(Top Banner Ad)
indomitability
C2
noun C2 Phẩm chất cá nhân

indomitability

UK: /ɪnˌdɒmɪtəˈbɪləti/ • US: /ɪnˌdɑːmɪtəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tinh thần bất khuất tính kiên cường ý chí sắt đá sức mạnh tinh thần
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being impossible to subdue or defeat.

Vietnamese Meaning

Tính không thể khuất phục, tính bất khuất, tinh thần kiên cường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The indomitability of the human spirit is truly inspiring."

    "Tinh thần bất khuất của con người thực sự truyền cảm hứng."

  • "Her indomitability was evident in the way she overcame every obstacle."

    "Sự bất khuất của cô ấy thể hiện rõ trong cách cô ấy vượt qua mọi trở ngại."

  • "The team's indomitability led them to victory against all odds."

    "Tinh thần bất khuất của đội đã dẫn dắt họ đến chiến thắng trước mọi khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective indomitable không thể bị khuất phục, bất khuất, kiên cường
Adverb indomitably một cách bất khuất, kiên cường
Verb dominate thống trị, chi phối, khống chế
Noun domination sự thống trị, sự chi phối
Adjective dominant thống trị, có ưu thế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Phẩm chất cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*demə-
Latin
domare
Latin
indomitus
Latin
indomitabilis
English
indomitable
English
indomitability

Nguồn gốc Latin

Từ "indomitability" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó được hình thành từ tiền tố "in-" có nghĩa là "không" và gốc "domitare" (dạng động từ của "domare") có nghĩa là "thuần hóa" hoặc "khuất phục". Như vậy, "indomitable" ban đầu mang ý nghĩa là "không thể bị thuần hóa" hay "không thể bị khuất phục", và "indomitability" là tính chất đó – sự bất khuất, không thể bị đánh bại.

Usage Note

Từ 'indomitability' nhấn mạnh đến sức mạnh tinh thần và ý chí kiên định, vượt qua mọi khó khăn và thách thức. Nó thường được dùng để mô tả những người có tinh thần mạnh mẽ, không dễ dàng bỏ cuộc, ngay cả khi đối mặt với nghịch cảnh lớn. So với 'resilience' (khả năng phục hồi), 'indomitability' tập trung nhiều hơn vào sự chủ động chống lại và vượt qua, thay vì chỉ đơn thuần phục hồi sau khó khăn.

Prepositions

of in

Sử dụng 'of' để chỉ phẩm chất của ai đó: 'the indomitability of her spirit'. Sử dụng 'in' để chỉ nơi hoặc tình huống mà phẩm chất đó được thể hiện: 'indomitability in the face of adversity'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + indomitability
  • human human indomitability
    (sự bất khuất của con người)
  • remarkable remarkable indomitability
    (sự bất khuất đáng nể/đáng kinh ngạc)
  • sheer sheer indomitability
    (sự bất khuất tuyệt đối/hoàn toàn)
  • unwavering unwavering indomitability
    (sự bất khuất không lay chuyển)
  • incredible incredible indomitability
    (sự bất khuất khó tin)
Verb + indomitability
  • display display indomitability
    (thể hiện sự bất khuất)
  • show show indomitability
    (bộc lộ sự bất khuất)
  • demonstrate demonstrate indomitability
    (chứng tỏ sự bất khuất)
  • possess possess indomitability
    (sở hữu sự bất khuất)
  • embody embody indomitability
    (thể hiện/là hiện thân của sự bất khuất)

Idioms

  • spirit of indomitability

    tinh thần bất khuất

    "The team played with a true spirit of indomitability, never giving up despite the odds."

    (Đội đã thi đấu với một tinh thần bất khuất thực sự, không bao giờ bỏ cuộc dù gặp nhiều khó khăn.)

  • a testament to human indomitability

    một minh chứng cho sự bất khuất của con người

    "Her recovery from such a severe injury was a testament to human indomitability."

    (Sự hồi phục của cô ấy sau chấn thương nặng như vậy là một minh chứng cho sự bất khuất của con người.)

  • unleash one's indomitability

    giải phóng/bộc lộ sự bất khuất của ai đó

    "In the face of adversity, many find a way to unleash their indomitability."

    (Khi đối mặt với nghịch cảnh, nhiều người tìm thấy cách để giải phóng sự bất khuất của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indomitability

noun
Lật mặt

Tính không thể khuất phục, tính bất khuất, tinh thần kiên cường.

"The indomitability of the human spirit is truly inspiring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indomitability".

Tinh thần anh hùng trong lịch sử

Khái niệm "indomitability" (bất khuất) thường được ca ngợi trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các câu chuyện về anh hùng, chiến binh hoặc những người vượt qua thử thách phi thường. Nó đại diện cho ý chí kiên cường, không chịu khuất phục trước khó khăn, áp bức hay thất bại, là một phẩm chất cốt lõi trong nhiều lý tưởng về lòng dũng cảm và sự kiên trì.

Bất khuất trong thể thao và cuộc sống

Trong thể thao, tinh thần bất khuất là yếu tố then chốt giúp các vận động viên vượt qua giới hạn của bản thân và đạt được chiến thắng, dù gặp phải đối thủ mạnh hay chấn thương. Ngoài ra, trong cuộc sống hàng ngày, "indomitability" còn được dùng để mô tả những cá nhân kiên trì theo đuổi mục tiêu, chống chọi với bệnh tật hoặc đối mặt với nghịch cảnh mà không bao giờ từ bỏ hy vọng, truyền cảm hứng cho người khác.