(Top Banner Ad)
containment
C1
Danh từ C1 Chính trị, Quân sự, Y tế, Vật lý

containment

UK: /kənˈteɪnmənt/ • US: /kənˈteɪnmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự ngăn chặn sự kiểm soát biện pháp ngăn chặn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of keeping something harmful under control or within limits.

Vietnamese Meaning

Hành động giữ một cái gì đó có hại trong tầm kiểm soát hoặc trong giới hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The containment of the oil spill prevented further environmental damage."

    "Việc ngăn chặn sự cố tràn dầu đã ngăn chặn các thiệt hại môi trường nghiêm trọng hơn."

  • "The government implemented strict containment measures to combat the pandemic."

    "Chính phủ đã thực hiện các biện pháp ngăn chặn nghiêm ngặt để chống lại đại dịch."

  • "Containment is a key strategy in managing nuclear waste."

    "Ngăn chặn là một chiến lược quan trọng trong việc quản lý chất thải hạt nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb contain chứa đựng, bao gồm; kìm nén, ngăn chặn
Noun container vật chứa, đồ đựng (hộp, chai, công-ten-nơ)
Adjective self-contained độc lập, khép kín, tự túc
Adjective containable có thể ngăn chặn, có thể kiểm soát được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự, Y tế, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
continere (con- 'together' + tenere 'to hold')
Old French
contenir
Middle English
conteinen
Modern English
contain + -ment -> containment

Nguồn gốc từ 'Cầm Giữ Cùng Nhau'

Từ 'containment' có gốc rễ từ tiếng Latin. Hãy tưởng tượng bạn đang cố giữ nước trong lòng bàn tay. Hành động 'cầm giữ cùng nhau' này trong tiếng Latin là 'continere', được ghép từ 'con-' (cùng nhau) và 'tenere' (cầm, giữ). Qua nhiều thế kỷ, nó phát triển thành từ 'contain' trong tiếng Anh. Khi thêm hậu tố '-ment' (chỉ một hành động hoặc kết quả), chúng ta có 'containment' – sự ngăn chặn, sự kiềm chế, tức là hành động giữ một thứ gì đó ở bên trong một ranh giới nhất định, dù đó là một chất lỏng trong chai, một đội quân trong lãnh thổ, hay một dịch bệnh trong một khu vực.

Usage Note

Containment thường được sử dụng để mô tả việc kiểm soát sự lây lan của bệnh dịch, ngăn chặn sự lan rộng của một ý thức hệ chính trị hoặc quân sự, hoặc giữ vật liệu nguy hiểm trong một khu vực giới hạn. Nó nhấn mạnh vào việc ngăn chặn sự mở rộng hoặc ảnh hưởng của một lực lượng hoặc chất có hại.

Prepositions

of in

containment *of* (cái gì đó): chỉ đối tượng hoặc vấn đề cần được kiểm soát (ví dụ: containment of the virus). containment *in* (cái gì đó): chỉ khu vực hoặc phạm vi mà đối tượng hoặc vấn đề được giữ lại (ví dụ: containment in a laboratory).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + containment
  • achieve containment
    (đạt được sự khống chế/ngăn chặn)
  • breach containment
    (phá vỡ vòng vây, làm rò rỉ (chất nguy hiểm))
  • ensure containment
    (đảm bảo sự ngăn chặn/kiểm soát)
  • maintain containment
    (duy trì sự kiềm chế/ngăn chặn)
Adjective + containment
  • effective containment
    (sự ngăn chặn hiệu quả)
  • full/total containment
    (sự khống chế hoàn toàn)
  • successful containment
    (sự ngăn chặn thành công)
Containment + Noun
  • containment policy
    (chính sách ngăn chặn)
  • containment strategy
    (chiến lược ngăn chặn)
  • containment zone
    (khu vực ngăn chặn, khu vực cách ly)
  • containment measures
    (các biện pháp ngăn chặn)

Idioms

  • a breach of containment

    Sự cố phá vỡ vòng vây/an ninh, dẫn đến rò rỉ một thứ nguy hiểm (virus, thông tin, tù nhân).

    "The sci-fi movie's plot began with a catastrophic breach of containment at a genetic research facility."

    (Cốt truyện của bộ phim khoa học viễn tưởng bắt đầu bằng một sự cố rò rỉ thảm khốc tại một cơ sở nghiên cứu di truyền.)

  • a policy of containment

    Một chính sách ngăn chặn, thường dùng trong chính trị để chỉ nỗ lực ngăn chặn sự lan rộng ảnh hưởng của một quốc gia hay hệ tư tưởng thù địch.

    "During the Cold War, the United States pursued a policy of containment against the spread of communism."

    (Trong Chiến tranh Lạnh, Hoa Kỳ theo đuổi chính sách ngăn chặn sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

containment

Danh từ
Lật mặt

Hành động giữ một cái gì đó có hại trong tầm kiểm soát hoặc trong giới hạn.

"The containment of the oil spill prevented further environmental damage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The box contains my old toys.
Cái hộp chứa đồ chơi cũ của tôi.
Phủ định
This bottle doesn't contain any water.
Cái chai này không chứa nước.
Nghi vấn
Does this document contain sensitive information?
Tài liệu này có chứa thông tin nhạy cảm không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The policy focused on containment: limiting the spread of the virus to specific areas.
Chính sách tập trung vào việc ngăn chặn: hạn chế sự lây lan của vi-rút đến các khu vực cụ thể.
Phủ định
Lack of resources hindered containment: proper equipment and personnel were missing.
Thiếu nguồn lực cản trở việc ngăn chặn: thiết bị và nhân sự phù hợp đã bị thiếu.
Nghi vấn
Was containment successful: did it prevent further outbreaks in other regions?
Việc ngăn chặn có thành công không: nó có ngăn chặn được sự bùng phát thêm ở các khu vực khác không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Contain the spread of misinformation immediately!
Hãy ngăn chặn sự lan truyền của thông tin sai lệch ngay lập tức!
Phủ định
Don't contain your excitement; share your ideas!
Đừng kìm nén sự phấn khích của bạn; hãy chia sẻ ý tưởng của bạn!
Nghi vấn
Do contain your belongings during the flight, please.
Vui lòng cất giữ đồ đạc của bạn trong suốt chuyến bay.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "containment".

Chính sách Ngăn chặn trong Chiến tranh Lạnh

Trong văn hóa phương Tây, 'containment' là một thuật ngữ lịch sử quan trọng. Sau Thế chiến II, 'Chính sách Ngăn chặn' (Containment Policy) là chiến lược cốt lõi của Mỹ nhằm ngăn chặn sự bành trướng của Liên Xô và chủ nghĩa cộng sản. Thay vì đối đầu quân sự trực tiếp, Mỹ sử dụng viện trợ kinh tế, liên minh quân sự và các hành động gián tiếp để 'kiềm chế' ảnh hưởng của Liên Xô trong phạm vi hiện có. Khái niệm này đã định hình chính trị toàn cầu trong gần 50 năm.

Ngăn chặn dịch bệnh trong Y tế Công cộng

Trong bối cảnh hiện đại, 'containment' là một khái niệm quen thuộc toàn cầu do các đại dịch như COVID-19. Nó là giai đoạn đầu tiên trong phản ứng y tế công cộng, với mục tiêu ngăn chặn virus lây lan ra cộng đồng lớn hơn. Các biện pháp ngăn chặn (containment measures) bao gồm truy vết tiếp xúc, cách ly (quarantine), và phong tỏa (lockdown) các khu vực nhỏ. Khi sự ngăn chặn thất bại, các nỗ lực sẽ chuyển sang giai đoạn 'giảm thiểu' (mitigation).