh hưởng bởi chất cấm (ví dụ: lái xe khi say rượu), chiếc xe có thể bị cảnh sát hoặc cơ quan giao thông "tịch thu" (impounded). Xe sẽ được kéo về một bãi giữ xe chuyên dụng, và chủ sở hữu phải trả những khoản phí và tiền phạt đáng kể mới có thể chuộc lại.

Tịch thu tài sản trong các vụ án hình sự

Trong lĩnh vực pháp luật, khái niệm "impoundment" thường liên quan đến "tịch thu tài sản" (asset forfeiture), là việc chính phủ thu giữ tài sản (tiền bạc, xe cộ, nhà cửa) được cho là có liên quan trực tiếp đến hoặc có nguồn gốc từ hoạt động tội phạm. Đây là một công cụ pháp lý mạnh mẽ được các cơ quan thực thi pháp luật sử dụng để ngăn chặn và phá vỡ các tổ chức tội phạm.