containment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The action of keeping something harmful under control or within limits.
Vietnamese Meaning
Hành động giữ một cái gì đó có hại trong tầm kiểm soát hoặc trong giới hạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The containment of the oil spill prevented further environmental damage."
"Việc ngăn chặn sự cố tràn dầu đã ngăn chặn các thiệt hại môi trường nghiêm trọng hơn."
-
"The government implemented strict containment measures to combat the pandemic."
"Chính phủ đã thực hiện các biện pháp ngăn chặn nghiêm ngặt để chống lại đại dịch."
-
"Containment is a key strategy in managing nuclear waste."
"Ngăn chặn là một chiến lược quan trọng trong việc quản lý chất thải hạt nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | contain | chứa đựng, bao gồm; kìm nén, ngăn chặn |
| Noun | container | vật chứa, đồ đựng (hộp, chai, công-ten-nơ) |
| Adjective | self-contained | độc lập, khép kín, tự túc |
| Adjective | containable | có thể ngăn chặn, có thể kiểm soát được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Containment thường được sử dụng để mô tả việc kiểm soát sự lây lan của bệnh dịch, ngăn chặn sự lan rộng của một ý thức hệ chính trị hoặc quân sự, hoặc giữ vật liệu nguy hiểm trong một khu vực giới hạn. Nó nhấn mạnh vào việc ngăn chặn sự mở rộng hoặc ảnh hưởng của một lực lượng hoặc chất có hại.
Prepositions
containment *of* (cái gì đó): chỉ đối tượng hoặc vấn đề cần được kiểm soát (ví dụ: containment of the virus). containment *in* (cái gì đó): chỉ khu vực hoặc phạm vi mà đối tượng hoặc vấn đề được giữ lại (ví dụ: containment in a laboratory).
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve containment (đạt được sự khống chế/ngăn chặn)
-
breach containment (phá vỡ vòng vây, làm rò rỉ (chất nguy hiểm))
-
ensure containment (đảm bảo sự ngăn chặn/kiểm soát)
-
maintain containment (duy trì sự kiềm chế/ngăn chặn)
-
effective containment (sự ngăn chặn hiệu quả)
-
full/total containment (sự khống chế hoàn toàn)
-
successful containment (sự ngăn chặn thành công)
-
containment policy (chính sách ngăn chặn)
-
containment strategy (chiến lược ngăn chặn)
-
containment zone (khu vực ngăn chặn, khu vực cách ly)
-
containment measures (các biện pháp ngăn chặn)
Idioms
-
a breach of containment
Sự cố phá vỡ vòng vây/an ninh, dẫn đến rò rỉ một thứ nguy hiểm (virus, thông tin, tù nhân).
"The sci-fi movie's plot began with a catastrophic breach of containment at a genetic research facility."
(Cốt truyện của bộ phim khoa học viễn tưởng bắt đầu bằng một sự cố rò rỉ thảm khốc tại một cơ sở nghiên cứu di truyền.)
-
a policy of containment
Một chính sách ngăn chặn, thường dùng trong chính trị để chỉ nỗ lực ngăn chặn sự lan rộng ảnh hưởng của một quốc gia hay hệ tư tưởng thù địch.
"During the Cold War, the United States pursued a policy of containment against the spread of communism."
(Trong Chiến tranh Lạnh, Hoa Kỳ theo đuổi chính sách ngăn chặn sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
containment
Danh từHành động giữ một cái gì đó có hại trong tầm kiểm soát hoặc trong giới hạn.
"The containment of the oil spill prevented further environmental damage."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The box contains my old toys. |
Cái hộp chứa đồ chơi cũ của tôi. |
| Phủ định | This bottle doesn't contain any water. |
Cái chai này không chứa nước. |
| Nghi vấn | Does this document contain sensitive information? |
Tài liệu này có chứa thông tin nhạy cảm không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The policy focused on containment: limiting the spread of the virus to specific areas. |
Chính sách tập trung vào việc ngăn chặn: hạn chế sự lây lan của vi-rút đến các khu vực cụ thể. |
| Phủ định | Lack of resources hindered containment: proper equipment and personnel were missing. |
Thiếu nguồn lực cản trở việc ngăn chặn: thiết bị và nhân sự phù hợp đã bị thiếu. |
| Nghi vấn | Was containment successful: did it prevent further outbreaks in other regions? |
Việc ngăn chặn có thành công không: nó có ngăn chặn được sự bùng phát thêm ở các khu vực khác không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Contain the spread of misinformation immediately! |
Hãy ngăn chặn sự lan truyền của thông tin sai lệch ngay lập tức! |
| Phủ định | Don't contain your excitement; share your ideas! |
Đừng kìm nén sự phấn khích của bạn; hãy chia sẻ ý tưởng của bạn! |
| Nghi vấn | Do contain your belongings during the flight, please. |
Vui lòng cất giữ đồ đạc của bạn trong suốt chuyến bay. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "containment".
