(Top Banner Ad)
impregnability
C2
Danh từ C2 Quân sự, An ninh, Ngôn ngữ học

impregnability

UK: /ɪmˌpreɡnəˈbɪləti/ • US: /ɪmˌpreɡnəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính bất khả xâm phạm sự vững chắc khả năng phòng thủ tuyệt đối
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being impossible to break into or capture; invulnerability.

Vietnamese Meaning

Tính không thể xâm nhập, công phá, hoặc chiếm đoạt; sự bất khả xâm phạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The impregnability of the castle made it a formidable defensive position."

    "Tính bất khả xâm phạm của lâu đài đã biến nó thành một vị trí phòng thủ đáng gờm."

  • "The company invested heavily in the impregnability of its data network."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào tính bất khả xâm phạm của mạng lưới dữ liệu của mình."

  • "The impregnability of his argument made it difficult to refute."

    "Tính bất khả bác của lập luận của anh ấy khiến việc phản bác trở nên khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective impregnable Bất khả xâm phạm, không thể bị tấn công hoặc xuyên thủng; kiên cố, vững chắc.
Adverb impregnably Một cách bất khả xâm phạm; một cách kiên cố, vững chắc.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, An ninh, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prehendere
Old French
prendre
Middle French
imprenable
English (15th Century)
imprenable
English (17th Century)
impregnability

Nguồn Gốc 'Bất Khả Xâm Phạm'

'Impregnability' có nghĩa là trạng thái không thể bị tấn công, xuyên thủng hoặc đánh chiếm. Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin 'prehendere' (nắm giữ, chiếm đoạt), qua tiếng Pháp cổ 'prendre' (lấy). Khi thêm tiền tố phủ định 'in-' vào tiếng Pháp 'prenable' (có thể lấy được), ta có 'imprenable' (không thể lấy được). Từ này sau đó đi vào tiếng Anh thành 'impregnable', và 'impregnability' là danh từ chỉ phẩm chất đó, ra đời vào thế kỷ 17. Nó thường gợi lên hình ảnh các pháo đài kiên cố hay hệ thống phòng thủ vững chắc, không thể bị đánh bại.

Usage Note

Từ 'impregnability' nhấn mạnh đến sự vững chắc, kiên cố đến mức không thể bị xuyên thủng hoặc đánh bại. Nó thường được sử dụng để mô tả các công trình phòng thủ quân sự, các hệ thống bảo mật, hoặc các ý tưởng, lập luận khó bác bỏ. Khác với 'invulnerability' (tính bất khả thương), 'impregnability' thiên về khía cạnh vật lý hoặc hệ thống, trong khi 'invulnerability' thường mang ý nghĩa trừu tượng hơn, liên quan đến khả năng miễn nhiễm với tổn thương về mặt cảm xúc hoặc tinh thần.

Prepositions

of against

'Impregnability of' thường được sử dụng để chỉ tính bất khả xâm phạm của một đối tượng cụ thể (ví dụ: 'the impregnability of the fortress'). 'Impregnability against' được sử dụng để chỉ tính bất khả xâm phạm trước một mối đe dọa cụ thể (ví dụ: 'impregnability against cyber attacks').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impregnability
  • absolute absolute impregnability
    (sự bất khả xâm phạm tuyệt đối)
  • complete complete impregnability
    (sự bất khả xâm phạm hoàn toàn)
  • seeming seeming impregnability
    (vẻ ngoài bất khả xâm phạm (bề ngoài))
  • invincible invincible impregnability
    (sự bất khả xâm phạm không thể đánh bại)
Verb + impregnability
  • ensure ensure impregnability
    (đảm bảo sự bất khả xâm phạm)
  • maintain maintain impregnability
    (duy trì sự bất khả xâm phạm)
  • demonstrate demonstrate impregnability
    (chứng tỏ sự bất khả xâm phạm)
  • test test the impregnability
    (kiểm tra sự bất khả xâm phạm)

Idioms

  • project an air of impregnability

    Tạo ra một vẻ ngoài bất khả xâm phạm (thường để hù dọa hoặc thể hiện sự tự tin)

    "The dictator tried to project an air of impregnability around his regime to deter any rebellion."

    (Nhà độc tài cố gắng tạo ra một vẻ bất khả xâm phạm cho chế độ của mình để ngăn chặn bất kỳ cuộc nổi loạn nào.)

  • the impregnability of one's position

    Sự vững chắc, kiên cố của lập trường, vị trí, hoặc luận điểm của ai đó

    "Despite fierce arguments, she never doubted the impregnability of her ethical position."

    (Mặc dù có những tranh luận gay gắt, cô ấy chưa bao giờ nghi ngờ sự vững chắc trong lập trường đạo đức của mình.)

  • a fortress of impregnability

    Một pháo đài/thành trì bất khả xâm phạm (ám chỉ một nơi hoặc một hệ thống phòng thủ rất kiên cố)

    "The castle was considered a fortress of impregnability against any invading army for centuries."

    (Lâu đài được coi là một pháo đài bất khả xâm phạm đối với bất kỳ đội quân xâm lược nào trong nhiều thế kỷ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impregnability

Danh từ
Lật mặt

Tính không thể xâm nhập, công phá, hoặc chiếm đoạt; sự bất khả xâm phạm.

"The impregnability of the castle made it a formidable defensive position."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they invest heavily in defenses, the fortress will achieve near impregnability.
Nếu họ đầu tư mạnh vào phòng thủ, pháo đài sẽ đạt được khả năng bất khả xâm phạm gần như tuyệt đối.
Phủ định
If the enemy doesn't find a weakness in their strategy, their position will remain impregnable.
Nếu kẻ thù không tìm thấy điểm yếu trong chiến lược của họ, vị trí của họ sẽ vẫn bất khả xâm phạm.
Nghi vấn
Will the castle remain impregnable if the attackers use siege weapons?
Lâu đài có còn bất khả xâm phạm nếu quân tấn công sử dụng vũ khí công thành không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impregnability".

Pháo Đài và Sự An Toàn

Khái niệm 'impregnability' (bất khả xâm phạm) có nguồn gốc sâu sắc trong lịch sử loài người, đặc biệt là trong kiến trúc quân sự. Từ những lâu đài thời Trung Cổ với tường đá dày kiên cố đến các boong-ke hiện đại, mục tiêu luôn là tạo ra một công trình phòng thủ không thể bị đánh chiếm. Sự bất khả xâm phạm không chỉ mang lại an toàn vật lý mà còn có tác động tâm lý lớn, khiến kẻ thù nản lòng và tăng cường tinh thần cho người bảo vệ.

Từ Cổ Đại Đến Kỷ Nguyên Số

Trong khi 'impregnability' truyền thống gắn liền với các công trình vật lý, khái niệm này đã mở rộng sang kỷ nguyên số. Trong an ninh mạng, các hệ thống 'bất khả xâm phạm' là mục tiêu tối thượng, nơi dữ liệu và thông tin cần được bảo vệ tuyệt đối khỏi các cuộc tấn công mạng. Điều này cho thấy mong muốn cơ bản của con người về sự an toàn và bất khả xâm phạm vẫn còn nguyên vẹn, chỉ là hình thức bảo vệ đã thay đổi theo thời gian và công nghệ.