(Top Banner Ad)
imprisonment
C1
Danh từ C1 Luật pháp, Tội phạm học

imprisonment

UK: /ɪmˈprɪzənmənt/ • US: /ɪmˈprɪzənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự giam cầm việc bỏ tù tình trạng bị tống giam
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being imprisoned; confinement.

Vietnamese Meaning

Sự giam cầm; tình trạng bị tống giam; việc bỏ tù.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He faced imprisonment for his role in the robbery."

    "Anh ta đối mặt với việc giam cầm vì vai trò của mình trong vụ cướp."

  • "The judge sentenced him to five years' imprisonment."

    "Thẩm phán tuyên án anh ta năm năm tù giam."

  • "Prolonged imprisonment can have detrimental effects on a person's mental health."

    "Việc giam cầm kéo dài có thể gây ra những ảnh hưởng bất lợi đến sức khỏe tinh thần của một người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb imprison bỏ tù, giam giữ
Noun prisoner tù nhân
Noun prison nhà tù, trại giam
Adjective imprisoned bị giam giữ, bị bỏ tù
Noun imprisonment sự bỏ tù, sự giam giữ, án tù

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
emprisoner
English (Verb)
imprison
English (Noun)
imprisonment

Nguồn gốc Pháp ngữ của 'Imprison'

Từ 'imprisonment' có nguồn gốc từ động từ 'imprison' trong tiếng Anh, nghĩa là 'bỏ tù'. Bản thân 'imprison' lại bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'emprisoner', mang nghĩa tương tự. Cấu tạo của 'emprisoner' gồm tiền tố 'en-' (vào trong) và danh từ 'prison' (nhà tù). Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của việc 'đặt ai đó vào trong nhà tù' đã tồn tại từ rất lâu.

Hậu tố '-ment' và ý nghĩa

Hậu tố '-ment' trong tiếng Anh thường được thêm vào động từ để tạo thành danh từ, chỉ kết quả của hành động hoặc trạng thái. Ví dụ, từ động từ 'imprison' (bỏ tù) ta thêm '-ment' để tạo thành danh từ 'imprisonment' (sự bỏ tù, án tù). Nó nhấn mạnh vào trạng thái hoặc quá trình bị giam giữ.

Usage Note

Từ 'imprisonment' chỉ hành động hoặc trạng thái bị giam giữ trong một nhà tù hoặc một nơi giam giữ khác. Nó nhấn mạnh sự tước đoạt tự do cá nhân một cách cưỡng bức. Khác với 'detention' (tạm giam), 'imprisonment' thường liên quan đến một bản án đã được tuyên sau một phiên tòa.

Prepositions

for in

'Imprisonment *for* a crime' chỉ lý do của việc giam cầm. 'Imprisonment *in* a prison' chỉ địa điểm giam cầm.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + imprisonment
  • life life imprisonment
    (án tù chung thân)
  • solitary solitary imprisonment
    (giam giữ biệt lập/xà lim)
  • false false imprisonment
    (bắt giữ/giam giữ trái pháp luật)
  • long/short long/short imprisonment
    (án tù dài hạn/ngắn hạn)
Động từ + imprisonment
  • face face imprisonment
    (đối mặt với án tù)
  • sentence sb to sentence sb to imprisonment
    (kết án ai đó tù giam)
  • serve a term of serve a term of imprisonment
    (thi hành án tù)
  • release from release from imprisonment
    (thả tự do sau khi mãn hạn tù)
Danh từ + imprisonment
  • term of a term of imprisonment
    (một thời hạn tù)
  • threat of threat of imprisonment
    (đe dọa bỏ tù)

Idioms

  • life imprisonment

    án tù chung thân

    "He was sentenced to life imprisonment for murder."

    (Anh ta bị kết án tù chung thân vì tội giết người.)

  • false imprisonment

    bắt giữ/giam giữ trái pháp luật (một tội danh dân sự hoặc hình sự)

    "The civil rights lawsuit alleged false imprisonment by the police."

    (Vụ kiện dân quyền cáo buộc cảnh sát đã bắt giữ trái pháp luật.)

  • a term of imprisonment

    một thời hạn tù (thời gian cụ thể của án tù)

    "He received a three-year term of imprisonment."

    (Anh ta phải nhận án tù ba năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imprisonment

Danh từ
Lật mặt

Sự giam cầm; tình trạng bị tống giam; việc bỏ tù.

"He faced imprisonment for his role in the robbery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imprisonment".

Khái niệm 'False Imprisonment' trong Luật pháp phương Tây

Trong hệ thống luật pháp phương Tây, 'false imprisonment' (bắt giữ trái pháp luật) không chỉ là một hành vi hình sự mà còn là một 'tort' (tội dân sự). Điều này có nghĩa là một người có thể kiện đòi bồi thường nếu họ bị giam giữ mà không có thẩm quyền hợp pháp, ngay cả khi họ không bị đưa vào nhà tù thực sự mà chỉ bị hạn chế tự do di chuyển (ví dụ, bị giữ lại tại cửa hàng mà không có lý do chính đáng).

Mục đích của việc giam giữ

Ở nhiều quốc gia phương Tây, án tù (imprisonment) không chỉ nhằm mục đích trừng phạt tội phạm mà còn có thể bao gồm các mục tiêu khác như răn đe, bảo vệ xã hội, và đặc biệt là cải tạo (rehabilitation). Các tranh luận thường xoay quanh việc liệu hệ thống nhà tù hiện tại có thực sự hiệu quả trong việc giúp tội phạm tái hòa nhập cộng đồng hay không.