(Top Banner Ad)
imprison
C1
động từ C1 Pháp luật/Tư pháp

imprison

UK: /ɪmˈprɪzn/ • US: /ɪmˈprɪzən/

Nghĩa tiếng Việt

bỏ tù tống giam giam cầm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To put someone in prison or keep them in a place that they cannot leave.

Vietnamese Meaning

Bỏ tù ai đó hoặc giữ họ ở một nơi mà họ không thể rời đi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was imprisoned for his political beliefs."

    "Anh ta bị bỏ tù vì niềm tin chính trị của mình."

  • "The dictator imprisoned all his political opponents."

    "Nhà độc tài đã bỏ tù tất cả các đối thủ chính trị của mình."

  • "She was wrongly imprisoned for a crime she didn't commit."

    "Cô ấy đã bị bỏ tù oan cho một tội ác mà cô ấy không gây ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prison nhà tù, trại giam
Noun prisoner tù nhân, người bị giam giữ
Noun imprisonment sự giam cầm, sự bỏ tù
Verb re-imprison tái giam giữ, bỏ tù lại
Adjective imprisoned bị giam giữ, bị bỏ tù

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật/Tư pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prendere
Latin
prensionem
Old French
prison
Old French
emprisoner
English
imprison

Nguồn gốc của từ 'imprison'

Từ 'imprison' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'emprisoner', mang nghĩa 'bỏ vào tù'. Bản thân từ 'prison' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'prensionem', có nghĩa là 'sự bắt giữ' hay 'sự giam cầm'. Như vậy, ý nghĩa của việc 'giam giữ' hay 'bắt giữ' đã tồn tại từ rất lâu trong lịch sử ngôn ngữ, phản ánh một thực tế xã hội về việc kiểm soát và trừng phạt.

Usage Note

Từ 'imprison' mang nghĩa giam cầm, tước đoạt tự do của một người. Nó thường liên quan đến hành động pháp lý hoặc quyền lực của nhà nước. Khác với 'confine' mang nghĩa giam giữ, hạn chế trong một không gian cụ thể (có thể không phải là nhà tù) và 'detain' mang nghĩa giữ ai đó lại để thẩm vấn hoặc điều tra, 'imprison' nhấn mạnh đến việc tống giam như một hình phạt.

Prepositions

for in

'Imprison for' thường được sử dụng để chỉ lý do hoặc thời gian giam giữ (ví dụ: imprisoned for theft, imprisoned for 5 years). 'Imprison in' ít phổ biến hơn và có thể được sử dụng để chỉ địa điểm (ví dụ: imprisoned in a dungeon).

Collocations (Từ đi kèm)

Cách thức/Thời gian giam giữ
  • for life imprison for life
    (bỏ tù chung thân)
  • indefinitely imprison someone indefinitely
    (giam giữ ai đó vô thời hạn)
  • without trial imprison without trial
    (giam giữ không qua xét xử)
  • unlawfully unlawfully imprison
    (giam giữ bất hợp pháp)
Lý do giam giữ
  • for treason imprison for treason
    (bỏ tù vì tội phản quốc)
  • for a crime imprison for a crime
    (bỏ tù vì một tội ác)
Đối tượng bị giam giữ
  • political opponents imprison political opponents
    (bỏ tù các đối thủ chính trị)
  • dissidents imprison dissidents
    (giam giữ những người bất đồng chính kiến)

Idioms

  • Imprisoned by one's own fears

    Bị giam hãm bởi chính nỗi sợ hãi của mình (ám chỉ không thể vượt qua nỗi sợ để hành động)

    "Many talented individuals are imprisoned by their own fears of failure, never daring to pursue their dreams."

    (Nhiều người tài năng bị giam hãm bởi chính nỗi sợ thất bại của họ, không bao giờ dám theo đuổi ước mơ của mình.)

  • Imprisoned by circumstances

    Bị hoàn cảnh giam hãm (không thể thoát khỏi tình thế khó khăn hoặc bị giới hạn bởi điều kiện khách quan)

    "She felt imprisoned by circumstances, unable to leave her demanding job due to financial responsibilities."

    (Cô ấy cảm thấy bị hoàn cảnh giam hãm, không thể rời bỏ công việc đòi hỏi cao của mình vì những trách nhiệm tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imprison

động từ
Lật mặt

Bỏ tù ai đó hoặc giữ họ ở một nơi mà họ không thể rời đi.

"He was imprisoned for his political beliefs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dictator must imprison anyone who opposes his rule.
Nhà độc tài phải bỏ tù bất cứ ai chống lại sự cai trị của ông ta.
Phủ định
You shouldn't imprison your feelings; express them openly.
Bạn không nên kìm nén cảm xúc của mình; hãy thể hiện chúng một cách cởi mở.
Nghi vấn
Could they imprison him for such a minor offense?
Liệu họ có thể bỏ tù anh ta vì một hành vi phạm tội nhỏ như vậy không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dictator will imprison anyone who opposes him.
Nhà độc tài sẽ bỏ tù bất cứ ai chống đối ông ta.
Phủ định
Did they not imprison him for his crimes?
Họ đã không bỏ tù anh ta vì tội ác của anh ta sao?
Nghi vấn
Will the government imprison journalists for reporting the truth?
Liệu chính phủ có bỏ tù các nhà báo vì đưa tin sự thật không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The judge is going to imprison the criminal for ten years.
Thẩm phán sẽ tống giam tên tội phạm trong mười năm.
Phủ định
They are not going to imprison him without evidence.
Họ sẽ không tống giam anh ta nếu không có bằng chứng.
Nghi vấn
Are you going to imprison your feelings forever?
Bạn định giam cầm cảm xúc của mình mãi mãi sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imprison".

Quyền con người và việc giam giữ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và luật pháp quốc tế, việc giam giữ một người bị coi là một hành động nghiêm trọng, cần tuân thủ các nguyên tắc về quyền con người và thủ tục pháp lý. Quyền được xét xử công bằng, quyền không bị giam giữ tùy tiện là những quyền cơ bản được bảo vệ, nhằm ngăn chặn lạm dụng quyền lực và bảo đảm công lý cho cá nhân.

Khái niệm 'tù nhân chính trị'

Thuật ngữ 'tù nhân chính trị' thường được dùng để chỉ những người bị giam giữ vì quan điểm chính trị, niềm tin hoặc hành động phản đối chính phủ, không phải vì vi phạm hình sự thông thường. Khái niệm này có ý nghĩa quan trọng trong các cuộc tranh luận về nhân quyền và tự do ngôn luận trên toàn cầu, thường gây ra sự chú ý lớn từ các tổ chức quốc tế.